Yêu cầu tư vấn
Tấm poly lấy sáng là dòng vật liệu nhựa polycarbonate tổng hợp, được thiết kế để thay thế kính và tôn truyền thống trên các công trình cần lấy sáng tự nhiên. Vật liệu này chịu lực gấp 200 lần so với kính thường — đồng thời truyền sáng lên đến 89% tùy loại và màu sắc.
105.000₫
122.000₫
100.000₫
122.000₫
105.000₫
122.000₫
105.000₫
122.000₫
74.000₫
125.000₫
125.000₫
125.000₫
125.000₫
125.000₫
222.000₫
222.000₫
222.000₫
1.176.000₫
91.000₫
91.000₫
197.000₫
197.000₫
197.000₫
197.000₫
197.000₫
214.000₫
214.000₫
214.000₫
214.000₫
214.000₫
214.000₫
248.000₫
Hiện tại, thị trường Việt Nam phân phối ba dòng tấm poly chính: rỗng ruột, đặc ruột và dạng sóng. Mỗi dòng phục vụ nhóm công trình khác nhau; từ mái nhà xưởng công nghiệp đến giếng trời nhà phố hay mái hiên sân vườn. Đại Nghĩa Home cung cấp cả ba dòng sản phẩm kèm tư vấn kỹ thuật — giúp chủ đầu tư chọn đúng loại ngay từ đầu.
Các Loại Tấm Poly Lấy Sáng Phổ Biến Hiện Nay
Tấm nhựa polycarbonate trên thị trường chia thành ba dòng chính. Cấu trúc bên trong quyết định khả năng cách nhiệt, truyền sáng và phạm vi ứng dụng. Dưới đây là đặc điểm từng loại mà kỹ thuật viên Đại Nghĩa thường tư vấn cho khách hàng.Tấm Poly Rỗng — Cách Nhiệt, Nhẹ, Phù Hợp Mái Nhà Xưởng
Tấm poly rỗng (Twin-Wall) có cấu tạo nhiều lớp với các khoang khí bên trong. Khoang khí này tạo lớp đệm cách nhiệt tự nhiên — giảm nhiệt truyền vào bên dưới mái khoảng 15–20% so với tấm đặc cùng độ dày. Thông số cơ bản:- Kích thước tiêu chuẩn: 2.1m × 5.8m/tấm
- Độ dày phổ biến: 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
- Trọng lượng: 5–12 kg/tấm
- Truyền sáng: 35%–88% tùy màu và độ dày
- Tuổi thọ: 7–12 năm (phổ thông), 20–25 năm (cao cấp)
- Bảo hành: 3–5 năm tùy hãng
Tấm Poly Đặc — Trong Suốt Cao, Thay Thế Kính Cường Lực
Tấm poly đặc (Solid/Compact) có cấu trúc nguyên khối, không rỗng. Khả năng truyền sáng đạt đến 88% ở dòng trắng trong — gần tương đương kính thủy tinh, nhưng chịu va đập tốt hơn gấp 200 lần. Thông số cơ bản:- Khổ rộng: 1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.1m
- Chiều dài cuộn: 30–60m (cắt theo yêu cầu)
- Độ dày: từ 1mm đến 10mm (nhiều quy cách)
- Truyền sáng: 88% (trắng trong), 39% (xanh biển), 24% (trà)
- Bảo hành: 5–10 năm
Tấm Poly Sóng — Lắp Trực Tiếp Lên Khung Tôn Sẵn Có
Tấm poly sóng (Corrugated) được sản xuất với biên dạng sóng giống tôn truyền thống: 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng vuông hoặc sóng tròn. Thiết kế này cho phép lợp xen kẽ trực tiếp với tôn trên cùng khung xà gồ — không cần thay đổi kết cấu mái. Thông số cơ bản:- Độ dày: 0.6mm – 2mm
- Truyền sáng: 85–89%
- UV: 2 lớp bảo vệ
- Giá: 74.000–264.000 VND/m²
- Màu phổ biến: trắng trong, xanh biển
Cách Chọn Tấm Poly Lấy Sáng Đúng Cho Công Trình
Tấm nhựa lấy sáng polycarbonate không phải "loại nào cũng giống nhau." Với hơn 10 năm tư vấn vật tư xây dựng, kỹ thuật viên Đại Nghĩa nhận thấy 3 yếu tố quyết định việc chọn đúng loại tấm poly. Theo mục đích sử dụng:| Công trình | Loại phù hợp | Lý do |
| Mái nhà xưởng, kho bãi (diện tích >200m²) | Poly rỗng 6–10mm | Cách nhiệt tốt, nhẹ, giảm tải khung thép |
| Giếng trời, mái kính nhà phố | Poly đặc 3–6mm | Trong suốt cao, chịu lực, thẩm mỹ |
| Mái hiên, nhà xe, sân thượng | Poly sóng 0.8–1.5mm | Lắp nhanh lên khung tôn, chi phí thấp |
| Nhà kính nông nghiệp | Poly rỗng 4–6mm | Lọc UV, truyền sáng đều, cách nhiệt |
| Vách ngăn văn phòng, trang trí | Poly đặc 2–4mm | Uốn cong được, nhiều màu |
- Ngân sách hạn chế: poly sóng (74.000–264.000 VND/m²) — phù hợp lợp mái nhỏ, mái hiên
- Tầm trung: poly rỗng (594.000–3.240.000 VND/tấm 2.1×5.8m) — cân bằng giữa cách nhiệt và chi phí
- Đầu tư dài hạn: poly đặc cao cấp (200.000–1.416.000 VND/m²) — tuổi thọ 20+ năm, bảo hành 10 năm
Bảng Giá Tấm Poly Lấy Sáng 2026 — Cập Nhật Tháng 3
Giá tấm poly lấy sáng phụ thuộc vào ba yếu tố: loại tấm (rỗng/đặc/sóng), độ dày và xuất xứ. Bảng giá dưới đây là mức tham khảo từ thị trường Việt Nam — giá bán tấm nhựa polycarbonate tại Đại Nghĩa Home có thể chênh lệch ±5% tùy thời điểm nhập khẩu.Giá Tấm Poly Rỗng Theo Độ Dày
| Độ dày | Giá/tấm (2.1×5.8m) | Ứng dụng chính |
| 4mm | 594.000 – 846.000 VND | Mái che nhẹ, nhà kính |
| 5mm | 732.000 – 1.824.000 VND | Mái nhà xưởng nhỏ, hồ bơi |
| 6mm | 1.065.000 – 1.356.000 VND | Mái nhà xưởng trung bình |
| 8–10mm | 1.188.000 – 3.240.000 VND | Nhà xưởng lớn, kho bãi công nghiệp |
Giá Tấm Poly Đặc Theo m²
| Độ dày | Giá/m² | Ghi chú |
| 1–2mm | 91.000 – 250.000 VND | Vách ngăn, trang trí |
| 3–5mm | 250.000 – 680.000 VND | Giếng trời, cửa sổ mái |
| 6–10mm | 680.000 – 1.416.000 VND | Mái chịu lực, hàng rào cách âm |
Giá Tấm Poly Sóng
| Loại sóng | Giá/m² | Ghi chú |
| 5 sóng vuông | 74.000 – 130.000 VND | Mái nhỏ, lắp thay tôn |
| 7–9 sóng vuông | 100.000 – 200.000 VND | Mái trung bình |
| 11 sóng vuông / sóng tròn | 150.000 – 264.000 VND | Mái lớn, chịu gió tốt |
- Xuất xứ nhập khẩu: Tấm poly Malaysia, Đài Loan thường cao hơn 20–30% so với hàng Trung Quốc, Ấn Độ — bù lại tuổi thọ và bảo hành dài hơn
- Thương hiệu: Các hãng Solarlite, Twinlite, X-LITE có giá cao hơn hàng không thương hiệu khoảng 15–25%
- Độ dày thực tế: Một số nhà phân phối ghi 5mm nhưng đo thực tế chỉ 4.2–4.5mm. Đại Nghĩa cam kết đúng thông số ghi trên nhãn
- Số lượng đặt hàng: Mua từ 50 tấm trở lên thường được chiết khấu 5–10%
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Nhựa Polycarbonate — So Sánh 3 Loại
Tấm nhựa polycarbonate dù rỗng, đặc hay sóng đều sản xuất từ nhựa PC (polycarbonate) — nhưng hiệu suất sử dụng khác nhau đáng kể. Bảng dưới đây tổng hợp thông số chính:| Thông số | Poly Rỗng | Poly Đặc | Poly Sóng |
| Truyền sáng | 35–88% | Đến 88% | 85–89% |
| Chịu va đập | Gấp 80x kính | Gấp 200x kính | Gấp 100x kính |
| Cách nhiệt | Tốt (khoang khí) | Trung bình | Thấp |
| Chịu nhiệt | -40°C đến +120°C | -40°C đến +120°C | -40°C đến +120°C |
| UV bảo vệ | 2 mặt | 1–2 mặt | 2 lớp |
| Tuổi thọ | 7–25 năm | 10–25 năm | 7–15 năm |
| Uốn cong | Hạn chế | Được (nguội) | Không |
| Trọng lượng | 5–12 kg/tấm | 1.2–12 kg/m² | 1.5–3.5 kg/m² |
Tấm Poly Lấy Sáng So Với Kính, Tôn và Fibro Xi Măng
Tấm lợp polycarbonate thường được so sánh với ba vật liệu truyền thống. Bảng dưới đây giúp phân biệt:| Tiêu chí | Tấm Poly | Kính cường lực | Tôn mạ kẽm | Fibro xi măng |
| Truyền sáng | 35–89% | 85–92% | 0% | 0% |
| Chịu va đập | Gấp 200x kính | Chuẩn | Tốt | Giòn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng gấp 2–3x | Trung bình | Nặng |
| Cách nhiệt | Tốt (rỗng) | Kém | Kém | Trung bình |
| Uốn cong | Được | Không | Được | Không |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp | Thấp |
| Tuổi thọ | 7–25 năm | 20+ năm | 10–15 năm | 15–20 năm |
| Thi công | Dễ, nhẹ | Cần chuyên môn | Dễ | Nặng, cần máy |
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Lợp Polycarbonate
Tấm lợp poly lấy sáng phục vụ nhiều nhóm công trình khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến mà Đại Nghĩa đã thi công trong 10 năm qua. Công nghiệp — nhà xưởng, kho bãi: Tấm poly rỗng 6–10mm lợp xen kẽ với tôn trên mái nhà xưởng. Ánh sáng tự nhiên giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày từ 30–40%. Lam gió nhà xưởng kết hợp tấm poly tạo hệ thống thông gió — lấy sáng đồng bộ. Dân dụng — mái hiên, nhà xe, giếng trời: Tấm che polycarbonate đặc 3–5mm sử dụng cho giếng trời nhà phố, tạo không gian sáng tự nhiên mà không lo vỡ kính. Tấm poly sóng phù hợp mái hiên, nhà xe với chi phí từ 74.000 VND/m². Nông nghiệp — nhà kính, nhà lưới: Tấm nhựa trong suốt poly rỗng 4–6mm dùng cho nhà kính trồng rau, hoa. UV 2 mặt bảo vệ cây trồng khỏi tia cực tím trực tiếp; đồng thời truyền sáng đều ở mức 70–80% — đủ cho quang hợp. Trang trí — vách ngăn, biển hiệu: Tấm poly đặc 2–3mm với nhiều màu sắc (trà, xanh, khói) dùng cho vách ngăn văn phòng, biển hiệu quảng cáo. Dễ cắt, uốn, gia công tại chỗ. Một yếu tố thường bị bỏ qua khi chọn tấm poly là màu sắc — ảnh hưởng trực tiếp đến lượng ánh sáng truyền qua mái.Màu Sắc Tấm Poly — Độ Truyền Sáng Theo Từng Màu
Tấm poly lấy sáng có nhiều màu, mỗi màu lọc ánh sáng ở mức khác nhau:| Màu tấm poly | Truyền sáng (%) | Ứng dụng phù hợp |
| Trắng trong | 85–89% | Nhà kính, giếng trời cần sáng tối đa |
| Xanh biển | ~39% | Mái hiên, hồ bơi — giảm chói |
| Trà / Bronze | ~24% | Mái nhà xưởng — giảm nhiệt, ánh sáng dịu |
| Khói / Xám | ~20% | Vách ngăn, trang trí — tính riêng tư |
| Trắng sữa (Opal) | ~35% | Trần giả, biển hiệu — lọc sáng đều |
| Xanh lá | ~45% | Nhà kính nông nghiệp — phù hợp cây trồng |
| Đỏ / Vàng | 15–30% | Trang trí, không gian thương mại |
Hướng Dẫn Thi Công Tấm Lợp Polycarbonate — Lưu Ý Kỹ Thuật
Lợp tấm poly không quá phức tạp, nhưng sai kỹ thuật sẽ gây thấm dột, cong vênh sau vài tháng. Dưới đây là quy trình và lưu ý từ đội thi công Đại Nghĩa. Bước 1 — Đo đạc và tính khẩu độ mái: Xác định khoảng cách giữa các xà gồ. Tấm poly rỗng cần khẩu độ xà gồ 60–80cm; tấm đặc dày 3mm trở lên chịu được khẩu độ đến 100cm. Tấm poly sóng lắp theo bước sóng tôn hiện có. Bước 2 — Cắt và lắp đặt:- Cắt tấm poly bằng cưa đĩa răng nhỏ hoặc máy cắt chuyên dụng — không dùng kéo cắt tôn
- Khoan lỗ bắt vít trước, đường kính lỗ lớn hơn thân vít 2mm để cho phép giãn nở nhiệt
- Sử dụng vít có ron cao su EPDM chống thấm
- Hướng sóng poly sóng phải cùng chiều mái dốc để thoát nước
Mua Tấm Polycarbonate Chính Hãng Tại Đại Nghĩa Home
Đại Nghĩa Home là nhà cung cấp tấm polycarbonate từ năm 2016, phục vụ hơn 1.000 dự án trên toàn quốc. Khác với đại lý vật tư thông thường chỉ bán hàng, Đại Nghĩa kết hợp cung cấp vật tư và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Vì sao chọn Đại Nghĩa?- Nhập khẩu tấm poly từ Malaysia, Đài Loan, Ấn Độ, Thái Lan — nguồn gốc rõ ràng, có CO/CQ
- Cắt theo yêu cầu — không bắt buộc mua nguyên tấm/cuộn
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: chọn loại, độ dày, màu sắc phù hợp công trình
- Ship toàn quốc, hỗ trợ bốc xếp tại công trình
- Thi công trọn gói nếu cần — đội thợ kinh nghiệm, bảo hành thi công
- Địa chỉ: 989 Kha Vạn Cân, TP. HCM
































