TẤM POLY

Hiển thị 1–32 của 67 kết quả

Tấm poly lấy sáng là dòng vật liệu nhựa polycarbonate tổng hợp, được thiết kế để thay thế kính và tôn truyền thống trên các công trình cần lấy sáng tự nhiên. Vật liệu này chịu lực gấp 200 lần so với kính thường — đồng thời truyền sáng lên đến 89% tùy loại và màu sắc.


Hiện tại, thị trường Việt Nam phân phối ba dòng tấm poly chính: rỗng ruột, đặc ruột và dạng sóng. Mỗi dòng phục vụ nhóm công trình khác nhau; từ mái nhà xưởng công nghiệp đến giếng trời nhà phố hay mái hiên sân vườn. Đại Nghĩa Home cung cấp cả ba dòng sản phẩm kèm tư vấn kỹ thuật — giúp chủ đầu tư chọn đúng loại ngay từ đầu.

Các Loại Tấm Poly Lấy Sáng Phổ Biến Hiện Nay

Tấm nhựa polycarbonate trên thị trường chia thành ba dòng chính. Cấu trúc bên trong quyết định khả năng cách nhiệt, truyền sáng và phạm vi ứng dụng. Dưới đây là đặc điểm từng loại mà kỹ thuật viên Đại Nghĩa thường tư vấn cho khách hàng.

Tấm Poly Rỗng — Cách Nhiệt, Nhẹ, Phù Hợp Mái Nhà Xưởng

Tấm poly rỗng (Twin-Wall) có cấu tạo nhiều lớp với các khoang khí bên trong. Khoang khí này tạo lớp đệm cách nhiệt tự nhiên — giảm nhiệt truyền vào bên dưới mái khoảng 15–20% so với tấm đặc cùng độ dày. Thông số cơ bản:
  • Kích thước tiêu chuẩn: 2.1m × 5.8m/tấm
  • Độ dày phổ biến: 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
  • Trọng lượng: 5–12 kg/tấm
  • Truyền sáng: 35%–88% tùy màu và độ dày
  • Tuổi thọ: 7–12 năm (phổ thông), 20–25 năm (cao cấp)
  • Bảo hành: 3–5 năm tùy hãng
Trong hơn 1.000 dự án Đại Nghĩa đã thi công từ 2016, tấm poly rỗng chiếm khoảng 55% tổng lượng sử dụng. Lý do: trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung thép, chi phí vận chuyển thấp hơn, và khả năng cách nhiệt vượt trội khi lợp diện tích lớn. Ứng dụng phổ biến: mái lấy sáng nhà xưởng, kho bãi, mái nhà kính nông nghiệp, mái che hồ bơi.

Tấm Poly Đặc — Trong Suốt Cao, Thay Thế Kính Cường Lực

Tấm poly đặc (Solid/Compact) có cấu trúc nguyên khối, không rỗng. Khả năng truyền sáng đạt đến 88% ở dòng trắng trong — gần tương đương kính thủy tinh, nhưng chịu va đập tốt hơn gấp 200 lần. Thông số cơ bản:
  • Khổ rộng: 1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.1m
  • Chiều dài cuộn: 30–60m (cắt theo yêu cầu)
  • Độ dày: từ 1mm đến 10mm (nhiều quy cách)
  • Truyền sáng: 88% (trắng trong), 39% (xanh biển), 24% (trà)
  • Bảo hành: 5–10 năm
Về mặt kỹ thuật, tấm poly đặc dẻo hơn kính — có thể uốn cong nguội tại công trường mà không cần gia công nhiệt. Đội thi công Đại Nghĩa thường sử dụng loại này cho giếng trời, vách ngăn văn phòng và cửa sổ mái; những vị trí cần độ trong suốt cao nhưng yêu cầu an toàn hơn kính. Một điểm cần lưu ý: tấm poly đặc không cách nhiệt tốt bằng poly rỗng. Nếu công trình cần vừa lấy sáng vừa giảm nhiệt, poly rỗng là lựa chọn phù hợp hơn.

Tấm Poly Sóng — Lắp Trực Tiếp Lên Khung Tôn Sẵn Có

Tấm poly sóng (Corrugated) được sản xuất với biên dạng sóng giống tôn truyền thống: 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng vuông hoặc sóng tròn. Thiết kế này cho phép lợp xen kẽ trực tiếp với tôn trên cùng khung xà gồ — không cần thay đổi kết cấu mái. Thông số cơ bản:
  • Độ dày: 0.6mm – 2mm
  • Truyền sáng: 85–89%
  • UV: 2 lớp bảo vệ
  • Giá: 74.000–264.000 VND/m²
  • Màu phổ biến: trắng trong, xanh biển
Nhiều chủ xưởng chọn tấm poly sóng vì thi công nhanh — chỉ cần thay một số tấm tôn bằng poly sóng cùng bước sóng là có thêm ánh sáng tự nhiên. Không cần can thiệp kết cấu mái. Khi lựa chọn giữa ba loại, yếu tố quyết định không chỉ là giá mà còn là mục đích sử dụng cụ thể của công trình.

Cách Chọn Tấm Poly Lấy Sáng Đúng Cho Công Trình

Tấm nhựa lấy sáng polycarbonate không phải "loại nào cũng giống nhau." Với hơn 10 năm tư vấn vật tư xây dựng, kỹ thuật viên Đại Nghĩa nhận thấy 3 yếu tố quyết định việc chọn đúng loại tấm poly. Theo mục đích sử dụng:
Công trình Loại phù hợp Lý do
Mái nhà xưởng, kho bãi (diện tích >200m²) Poly rỗng 6–10mm Cách nhiệt tốt, nhẹ, giảm tải khung thép
Giếng trời, mái kính nhà phố Poly đặc 3–6mm Trong suốt cao, chịu lực, thẩm mỹ
Mái hiên, nhà xe, sân thượng Poly sóng 0.8–1.5mm Lắp nhanh lên khung tôn, chi phí thấp
Nhà kính nông nghiệp Poly rỗng 4–6mm Lọc UV, truyền sáng đều, cách nhiệt
Vách ngăn văn phòng, trang trí Poly đặc 2–4mm Uốn cong được, nhiều màu
Theo độ dày và truyền sáng: Tấm poly lấy sáng mỏng hơn truyền sáng nhiều hơn, nhưng chịu lực kém hơn. Quy tắc chung: tấm poly dùng cho mái cần tối thiểu 4mm (rỗng) hoặc 2mm (đặc) để đảm bảo chống gió và mưa đá. Theo ngân sách:
  • Ngân sách hạn chế: poly sóng (74.000–264.000 VND/m²) — phù hợp lợp mái nhỏ, mái hiên
  • Tầm trung: poly rỗng (594.000–3.240.000 VND/tấm 2.1×5.8m) — cân bằng giữa cách nhiệt và chi phí
  • Đầu tư dài hạn: poly đặc cao cấp (200.000–1.416.000 VND/m²) — tuổi thọ 20+ năm, bảo hành 10 năm
Nhiều công trình gặp tình trạng mua sai loại do chỉ nhìn vào giá mà bỏ qua yếu tố cách nhiệt hoặc bước sóng tương thích. Đội kỹ thuật Đại Nghĩa hỗ trợ khảo sát miễn phí tại công trình trước khi báo giá — tránh lãng phí do chọn sai. Sau khi xác định loại tấm poly phù hợp, bước tiếp theo là nắm rõ mức giá thị trường để lên ngân sách chính xác.

Bảng Giá Tấm Poly Lấy Sáng 2026 — Cập Nhật Tháng 3

Giá tấm poly lấy sáng phụ thuộc vào ba yếu tố: loại tấm (rỗng/đặc/sóng), độ dày và xuất xứ. Bảng giá dưới đây là mức tham khảo từ thị trường Việt Nam — giá bán tấm nhựa polycarbonate tại Đại Nghĩa Home có thể chênh lệch ±5% tùy thời điểm nhập khẩu.

Giá Tấm Poly Rỗng Theo Độ Dày

Độ dày Giá/tấm (2.1×5.8m) Ứng dụng chính
4mm 594.000 – 846.000 VND Mái che nhẹ, nhà kính
5mm 732.000 – 1.824.000 VND Mái nhà xưởng nhỏ, hồ bơi
6mm 1.065.000 – 1.356.000 VND Mái nhà xưởng trung bình
8–10mm 1.188.000 – 3.240.000 VND Nhà xưởng lớn, kho bãi công nghiệp

Giá Tấm Poly Đặc Theo m²

Độ dày Giá/m² Ghi chú
1–2mm 91.000 – 250.000 VND Vách ngăn, trang trí
3–5mm 250.000 – 680.000 VND Giếng trời, cửa sổ mái
6–10mm 680.000 – 1.416.000 VND Mái chịu lực, hàng rào cách âm

Giá Tấm Poly Sóng

Loại sóng Giá/m² Ghi chú
5 sóng vuông 74.000 – 130.000 VND Mái nhỏ, lắp thay tôn
7–9 sóng vuông 100.000 – 200.000 VND Mái trung bình
11 sóng vuông / sóng tròn 150.000 – 264.000 VND Mái lớn, chịu gió tốt
Yếu tố ảnh hưởng giá tấm lợp polycarbonate:
  • Xuất xứ nhập khẩu: Tấm poly Malaysia, Đài Loan thường cao hơn 20–30% so với hàng Trung Quốc, Ấn Độ — bù lại tuổi thọ và bảo hành dài hơn
  • Thương hiệu: Các hãng Solarlite, Twinlite, X-LITE có giá cao hơn hàng không thương hiệu khoảng 15–25%
  • Độ dày thực tế: Một số nhà phân phối ghi 5mm nhưng đo thực tế chỉ 4.2–4.5mm. Đại Nghĩa cam kết đúng thông số ghi trên nhãn
  • Số lượng đặt hàng: Mua từ 50 tấm trở lên thường được chiết khấu 5–10%
Cần báo giá thi công tấm lợp polycarbonate cho dự án cụ thể? Liên hệ hotline 0879.139.139 để nhận báo giá chi tiết theo khối lượng và loại tấm. Bên cạnh giá, thông số kỹ thuật là yếu tố quyết định chất lượng công trình sau 5–10 năm sử dụng.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Nhựa Polycarbonate — So Sánh 3 Loại

Tấm nhựa polycarbonate dù rỗng, đặc hay sóng đều sản xuất từ nhựa PC (polycarbonate) — nhưng hiệu suất sử dụng khác nhau đáng kể. Bảng dưới đây tổng hợp thông số chính:
Thông số Poly Rỗng Poly Đặc Poly Sóng
Truyền sáng 35–88% Đến 88% 85–89%
Chịu va đập Gấp 80x kính Gấp 200x kính Gấp 100x kính
Cách nhiệt Tốt (khoang khí) Trung bình Thấp
Chịu nhiệt -40°C đến +120°C -40°C đến +120°C -40°C đến +120°C
UV bảo vệ 2 mặt 1–2 mặt 2 lớp
Tuổi thọ 7–25 năm 10–25 năm 7–15 năm
Uốn cong Hạn chế Được (nguội) Không
Trọng lượng 5–12 kg/tấm 1.2–12 kg/m² 1.5–3.5 kg/m²
Kết quả kiểm nghiệm cho thấy tấm poly đặc có chỉ số chịu va đập cao nhất — phù hợp cho vị trí dễ bị tác động ngoại lực như mái tầng thấp, vách ngăn khu vực sản xuất. Tấm poly rỗng lại vượt trội về cách nhiệt nhờ cấu trúc khoang khí. Tuy nhiên, tấm poly không phải lựa chọn duy nhất cho mái lấy sáng. Một số chủ đầu tư vẫn cân nhắc kính hoặc fibro xi măng — vậy so sánh thực tế ra sao?

Tấm Poly Lấy Sáng So Với Kính, Tôn và Fibro Xi Măng

Tấm lợp polycarbonate thường được so sánh với ba vật liệu truyền thống. Bảng dưới đây giúp phân biệt:
Tiêu chí Tấm Poly Kính cường lực Tôn mạ kẽm Fibro xi măng
Truyền sáng 35–89% 85–92% 0% 0%
Chịu va đập Gấp 200x kính Chuẩn Tốt Giòn
Trọng lượng Nhẹ Nặng gấp 2–3x Trung bình Nặng
Cách nhiệt Tốt (rỗng) Kém Kém Trung bình
Uốn cong Được Không Được Không
Giá thành Trung bình Cao Thấp Thấp
Tuổi thọ 7–25 năm 20+ năm 10–15 năm 15–20 năm
Thi công Dễ, nhẹ Cần chuyên môn Dễ Nặng, cần máy
Với công trình cần lấy sáng tự nhiên, tấm nhựa thông minh lấy sáng polycarbonate vượt trội hơn kính ở ba điểm: trọng lượng nhẹ hơn, chi phí thấp hơn và an toàn hơn khi vỡ (không tạo mảnh sắc). So với tôn, poly bổ sung khả năng truyền sáng mà tôn không có. Nhiều dự án Đại Nghĩa sử dụng phương án kết hợp: lợp tôn phần mái chính, xen kẽ tấm poly sóng ở vị trí cần ánh sáng. Từ so sánh trên, câu hỏi thực tế là: loại tấm poly nào phù hợp với từng dạng công trình cụ thể?

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Lợp Polycarbonate

Tấm lợp poly lấy sáng phục vụ nhiều nhóm công trình khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến mà Đại Nghĩa đã thi công trong 10 năm qua. Công nghiệp — nhà xưởng, kho bãi: Tấm poly rỗng 6–10mm lợp xen kẽ với tôn trên mái nhà xưởng. Ánh sáng tự nhiên giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày từ 30–40%. Lam gió nhà xưởng kết hợp tấm poly tạo hệ thống thông gió — lấy sáng đồng bộ. Dân dụng — mái hiên, nhà xe, giếng trời: Tấm che polycarbonate đặc 3–5mm sử dụng cho giếng trời nhà phố, tạo không gian sáng tự nhiên mà không lo vỡ kính. Tấm poly sóng phù hợp mái hiên, nhà xe với chi phí từ 74.000 VND/m². Nông nghiệp — nhà kính, nhà lưới: Tấm nhựa trong suốt poly rỗng 4–6mm dùng cho nhà kính trồng rau, hoa. UV 2 mặt bảo vệ cây trồng khỏi tia cực tím trực tiếp; đồng thời truyền sáng đều ở mức 70–80% — đủ cho quang hợp. Trang trí — vách ngăn, biển hiệu: Tấm poly đặc 2–3mm với nhiều màu sắc (trà, xanh, khói) dùng cho vách ngăn văn phòng, biển hiệu quảng cáo. Dễ cắt, uốn, gia công tại chỗ. Một yếu tố thường bị bỏ qua khi chọn tấm poly là màu sắc — ảnh hưởng trực tiếp đến lượng ánh sáng truyền qua mái.

Màu Sắc Tấm Poly — Độ Truyền Sáng Theo Từng Màu

Tấm poly lấy sáng có nhiều màu, mỗi màu lọc ánh sáng ở mức khác nhau:
Màu tấm poly Truyền sáng (%) Ứng dụng phù hợp
Trắng trong 85–89% Nhà kính, giếng trời cần sáng tối đa
Xanh biển ~39% Mái hiên, hồ bơi — giảm chói
Trà / Bronze ~24% Mái nhà xưởng — giảm nhiệt, ánh sáng dịu
Khói / Xám ~20% Vách ngăn, trang trí — tính riêng tư
Trắng sữa (Opal) ~35% Trần giả, biển hiệu — lọc sáng đều
Xanh lá ~45% Nhà kính nông nghiệp — phù hợp cây trồng
Đỏ / Vàng 15–30% Trang trí, không gian thương mại
Khi khảo sát công trình, kỹ thuật viên Đại Nghĩa kiểm tra hướng mái và cường độ nắng khu vực để tư vấn màu phù hợp. Mái hướng Tây chịu nắng chiều cần màu trà hoặc khói để giảm nhiệt; mái hướng Bắc ít nắng nên chọn trắng trong để tận dụng ánh sáng. Theo tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, mái lấy sáng nhà xưởng nên đạt tối thiểu 300 lux tại mặt sàn làm việc. Với trần cao 8m, tấm poly trắng trong đáp ứng yêu cầu; nếu dùng màu trà thì cần tăng diện tích lấy sáng thêm 40–50%.

Hướng Dẫn Thi Công Tấm Lợp Polycarbonate — Lưu Ý Kỹ Thuật

Lợp tấm poly không quá phức tạp, nhưng sai kỹ thuật sẽ gây thấm dột, cong vênh sau vài tháng. Dưới đây là quy trình và lưu ý từ đội thi công Đại Nghĩa. Bước 1 — Đo đạc và tính khẩu độ mái: Xác định khoảng cách giữa các xà gồ. Tấm poly rỗng cần khẩu độ xà gồ 60–80cm; tấm đặc dày 3mm trở lên chịu được khẩu độ đến 100cm. Tấm poly sóng lắp theo bước sóng tôn hiện có. Bước 2 — Cắt và lắp đặt:
  • Cắt tấm poly bằng cưa đĩa răng nhỏ hoặc máy cắt chuyên dụng — không dùng kéo cắt tôn
  • Khoan lỗ bắt vít trước, đường kính lỗ lớn hơn thân vít 2mm để cho phép giãn nở nhiệt
  • Sử dụng vít có ron cao su EPDM chống thấm
  • Hướng sóng poly sóng phải cùng chiều mái dốc để thoát nước
Bước 3 — Nẹp và phụ kiện: Tấm poly rỗng cần nẹp chữ U bịt đầu (chống bụi, côn trùng) và nẹp chữ H nối tấm. Tấm sóng dùng vít J-bolt hoặc vít tự khoan tùy loại xà gồ. Lưu ý quan trọng: Không bước trực tiếp lên tấm poly khi thi công. Phải đặt ván lót phân tán lực. Nhiều công trình hư hỏng tấm poly do thợ thi công bước trực tiếp lên bề mặt. Nếu cần đội thi công chuyên nghiệp, Đại Nghĩa hỗ trợ báo giá thi công tấm lợp polycarbonate trọn gói — từ khảo sát, cung cấp vật tư đến lắp đặt hoàn thiện.

Mua Tấm Polycarbonate Chính Hãng Tại Đại Nghĩa Home

Đại Nghĩa Home là nhà cung cấp tấm polycarbonate từ năm 2016, phục vụ hơn 1.000 dự án trên toàn quốc. Khác với đại lý vật tư thông thường chỉ bán hàng, Đại Nghĩa kết hợp cung cấp vật tư và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Vì sao chọn Đại Nghĩa?
  • Nhập khẩu tấm poly từ Malaysia, Đài Loan, Ấn Độ, Thái Lan — nguồn gốc rõ ràng, có CO/CQ
  • Cắt theo yêu cầu — không bắt buộc mua nguyên tấm/cuộn
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: chọn loại, độ dày, màu sắc phù hợp công trình
  • Ship toàn quốc, hỗ trợ bốc xếp tại công trình
  • Thi công trọn gói nếu cần — đội thợ kinh nghiệm, bảo hành thi công
  • Địa chỉ: 989 Kha Vạn Cân, TP. HCM
Liên hệ Đại Nghĩa Home qua hotline 0879.139.139 để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật cho dự án.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Poly Lấy Sáng

Tấm poly lấy sáng là gì?

Tấm poly lấy sáng là tên gọi phổ biến của tấm nhựa polycarbonate — vật liệu nhựa tổng hợp có khả năng truyền sáng tự nhiên. Polycarbonate chịu lực gấp 200 lần kính thường, chống UV, chịu nhiệt từ -40°C đến +120°C. Ba dạng phổ biến: rỗng ruột (cách nhiệt), đặc ruột (trong suốt cao), sóng (thay thế tôn).

Tấm poly rỗng hay đặc — loại nào phù hợp hơn?

Tùy mục đích sử dụng. Tấm poly rỗng phù hợp mái diện tích lớn (nhà xưởng, kho bãi) nhờ cách nhiệt tốt và trọng lượng nhẹ. Tấm poly đặc phù hợp vị trí cần trong suốt cao (giếng trời, vách ngăn). Nếu cần thay thế tôn mà không đổi khung, chọn poly sóng.

Giá tấm poly lấy sáng bao nhiêu tiền?

Giá tấm poly lấy sáng dao động từ 74.000 VND/m² (poly sóng) đến 1.416.000 VND/m² (poly đặc cao cấp). Poly rỗng theo tấm: 594.000–3.240.000 VND/tấm (2.1×5.8m) tùy độ dày. Giá bán tấm nhựa polycarbonate phụ thuộc xuất xứ, thương hiệu và số lượng đặt hàng.

Tấm poly có bền không? Tuổi thọ bao lâu?

Tấm poly polycarbonate bền hơn kính và fibro xi măng. Tuổi thọ trung bình 7–12 năm (dòng phổ thông), 20–25 năm (dòng cao cấp có UV 2 mặt). Yếu tố ảnh hưởng tuổi thọ: chất lượng lớp UV, cường độ nắng khu vực, và kỹ thuật thi công (lỗ khoan, nẹp bịt đầu).

Lợp tấm polycarbonate có khó không?

Thi công tấm poly không phức tạp nhưng cần đúng kỹ thuật. Điểm quan trọng: khoan lỗ lớn hơn vít 2mm cho giãn nở nhiệt, dùng ron EPDM chống thấm, không bước trực tiếp lên tấm. Tấm poly sóng dễ thi công hơn vì lắp giống tôn; tấm rỗng cần thêm nẹp U/H chuyên dụng.

Mua tấm polycarbonate ở đâu uy tín?

Chọn nhà cung cấp tấm polycarbonate có nguồn gốc nhập khẩu rõ ràng (CO/CQ), bảo hành bằng văn bản, và hỗ trợ kỹ thuật. Đại Nghĩa Home — 989 Kha Vạn Cân, TP. HCM — cung cấp tấm poly nhập khẩu từ Malaysia, Đài Loan, Ấn Độ kèm tư vấn kỹ thuật và thi công trọn gói. Hotline: 0879.139.139.