Tấm Poly dạng sóng là giải pháp lợp mái che chi phí thấp nhất trong dòng polycarbonate – với giá từ 55.000 đ/m², tấm nhựa poly lợp mái (tấm sóng polycarbonate) phù hợp với mái hiên, mái đỗ xe và mái che sân nơi cần ánh sáng tự nhiên và che mưa hiệu quả mà không tốn kém.


Tấm poly dạng sóng (còn gọi là tấm sóng polycarbonate, tấm nhựa poly lợp mái) khác với tấm phẳng ở hình sóng ép định hình - sóng tăng độ cứng theo chiều ngang, cho phép tấm mỏng 0.8–2mm vẫn đủ cứng vượt nhịp xà gồ đến 1.0m. Đại Nghĩa Home cung cấp và thi công mái che bằng tấm nhựa polycarbonate toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Tấm Poly Dạng Sóng Là Gì?

Cấu trúc sóng và các dạng profile

Tấm poly dạng sóng được ép định hình theo biên dạng sóng (wave profile) - khác với tấm phẳng về mặt cơ học. Có 3 dạng sóng phổ biến:

  • Sóng tròn (round wave): Biên dạng hình sin, bước sóng 76mm hoặc 130mm. Phổ biến nhất tại Việt Nam.
  • Sóng vuông (square wave / trapezoidal): Biên dạng hình thang, cứng hơn sóng tròn ở cùng độ dày. Phù hợp nhịp xà gồ lớn hơn.
  • Sóng thang lớn (big-rib): Bước sóng 150–200mm, dùng cho mái nhà xưởng thay tôn sóng lớn.

Cấu trúc sóng tăng độ cứng uốn (flexural rigidity) theo chiều ngang gấp 3–5 lần so với tấm phẳng cùng độ dày và vật liệu - đây là lý do tấm sóng 1.2mm chịu lực tốt hơn tấm phẳng 1.2mm trong cùng điều kiện lắp đặt.

Tấm Poly sóng có Cấu trúc sóng tăng độ cứng uốn
Tấm Poly sóng có Cấu trúc sóng tăng độ cứng uốn

Ưu điểm so với tôn lạnh và tấm phẳng

Đặc tính Tấm poly sóng Tôn lạnh Tấm poly phẳng (rỗng)
Lấy sáng tự nhiên 60–85% 0% 70–80%
Trọng lượng 0.8–1.6 kg/m² 3.5–5.0 kg/m² 1.0–1.5 kg/m²
Tiếng ồn mưa Trung bình Cao Thấp hơn
Giá/m² 55k–155k đ 40k–120k đ 90k–180k đ
Thẩm mỹ Tốt (trong, có màu) Trung bình Tốt
Uốn cong theo chiều dốc Được (R ≥ 3m) Không Không

Ưu điểm cạnh tranh trực tiếp của tấm poly sóng so với tôn: ánh sáng tự nhiên xuyên qua - không cần đèn ban ngày, không gian dưới mái sáng sủa tự nhiên thay vì tối tăm như mái tôn.

Độ dày phổ biến và phân biệt hàng nhập khẩu

Tấm poly sóng thương mại tại Việt Nam có độ dày 0.8mm đến 2.0mm. Hàng nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan) khác hàng nội địa ở:

  • Độ đồng đều UV coating: Hàng nhập khẩu có UV coating 50–75 micron đều cả mặt. Hàng không rõ xuất xứ thường chỉ UV một mặt hoặc không có.
  • Dung sai độ dày: Hàng nhập ±0.05mm, hàng không rõ xuất xứ ±0.2mm - tấm dày không đều ảnh hưởng đến khả năng lắp khít khe ghép.
  • Chỉ số IK (impact resistance): Hàng chuẩn đạt IK08 (chịu va đập 5J). Hàng kém chất lượng không đạt IK06 (1J).
Tấm poly sóng được bán tại Việt Nam có độ dày 0.8mm đến 2.0mm
Tấm poly sóng được bán tại Việt Nam có độ dày 0.8mm đến 2.0mm

Mái Che Bằng Tấm Nhựa Polycarbonate - 10 Mẫu Gallery

Mái che bằng tấm nhựa polycarbonate (tấm poly sóng) được thi công phổ biến nhất tại TP.HCM với nhiều hình thức mái khác nhau. Dưới đây là 10 mẫu mái che thực tế từ các dự án Đại Nghĩa đã thi công:

Mái che sân trước và ban công

Mẫu 1 - Mái che sân trước nhà phố: Khung sắt hộp 40×40mm, mái dốc 1 chiều 15°, tấm poly sóng 1.2mm màu trà. Diện tích 12m², thi công 1 ngày. Đặc điểm: che mưa hoàn toàn, ánh sáng lọc vào 50–55%, không gian sân trước sáng thoáng.

Mẫu 2 - Mái che ban công tầng 2: Khung nhôm định hình, mái dốc 10°, tấm poly sóng 1.2mm màu opal. Diện tích 8m². Màu opal tạo ánh sáng khuếch tán, không nhìn thấy bên trong từ bên ngoài.

Mái che sân thượng và giếng trời

Mẫu 3 - Mái che sân thượng nhà ống: Khung sắt hộp + kèo thép V-lilt 50×50mm, mái 2 dốc 20°, tấm poly sóng 1.5mm màu trong suốt. Diện tích 20m². Kết hợp với hệ thống thu nước mưa hai bên.

Mẫu 4 - Mái che giếng trời nội thất: Khung nhôm định hình 40×60mm, mái phẳng nghiêng 5°, tấm poly sóng 1.2mm màu opal. Diện tích 4m². Ánh sáng khuếch tán đều từ trên xuống.

Mái hiên tiệm và cửa hàng thương mại

Mẫu 5 - Mái hiên cửa hàng mặt phố: Khung thép chữ V, mái dốc 1 chiều 20°, tấm poly sóng 1.5mm màu trà. Chiều rộng 2.5m, dài 6m. Màu trà tạo ánh sáng ấm, phù hợp nhà hàng và cà phê.

Mẫu 6 - Mái hiên showroom: Khung thép hộp 60×60mm, mái uốn cong, tấm poly sóng 1.2mm clear. Chiều rộng 3m. Hình sóng tấm tạo đường cong mái mềm mại.

Mái che nhà đỗ xe

Mẫu 7 - Carport (nhà để xe ô tô) đơn: Khung thép hộp 60×60mm, cột thép, mái dốc 15°, tấm poly sóng 1.5mm màu trà. Diện tích 18m² (3m × 6m). Chi phí tổng tham khảo: 8–12 triệu đồng.

Mẫu 8 - Carport đôi (2 xe): Khung thép hộp 80×80mm, cột thép ứng lực, mái 2 dốc, tấm poly sóng 2mm màu trong suốt. Diện tích 36m². Chịu được mưa lớn và gió cấp 6.

Mái che sân sau và khu vui chơi

Mẫu 9 - Mái che sân BBQ ngoài trời: Khung thép hộp 40×40mm, mái dốc 1 chiều 10°, tấm poly sóng 1.2mm màu opal. Diện tích 16m². Ánh sáng khuếch tán tạo không gian sum họp ấm áp.

Mẫu 10 - Mái che khu vui chơi trẻ em: Khung thép hộp 40×40mm, mái phẳng 5°, tấm poly sóng 1.2mm màu xanh dương. Diện tích 25m². Màu xanh dương lọc ánh sáng mát, phù hợp không gian hoạt động ngoài trời.

Thi Công Mái Che Tấm Poly Sóng Đúng Kỹ Thuật

Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn

Khoảng cách xà gồ (purlin spacing) quyết định độ võng và độ bền dài hạn của mái. Tiêu chuẩn theo độ dày tấm poly sóng:

Độ dày tấm Khoảng cách xà gồ tối đa Tải trọng gió tối đa Ghi chú
0.8mm 600mm ≤80 km/h Mái che nhỏ, ít gió
1.0mm 700mm ≤100 km/h Mái hiên nhà phố
1.2mm 800mm ≤120 km/h Phổ biến nhất
1.5mm 900mm ≤140 km/h Công trình thương mại
2.0mm 1.000mm ≤160 km/h Nhà xưởng, vùng gió mạnh

Khu vực ven biển (Vũng Tàu, Bình Thuận) và khu vực đồi: giảm 20% khoảng cách xà gồ so với bảng trên.

Phụ kiện cần chuẩn bị

Thi công mái poly sóng cần đủ bộ phụ kiện chuyên dụng - thiếu phụ kiện là nguyên nhân hàng đầu gây rỉ nước và tấm bị bật:

Phụ kiện Đơn vị Dùng cho
Vít mũ lớn + gioăng EPDM Cái Cố định tấm vào xà gồ (1 vít/1 sóng tại xà gồ)
Kẹp giữ tấm (clip) Cái Giữ tấm không bị gió nhấc, thay vít (mái uốn cong)
Nẹp nhôm chữ H đỉnh sóng Mét Nối 2 tấm liền nhau theo chiều ngang
Seal EPDM (foam seal) Cuộn Chèn giữa tấm và xà gồ để chống dột
Nẹp úp mái (ridge cap) Mét Che đỉnh mái giao nhau (mái 2 dốc)

Nẹp nối và seal chống thấm

Nẹp nối nhôm chữ H đặt tại vị trí 2 tấm giáp nhau theo chiều ngang - giữ 2 tấm cùng mặt phẳng và che khe hở. Seal EPDM đặt phía dưới nẹp tại vị trí giao tấm với xà gồ - ngăn nước mưa thấm vào qua khe. Bỏ qua seal là lỗi phổ biến dẫn đến mái rỉ nước mùa mưa.

Xem chi tiết thi công tấm polycarbonate để có hướng dẫn từng bước đầy đủ.

Độ dốc tối thiểu để thoát nước

Độ dốc mái tối thiểu cho tấm poly sóng: 5° (tương đương 8.7% hay 87mm/1000mm). Mái dốc dưới 5° nước đọng lại tại khe nối, thấm theo thời gian. Độ dốc khuyến nghị thực tế:

  • Mái che hiên nhỏ: 10–15° (thoát nước nhanh, không bị đọng rong rêu)
  • Mái nhà xưởng lớn: 8–12° (cân bằng giữa thoát nước và độ cao cột)
  • Mái uốn cong: độ dốc thực tế tại đuôi mái tối thiểu 5°

Bảng Giá Tấm Poly Dạng Sóng 2026

Giá theo độ dày

Bảng giá tấm poly sóng tháng 4/2026, nhập khẩu chính hãng, màu trong suốt, chưa VAT:

Độ dày Giá/m² Phù hợp với
0.8mm 55.000 đ Mái che tạm, mái diện tích nhỏ
1.0mm 68.000 đ Mái hiên nhà phố ngắn
1.2mm 80.000 đ Phổ biến nhất - mái sân, carport
1.5mm 105.000 đ Mái thương mại, showroom
2.0mm 155.000 đ Nhà xưởng, khu vực gió mạnh
Bảng Giá Tấm Poly Dạng Sóng 2026
Bảng Giá Tấm Poly Dạng Sóng 2026

Giá theo màu

Màu Hệ số giá Lấy sáng Ứng dụng
Trong suốt (Clear) × 1.0 80–85% Tối đa ánh sáng, thấy rõ trên mái
Trà (Bronze) × 1.08 55–60% Phổ biến nhất HCM, giảm chói
Opal (sữa) × 1.10 30–35% Ánh sáng khuếch tán, riêng tư
Xanh dương × 1.10 40–50% Bể bơi, sân chơi
Bạc (Silver) × 1.12 10–15% Giảm nhiệt tối đa

So sánh giá tấm poly sóng vs tôn lạnh

Với mái che nhà phố diện tích 20m²:

Vật liệu Giá vật tư Nhân công + phụ kiện Tổng chi phí
Tôn lạnh 0.47mm 40k×20 = 800k ~1.200k ~2.000k
Tấm poly sóng 1.2mm (trà) 86k×20 = 1.720k ~1.200k ~2.920k
Tấm poly sóng 1.5mm (trà) 113k×20 = 2.260k ~1.200k ~3.460k

Tấm poly sóng đắt hơn tôn ~45% về vật liệu, nhưng đổi lại ánh sáng tự nhiên mà tôn không có. Chi phí điện chiếu sáng ban ngày tiết kiệm được 15.000–30.000đ/ngày cho diện tích 20m² - hoàn vốn chênh lệch trong 60–200 ngày.

Chi phí trọn gói thi công tấm poly sóng

Chi phí thi công mái che tấm poly sóng trọn gói (vật tư + nhân công + phụ kiện) tham khảo tại HCM:

Loại mái Chi phí/m²
Mái đơn 1 dốc (hiên, sân) 350.000–480.000 đ
Mái 2 dốc (carport, mái nhà nhỏ) 420.000–600.000 đ
Mái uốn cong (mái vòm) 550.000–800.000 đ

Giá tham khảo, phụ thuộc vào độ phức tạp công trình, khoảng cách vận chuyển và vật liệu khung.

Độ Bền Và Tuổi Thọ Ngoài Trời

Tuổi thọ 10–15 năm với UV coating chính hãng

Tấm poly sóng có UV coating nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan) đạt tuổi thọ 10–15 năm tại điều kiện khí hậu nhiệt đới như TP.HCM. Cơ chế xuống cấp:

  1. Năm 1–5: Không có thay đổi nhìn thấy. Lớp UV coating ngăn tia UVA/UVB hiệu quả 100%.
  2. Năm 5–10: Màu tấm nhạt dần 5–10%, độ truyền sáng tăng nhẹ (tấm màu trà nhạt hơn). UV coating bắt đầu bào mòn ở vùng đỉnh sóng.
  3. Năm 10–15: Tấm vàng nhạt rõ hơn, truyền sáng thay đổi ±15%. Khe nối và vít có thể cần kiểm tra lại.
  4. Sau năm 15: Tấm giòn, vỡ khi va chạm, cần thay thế toàn bộ.

Cam kết bảo hành Đại Nghĩa

Đại Nghĩa bảo hành 10 năm UV coating cho tất cả sản phẩm nhập khẩu chính hãng. Bảo hành áp dụng với điều kiện: sử dụng đúng kỹ thuật (độ dốc tối thiểu 5°, khoảng cách xà gồ đúng tiêu chuẩn), không tiếp xúc hóa chất ăn mòn, vệ sinh định kỳ 6–12 tháng/lần bằng nước sạch.

Kích Thước & Quy Cách

Quy cách tấm poly dạng sóng tiêu chuẩn tại Đại Nghĩa Home:

Thông số Giá trị
Khổ tấm (chiều rộng tổng) 1.060 mm
Bề rộng dụng (sau khi chồng mí) 960 mm
Chiều dài tiêu chuẩn 2.000 / 3.000 / 4.000 / 6.000 mm
Chiều dài tối đa (đặt hàng) 12.000 mm
Bước sóng 76 mm (sóng tròn tiêu chuẩn)
Chiều cao sóng 18 mm
Chồng mí tối thiểu 1 sóng (76mm) chiều ngang, 150mm chiều dài

Kích thước tấm lợp polycarbonate: 1 tấm 1.060mm × 6.000mm phủ được ~5.76m² bề rộng dụng. Tính diện tích vật tư: lấy diện tích mái chia cho 0.96 (hệ số bề rộng dụng) nhân thêm 5–8% hao hụt cắt.

Tại Sao Chọn Đại Nghĩa Home Cho Mái Che Tấm Poly?

Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ

Toàn bộ tấm poly sóng tại Đại Nghĩa nhập khẩu có CO/CQ. Hàng không rõ xuất xứ (thiếu UV coating) vàng sau 2–3 năm - không có bảo hành và không truy cứu trách nhiệm được khi xuống cấp sớm.

Đội thi công mái che chuyên nghiệp tại HCM

Đại Nghĩa có đội thi công mái che chuyên nghiệp - thi công đúng kỹ thuật từ xử lý khe giãn nở nhiệt, phụ kiện seal đúng loại đến nghiệm thu chống rỉ. Hơn 1.000 công trình mái che đã thi công từ 2016 tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh phía Nam.

Bảo hành 10 năm

UV coating bảo hành 10 năm - cam kết bằng văn bản. Nếu tấm vàng hoặc giòn vỡ trong thời gian bảo hành do lỗi vật liệu, Đại Nghĩa thay thế miễn phí.

Form đặt hàng và tư vấn miễn phí

Liên hệ để nhận:

  • Báo giá vật tư theo diện tích thực tế
  • Tư vấn chọn độ dày và màu phù hợp
  • Báo giá thi công trọn gói (nếu cần)
  • Hỗ trợ tính toán kết cấu khung mái

Câu Hỏi Thường Gặp

Tấm poly sóng có chống mưa dột không?

Có, nếu lắp đúng kỹ thuật: độ dốc ≥5°, chồng mí tối thiểu 1 sóng (76mm) theo chiều ngang và 150mm theo chiều dài, có seal EPDM tại vị trí vít và khe nối. Mái bị dột thường do thiếu seal, chồng mí không đủ hoặc vít bị lỏng sau thời gian giãn nở nhiệt.

Tấm poly sóng hay tấm phẳng - nên chọn cái nào cho mái che sân?

Mái che sân nhà phố: tấm sóng phù hợp hơn - rẻ hơn, cứng hơn ở cùng độ dày, lắp đặt đơn giản hơn. Tấm phẳng (rỗng) phù hợp hơn khi cần thẩm mỹ cao hơn (tấm phẳng nhìn đẹp hơn tấm sóng) hoặc khi khu vực có yêu cầu cách nhiệt tốt hơn (tấm rỗng cách nhiệt tốt hơn tấm sóng).

Khoảng cách xà gồ lợp tấm poly 1.2mm bao nhiêu là đúng?

Khoảng cách xà gồ tối đa cho tấm poly sóng 1.2mm là 800mm (80cm) tại vùng ít gió. Vùng ven biển hoặc nhiều gió: giảm xuống 650–700mm. Xà gồ đặt quá thưa làm tấm võng, nước đọng và tấm có thể bật ra khi gió mạnh.

Giá thi công mái che tấm poly tại HCM bao nhiêu 1 m²?

Chi phí trọn gói (vật tư + nhân công + phụ kiện) dao động 350.000–480.000 đ/m² cho mái đơn giản 1 dốc. Mái phức tạp hơn (2 dốc, uốn cong, có ô lấy sáng) từ 500.000–800.000 đ/m². Liên hệ Đại Nghĩa để nhận báo giá theo sơ đồ công trình cụ thể.

Tấm poly sóng có bền bằng tôn lạnh không?

Tuổi thọ tôn lạnh 0.47mm: 15–25 năm (tùy sơn phủ và môi trường). Tuổi thọ tấm poly sóng nhập khẩu: 10–15 năm. Tôn bền hơn về tuổi thọ, nhưng không có khả năng lấy sáng. Tấm poly phù hợp khi ánh sáng tự nhiên là yêu cầu quan trọng; tôn phù hợp khi ưu tiên tuổi thọ và chống ồn mưa.