Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!
Tấm poly đặc là vật liệu polycarbonate nguyên khối có khả năng chịu va đập gấp 250 lần kính thường, đồng thời giữ độ trong suốt lên đến 90%. Với cấu trúc đặc ruột – không có lớp rỗng bên trong – loại tấm lợp lấy sáng này phù hợp cho mái giếng trời, vách ngăn trong suốt và các vị trí cần thay thế kính cường lực mà vẫn đảm bảo an toàn chống vỡ.
Mức giá tấm poly đặc dao động từ 130.000VND đến 818.000VND tuỳ từng loại kích thước, màu sắc và các brand khác nhau.
Đại Nghĩa Home phân phối tấm poly đặc từ 4 thương hiệu (Thái Lan, Malaysia, Đài Loan, Châu Âu), 13 mức độ dày từ 1mm đến 10mm. Mức giá dao động từ 130.000đ đến 818.000đ. Nội dung dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật, bảng giá đầy đủ cập nhật 2026, hướng dẫn chọn độ dày theo công trình và lưu ý khi thi công lắp đặt.
Giá tấm poly đặc tính theo VNĐ/m², dao động từ 130.000đ đến 818.000đ tùy độ dày và thương hiệu. Bảng dưới đây là giá sỉ theo cuộn (30m-60m):
| Độ dày | United-Plus (Thái Lan, BH 5N) | SUPER (Malaysia, BH 5N) | GreenSuperis (Đài Loan, BH 10N) | EU INDIA (Châu Âu, BH 12N) |
|---|---|---|---|---|
| 1mm | - | - | - | - (SL VN: 130.000) |
| 1.6mm | 153.000 | 161.000 | 239.000 | - |
| 1.9mm | - | - | 274.000 | - |
| 2.2mm | 206.000 | 230.000 | - | - |
| 2.4mm | 220.000 | 245.000 | 330.000 | - |
| 2.7mm | 256.000 | 287.000 | 374.000 | - |
| 2.9mm | - | - | 394.000 | - |
| 3mm | 297.000 | 336.000 | 432.000 | 479.000 |
| 3.5mm | 310.000 | 350.000 | 456.000 | - |
| 4.5mm | 400.000 | 461.000 | 612.000 | - |
| 4.9mm | - | - | 654.000 | - |
| 5mm | - | 618.000 | 672.000 | 818.000 |
| 6mm | - | 633.000 | 721.000 | - |

Tấm poly đặc từ 8mm trở lên không bán theo cuộn mà cắt sẵn theo kích thước 1.22m × 2.44m hoặc khổ rộng × 6m. Giá tính theo tấm:
| Độ dày | SUPER (Malaysia) | GreenSuperis (Đài Loan) |
|---|---|---|
| 8mm | 873.000/tấm | 1.199.000/tấm |
| 10mm | 1.127.000/tấm | 1.478.000/tấm |
Màu có sẵn 8-10mm: trắng trong, xanh biển, nâu trà - đủ khổ. Cắt lẻ kích thước đặc biệt liên hệ báo giá riêng.
Giá cập nhật 16/03/2026. Cắt lẻ cộng thêm 10.000-30.000đ/m² tùy độ dày.
Phụ kiện chuyên dụng giúp liên kết các tấm poly đặc và cố định vào khung:
| Phụ kiện | Chất liệu | Giá |
|---|---|---|
| Nẹp H6 | Nhựa | 177.000đ |
| Nẹp H6 | Nhôm | 140.000đ |
| Nẹp H10 / H12 | Nhựa / Nhôm | 260.000 - 290.000đ |
| Nẹp U6 / U7 | Nhựa / Nhôm | 60.000 - 94.000đ |
| Nẹp U10 | Nhựa / Nhôm | 82.000 - 120.000đ |
| Ke chống bão | Thép | 3.000đ/cái |
| Mũ chụp vít chống bão | Nhựa | 3.000đ/cái |
| Dằn chống bão 4.5mm | Nhôm | 220.000đ |
| Nẹp nối 3 bộ phận | Nhôm | 860.000đ |
Nẹp H dùng nối 2 tấm poly cạnh nhau, nẹp U bịt đầu tấm ngăn bụi nước. Ke chống bão và dằn nhôm cần thiết cho mái lợp vùng có gió lớn - đặc biệt khu vực miền Trung.
Tấm poly đặc (polycarbonate solid sheet) là tấm nhựa nguyên khối được ép từ hạt polycarbonate nguyên sinh, phủ lớp chống UV trên một hoặc hai mặt. Khác với tấm poly rỗng có các khoang khí bên trong, tấm poly đặc có mặt cắt đồng nhất - tương tự tấm kính nhưng nhẹ bằng một nửa trọng lượng.
Thành phần chính gồm nhựa polycarbonate (PC) kết hợp phụ gia chống tia cực tím. Lớp UV coating ngăn tấm bị vàng ố theo thời gian; các dòng cao cấp từ Đài Loan và Châu Âu duy trì độ trong suốt ổn định sau 10-12 năm sử dụng ngoài trời.
Cách phân biệt nhanh: tấm poly đặc khi gõ có tiếng đặc, uốn cong mềm mại không gãy - trong khi kính cường lực cứng, giòn và nặng gấp đôi ở cùng độ dày.

Tấm poly đặc tại Đại Nghĩa Home có 13 mức độ dày, chia 3 nhóm theo ứng dụng:
| Nhóm | Độ dày | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Mỏng | 1mm - 2.4mm | Mái che nhà xe, vách ngăn nhẹ, biển quảng cáo |
| Trung bình | 2.7mm - 4.5mm | Giếng trời, mái sảnh, mái hiên biệt thự |
| Dày | 5mm - 10mm | Thay kính cường lực, vách kính an toàn, ô giếng trời chịu lực |
Khổ rộng tiêu chuẩn: 1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.1m. Chiều dài cuộn 30m hoặc 60m - riêng tấm dày 8mm-10mm cắt sẵn theo kích thước 1.22m × 2.44m hoặc khổ rộng × 6m.
Màu phổ biến gồm trắng trong, xanh biển, nâu trà và trắng sữa. Dòng GreenSuperis (Đài Loan) có thêm các màu đặc biệt: trong sần, xanh sần, trà sần, bông tuyết, grey và siver - phù hợp thiết kế trang trí hoặc giảm chói cho giếng trời.
Độ truyền sáng thay đổi theo màu: trắng trong đạt 88-90%, xanh biển khoảng 55-60%, nâu trà khoảng 40-45%. Chọn màu cần cân bằng giữa lượng sáng mong muốn và mức chống chói cho không gian bên dưới.
Trọng lượng tấm poly đặc tỷ lệ thuận với độ dày - mỗi mm dày tương đương khoảng 1.2 kg/m². Tấm 3mm nặng khoảng 3.6 kg/m², tấm 5mm khoảng 6 kg/m², tấm 10mm khoảng 12 kg/m². So với kính cùng độ dày (kính 5mm nặng 12.5 kg/m²), tấm poly đặc nhẹ hơn khoảng 50% - giảm đáng kể tải trọng lên khung đỡ và xà gồ.
Thông số trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế kết cấu: mái lợp poly đặc 3mm chỉ cần xà gồ khoảng cách 800-1.000mm, trong khi kính cùng diện tích đòi hỏi khung thép dày hơn và khoảng cách xà gồ ngắn hơn.
Tấm polycarbonate đặc ruột kết hợp ưu điểm của cả kính (trong suốt) lẫn nhựa (nhẹ, dẻo):

So với tấm poly rỗng: poly đặc trong suốt hơn (90% vs 80%), chịu lực tốt hơn, nhưng cách nhiệt kém hơn và giá cao hơn ở cùng độ dày. Poly đặc phù hợp vị trí cần tầm nhìn xuyên suốt; poly rỗng phù hợp mái lợp cần cách nhiệt.
Nhược điểm cần lưu ý: tấm poly đặc dễ trầy xước bề mặt hơn kính - cần bảo quản cẩn thận khi vận chuyển và thi công. Ngoài ra, hệ số giãn nở nhiệt của polycarbonate cao hơn kính khoảng 7 lần, đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt phải chừa khe giãn nở đúng cách.
Tấm polycarbonate đặc ruột được lắp đặt tại nhiều loại công trình khác nhau - từ nhà xưởng công nghiệp đến biệt thự dân dụng:
Đội ngũ Đại Nghĩa Home đã thi công hơn 1.000 dự án sử dụng tấm poly đặc trên toàn quốc - từ nhà xưởng Bình Dương đến biệt thự TP. HCM, mái che resort miền Trung.
Chọn độ dày tấm polycarbonate đặc ruột dựa trên 3 yếu tố: vị trí lắp đặt, tải trọng gió/mưa, và ngân sách.
| Công trình | Độ dày khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Mái che nhà xe gia đình | 2.4mm - 3mm | Đủ chịu mưa, gió vừa, chi phí hợp lý |
| Giếng trời nhà phố | 4.5mm - 6mm | Chịu lực tốt, an toàn khi người đi trên sàn trên |
| Thay kính cường lực | 5mm - 10mm | Bền gấp 250 lần kính, không vỡ mảnh |
| Mái xưởng lấy sáng | 1.6mm - 2.4mm | Tiết kiệm chi phí trên diện tích lớn |
| Vách ngăn / lan can | 3mm - 5mm | Trong suốt, chống va đập, nhẹ hơn kính |
| Biển quảng cáo / hộp đèn | 1mm - 2.2mm | Mỏng nhẹ, dễ gia công, truyền sáng đều |
| Mái hành lang, lối đi | 2.4mm - 3.5mm | Cân bằng giữa độ bền và giá thành |
Quy tắc nhanh: vị trí càng chịu lực - chọn càng dày. Vị trí chỉ cần lấy sáng - chọn mỏng để tiết kiệm. Khi phân vân giữa 2 mức, ưu tiên mức dày hơn - chênh lệch giá không lớn nhưng độ bền tăng đáng kể.
Ước tính ngân sách nhanh: mái che nhà xe 20m² dùng tấm 3mm SUPER Malaysia tốn khoảng 6.720.000đ vật liệu tấm + phụ kiện khoảng 500.000-800.000đ.
Tấm polycarbonate đặc ruột có hệ số giãn nở nhiệt cao - thi công sai kỹ thuật sẽ gây cong vênh, nứt hoặc bung vít. Đội ngũ kỹ thuật Đại Nghĩa Home khuyến nghị tuân thủ các nguyên tắc sau:
Khe giãn nở nhiệt: Chừa khe giãn nở 3-5mm mỗi mét chiều dài tấm. Lỗ khoan vít phải rộng hơn thân vít 2-3mm để tấm co giãn tự do khi nhiệt độ thay đổi. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tấm poly bị cong vênh sau 1-2 mùa nắng.
Hướng mặt UV: Lớp phủ UV luôn quay lên trên (hướng ra nắng). Tấm poly đặc thường có nhãn hoặc màng bảo vệ đánh dấu mặt UV - lắp ngược sẽ khiến tấm vàng ố nhanh và mất bảo hành.
Khoảng cách xà gồ: Tấm 1.6-2.4mm cần xà gồ cách nhau 600-800mm; tấm 3-5mm cách 800-1.200mm; tấm 8-10mm cách 1.200-1.500mm. Khoảng cách quá rộng gây võng giữa tấm khi mưa lớn.
Vít chuyên dụng: Dùng vít tự khoan có đệm EPDM chống thấm, bước vít 200-300mm dọc xà gồ. Siết vít vừa tay - siết quá chặt sẽ gây nứt quanh lỗ khoan do giãn nở.
Bảo quản trước thi công: Để tấm nằm ngang trên mặt phẳng, tránh dựng đứng gây cong. Không bóc màng bảo vệ cho đến khi lắp đặt xong để tránh trầy xước bề mặt.
Tấm poly đặc và poly rỗng khác nhau ở điểm nào?
Tấm poly đặc có cấu trúc nguyên khối, trong suốt 90%, chịu va đập mạnh - phù hợp thay kính. Tấm poly rỗng có khoang khí bên trong, cách nhiệt tốt hơn, nhẹ hơn, giá thấp hơn - phù hợp mái lợp diện tích lớn cần giảm nhiệt.
Tấm poly đặc có bị vàng ố không?
Tấm phủ UV chất lượng (GreenSuperis, EU INDIA) duy trì độ trong suốt 10-12 năm. Tấm không phủ UV hoặc phủ kém có thể vàng sau 2-3 năm ngoài trời. Cách kiểm tra: yêu cầu nhà cung cấp cho xem chứng nhận UV coating và thời hạn bảo hành bằng văn bản.
Giá tấm poly đặc bao nhiêu tiền 1m²?
Từ 130.000đ/m² (1mm Việt Nam) đến 818.000đ/m² (5mm EU Châu Âu). Mức phổ biến cho mái che gia đình (2.4-3mm): 220.000-432.000đ/m² tùy thương hiệu. Cắt lẻ cộng thêm 10.000-30.000đ/m².
Tấm poly đặc có chống cháy không?
Polycarbonate đặc ruột đạt chuẩn chống cháy tự tắt - khi rời nguồn lửa, tấm tự dập không lan cháy. Phù hợp tiêu chuẩn phòng cháy cho nhà xưởng và công trình công cộng.
Tấm poly đặc chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Tấm polycarbonate đặc ruột hoạt động ổn định trong khoảng -40°C đến +120°C. Tại Việt Nam, nhiệt độ mái có thể đạt 60-70°C vào mùa nắng - vẫn nằm trong ngưỡng an toàn. Tuy nhiên, cần chừa khe giãn nở đúng kỹ thuật để tránh cong vênh.
Tuổi thọ tấm poly đặc là bao lâu?
Tùy chất lượng UV coating và điều kiện sử dụng. Dòng phổ thông (United-Plus, SUPER) bền 8-15 năm. Dòng cao cấp (GreenSuperis) bền 15-20 năm. Dòng EU Châu Âu bền 20-25 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào việc lắp đặt đúng kỹ thuật - đặc biệt hướng mặt UV và khe giãn nở.
Có nên dùng tấm poly đặc thay kính cường lực không?
Tấm poly đặc 5-10mm là giải pháp thay kính cường lực hiệu quả cho giếng trời, vách kính an toàn và lan can ban công. Ưu điểm so với kính: nhẹ hơn 50%, không vỡ mảnh, dễ thi công. Nhược điểm: dễ trầy xước hơn kính, hệ số giãn nở nhiệt cao hơn. Phù hợp cho vị trí ưu tiên an toàn hơn thẩm mỹ tuyệt đối.
Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!