Đại Nghĩa Home cung cấp ba phân khúc – tấm poly đặc ruột, tấm poly rỗng ruột và tôn sóng poly – xuất xứ từ Việt Nam, Malaysia, Taiwan đến Châu Âu, phục vụ mái hiên nhà ở, giếng trời biệt thự, mái nhà xưởng và nhà kính nông nghiệp.
Tấm poly - tên gọi thông dụng của tấm polycarbonate (tấm nhựa lấy sáng) - là vật liệu lợp mái truyền sáng tự nhiên được chủ đầu tư nhà xưởng, nhà ở và nhà thầu xây dựng lựa chọn nhờ ba đặc tính: nhẹ hơn kính cường lực, độ bền cơ học vượt tôn nhựa PVC, chi phí thấp hơn acrylic (mica ngoài trời).
Báo giá tấm poly lấy sáng tại Đại Nghĩa Home
Báo giá tấm poly lấy sáng phụ thuộc vào ba yếu tố: loại tấm (đặc/rỗng/sóng), độ dày và xuất xứ. Bảng dưới đây là mức dao động thực tế làm tham khảo - liên hệ Đại Nghĩa để nhận báo giá chính xác theo thông số công trình.
Giá tấm poly đặc ruột (VND/m²)
Độ dày
Mức giá tham khảo
Phân khúc
1,8mm – 2mm
200.000 – 260.000đ/m²
Phổ thông, xuất xứ VN
3mm – 4mm
300.000 – 400.000đ/m²
Trung cấp, MY/TW
5mm – 6mm
400.000 – 600.000đ/m²
Cao cấp, MY/TW
8mm – 10mm
700.000 – 1.000.000đ/m²
Kỹ thuật cao, chịu lực
Giá tấm poly rỗng ruột (VND/tấm 2,1m × 5,8m)
Độ dày
Mức giá tham khảo
4mm
630.000 – 960.000đ/tấm
6mm
1.000.000 – 1.500.000đ/tấm
8mm
1.300.000 – 1.900.000đ/tấm
10mm
1.800.000 – 3.000.000đ/tấm
Giá tôn sóng poly (VND/m²)
Độ dày
Mức giá tham khảo
0,06mm – 0,08mm
87.000 – 110.000đ/m²
0,1mm – 0,15mm
120.000 – 180.000đ/m²
0,2mm trở lên
180.000 – 250.000đ/m²
Phụ kiện thi công kèm theo
Phụ kiện
Quy cách
Đơn giá tham khảo
Nẹp nhựa H
6mm × 6m
140.000 – 160.000đ/cây
Nẹp nhựa U
6mm × 6m
85.000 – 100.000đ/cây
Nẹp nhôm H
10mm × 6m
220.000 – 270.000đ/cây
Ke chống bão (tôn sóng)
ke tròn 4,5cm
2.500 – 3.000đ/cái
Mũ chụp vít chống bão
20×20×20mm
2.000 – 2.500đ/cái
Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ Đại Nghĩa để nhận báo giá thi công trọn gói tại công trình.
Phân loại tấm poly: đặc ruột, rỗng ruột và sóng
Tấm poly phân thành ba loại chính dựa trên cấu trúc tiết diện, mỗi loại có đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng biệt.
Tấm poly đặc ruột - tiết diện nguyên khối, không khoang trống, độ dày từ 1,6mm đến 10mm. Đây là phân khúc có tỷ lệ truyền sáng cao nhất (80–90% với màu trong suốt) và độ bền cơ học tốt nhất trong ba loại. Tuổi thọ đạt 15–20 năm với hàng xuất xứ Malaysia, Taiwan hoặc Châu Âu có lớp phủ UV đạt tiêu chuẩn. Tấm đặc thường cuộn thành cuộn dài 30–60m, khổ rộng 1,22m đến 2,1m - linh hoạt cắt theo chiều dài yêu cầu.
Tấm poly rỗng ruột - cấu trúc nhiều vách ngăn bên trong tạo khoang song song, với các mức độ dày 4mm, 6mm, 8mm và 10mm. Khoang rỗng tạo lớp không khí cách nhiệt - hiệu quả giảm nhiệt độ tốt hơn tấm đặc cùng màu, phù hợp vùng nắng nóng hoặc mái che không gian sinh hoạt. Tỷ lệ truyền sáng đạt 70–85%, tuổi thọ 10–15 năm. Kích thước cố định: 2,1m × 5,8m theo tấm.
Tôn sóng poly (tấm poly dạng sóng) - ép tạo hình dạng sóng qua khuôn trong quá trình sản xuất, độ dày từ 0,06mm đến 1,2mm, khổ rộng 1,07m. Profile sóng phổ biến gồm sóng vuông (5, 9, 11 sóng) và sóng tròn (14–15 sóng) - lựa chọn tùy theo loại tôn thép ghép kèm để đảm bảo khớp mối. Cách lắp phổ biến: xen kẽ tôn sóng poly giữa các tấm tôn thép - đủ ánh sáng tự nhiên cho không gian làm việc mà không làm suy yếu kết cấu mái.
Thông số kỹ thuật tấm lợp polycarbonate
Thông số kỹ thuật của tấm lợp polycarbonate gồm ba nhóm chính ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn: tỷ lệ truyền sáng theo màu sắc, khả năng chịu lực theo độ dày, và tiêu chuẩn bảo hành theo xuất xứ.
Tỷ lệ truyền sáng và truyền nhiệt theo màu
Màu sắc của tấm poly quyết định bao nhiêu phần trăm ánh sáng và nhiệt lượng đi qua tấm - thông số quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho mái lấy sáng:
Màu sắc
Tỷ lệ truyền sáng
Tỷ lệ truyền nhiệt
Phù hợp
Trong suốt (Clear)
~68%
~60%
Giếng trời, nhà kính
Xanh hồ (Lake Blue)
~37%
thấp hơn Clear
Mái hiên nhà ở
Nâu trà (Bronze)
~42%
~28%
Mái hiên, sân thượng
Xanh lá (Green)
~35%
thấp
Nhà xe, hiên phụ
Trắng sữa (Opal)
thấp hơn màu trong
rất thấp
Cách nhiệt tối ưu
Xám khói (Grey)
~41%
~23%
Nhà phố hiện đại
Giá trị tham khảo từ nhà sản xuất - tỷ lệ thực tế thay đổi theo độ dày và thương hiệu cụ thể.
Khả năng chịu lực và tuổi thọ
Mái dốc hoặc công trình vùng gió mạnh cần tấm poly đặc có độ dày 6mm trở lên - đủ cứng để giữ ổn định kết cấu dưới tải trọng gió cấp cao. Tấm mỏng dưới 4mm có xu hướng rung khi mưa to và không phù hợp mái có độ dốc lớn. Tấm poly đặc đạt tuổi thọ 15–20 năm; tấm rỗng ruột đạt 10–15 năm - với điều kiện lớp phủ UV bề mặt đạt tiêu chuẩn và thi công đúng kỹ thuật mối nẹp.
Xuất xứ và tiêu chuẩn bảo hành
Xuất xứ tấm poly quyết định chế độ bảo hành và tuổi thọ thực tế - chất lượng lớp phủ UV mới là yếu tố phân biệt tấm bền hay vàng ố sớm, không phải độ dày:
Xuất xứ
Bảo hành
Phân khúc
Việt Nam
2–5 năm
Phổ thông, giá thấp nhất
Malaysia
3–5 năm
Trung cấp, phổ biến nhất
Taiwan (Green Superis)
4–5 năm
Trung–cao cấp, ổn định
Hàn Quốc
5–8 năm
Cao cấp
Châu Âu / Dubai
10–12 năm
Cao cấp nhất, UV coating chuẩn
Hạt nhựa nguyên sinh sản xuất tấm poly chất lượng cao phần lớn từ các thương hiệu như Bayer (Đức), Sabic hoặc Lotte - thông tin thường được nhà cung cấp ghi rõ trên nhãn sản phẩm.
Ứng dụng tấm poly trong xây dựng
Tấm poly được ứng dụng trên bốn nhóm công trình chính - mỗi nhóm có yêu cầu kỹ thuật và loại tấm khác nhau.
Nhà ở dân dụng
Ứng dụng tấm poly đặc ruột trong nhà ở dân dụng tập trung vào bốn vị trí: mái hiên, ban công, sân thượng và giếng trời. Giếng trời cần tỷ lệ truyền sáng tối đa - nên dùng tấm trong suốt hoặc xanh hồ, độ dày 4mm trở lên để chịu được tải trọng mưa đá. Mái hiên phòng ngủ hoặc phòng khách ưu tiên màu nâu trà hoặc xám khói - giảm nhiệt tốt hơn trong khi vẫn duy trì ánh sáng khuếch tán tự nhiên.
Tấm poly rỗng ruột 6mm phù hợp làm mái che hồ bơi và sân thượng có diện tích lớn - khoang rỗng giảm nhiệt độ không gian bên dưới đáng kể so với tấm đặc cùng màu.
Nhà xưởng và kho bãi
Tôn sóng poly là lựa chọn ưu tiên cho công trình nhà xưởng công nghiệp và kho chứa hàng. Tỷ lệ xen kẽ phổ biến: mỗi 4–6 tấm tôn thép lắp 1–2 tấm tôn sóng poly - đủ chiếu sáng tự nhiên ban ngày mà không làm yếu kết cấu mái. Cần chọn tôn sóng có profile khớp với tôn thép đang dùng (sóng vuông hoặc tròn, số sóng tương đương) để ghép khít tại mối nối, tránh thấm dột.
Nông nghiệp công nghệ cao
Tấm poly đặc 4–6mm màu trong suốt là lựa chọn tiêu chuẩn cho nhà kính nông nghiệp công nghệ cao - trồng lan hồ điệp xuất khẩu, rau thuỷ canh VietGAP và cây giống đạt truyền sáng tối đa. Kết cấu polycarbonate nhẹ hơn kính rất nhiều - giảm tải trọng khung và chi phí thi công nền móng, phù hợp với yêu cầu xây dựng nhanh của sản xuất nông nghiệp theo mùa vụ.
Nhà lắp ghép ECO - ứng dụng tại Đại Nghĩa Home
Đại Nghĩa tích hợp tấm poly vào hệ thống nhà lắp ghép ECO - kết hợp tường bao bê tông nhẹ EPS, khung thép hộp mạ kẽm và mái tấm polycarbonate. Đây là giải pháp xây dựng hoàn chỉnh mà hầu hết đại lý cung cấp tấm poly đơn thuần không thực hiện được. Triển khai đòi hỏi tính toán kết cấu tổng thể, kỹ thuật thi công đồng bộ và kinh nghiệm xử lý mối nối đa vật liệu.
Hướng dẫn chọn tấm poly phù hợp hạng mục
Thông số dưới đây tổng hợp theo từng hạng mục thực tế - loại tấm, độ dày, xuất xứ và chi phí vật tư tham khảo để dễ so sánh trước khi liên hệ báo giá.
Mái hiên nhà ở (diện tích 10–30m²): Tấm poly đặc 4mm, xuất xứ Malaysia, màu nâu trà hoặc xanh hồ. Kết hợp khung thép hộp 40×40mm mạ kẽm. Chi phí vật tư tham khảo: 300.000–400.000đ/m².
Giếng trời biệt thự / nhà phố: Tấm poly đặc 6mm+, xuất xứ Taiwan hoặc Châu Âu, màu trong suốt. Cần tính kỹ độ dốc thoát nước - tối thiểu 5–10° để tránh đọng nước tại mối nẹp. Ưu tiên nẹp nhôm thay nẹp nhựa cho tuổi thọ lâu dài hơn.
Mái nhà xe / gara: Tấm poly rỗng ruột 4mm, xuất xứ Việt Nam hoặc Malaysia, màu nâu trà. Vừa đủ ánh sáng tự nhiên, vừa cách nhiệt cho không gian để xe mà không cần thêm trần.
Mái che nhà xưởng: Tôn sóng poly 0,1–0,15mm, ghép xen kẽ mái tôn thép. Chọn profile sóng khớp với tôn thép hiện có (sóng vuông 9 sóng hoặc 11 sóng là phổ biến nhất).
Nhà kính nông nghiệp: Tấm poly đặc 4mm, màu trong suốt hoặc trắng sữa tùy loại cây trồng. Kết cấu khung ưu tiên nhôm hoặc thép mạ kẽm - chống ăn mòn trong môi trường ẩm cao.
Lý do chọn Đại Nghĩa Home cung cấp tấm poly
Đại Nghĩa Home không chỉ là đại lý phân phối tấm poly - đây là đơn vị có đội thi công chuyên biệt, kho hàng đa xuất xứ và kinh nghiệm thực chiến từ hơn 1.000 công trình.
Vừa cung cấp vừa thi công trọn gói. Đại Nghĩa không chỉ giao tấm poly đến chân công trình - đội kỹ thuật tính toán kết cấu khung, thi công lắp đặt và xử lý mối nẹp chống thấm. Đây là điểm khác biệt giải quyết vấn đề phổ biến: mua vật tư rẻ nhưng thi công kém kỹ thuật dẫn đến thấm dột sau một mùa mưa.
Hơn 8 năm kinh nghiệm, trên 1.000 công trình. Từ năm 2016, Đại Nghĩa thi công mái che polycarbonate cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng công nghiệp và công trình nông nghiệp trên toàn quốc. Kinh nghiệm tích lũy từ đa dạng loại công trình giúp tư vấn đúng loại tấm, đúng độ dày và đúng kết cấu khung - thay vì chỉ bán theo yêu cầu người mua.
Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ bốc xếp. Tấm poly cuộn và tấm rỗng được vận chuyển đúng kỹ thuật, tránh trầy xước lớp phủ UV bề mặt - nguyên nhân phổ biến gây ố vàng sớm khi vận chuyển không đúng cách.
Báo giá miễn phí, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Gửi thông số diện tích, loại công trình và ngân sách - Đại Nghĩa phản hồi báo giá chi tiết trong ngày làm việc.
Câu hỏi thường gặp về tấm poly polycarbonate
Tấm poly và tấm polycarbonate có phải là một không?
Có. "Tấm poly" là tên gọi rút gọn phổ biến của tấm polycarbonate - cùng loại vật liệu. Ngoài ra còn gọi là "tấm nhựa lấy sáng", "tấm lợp thông minh polycarbonate" hoặc đơn giản là "tấm lấy sáng".
Tấm poly đặc và poly rỗng cái nào tốt hơn?
Không có loại tốt hơn tuyệt đối - phụ thuộc vào mục đích. Tấm đặc truyền sáng tốt hơn và cứng hơn, phù hợp giếng trời và vách ngăn trong suốt. Tấm rỗng cách nhiệt tốt hơn và chi phí thấp hơn trên diện tích lớn, phù hợp mái che nhà ở và hồ bơi.
Giá tấm poly bao nhiêu tiền 1m²?
Tấm poly đặc dao động 200.000–1.000.000đ/m² tùy độ dày và xuất xứ. Tôn sóng poly từ 87.000đ/m². Tấm poly rỗng tính theo tấm (2,1m × 5,8m) từ 630.000đ/tấm trở lên. Liên hệ Đại Nghĩa để nhận báo giá chính xác theo thông số công trình.
Tấm poly bền bao lâu?
Tấm poly đặc chất lượng cao (Malaysia, Taiwan) đạt tuổi thọ 15–20 năm. Tấm rỗng ruột tương đương 10–15 năm. Tôn sóng poly mỏng phần lớn đạt 5–10 năm. Yếu tố quyết định là chất lượng lớp phủ UV - không phải độ dày tấm.
Có cắt lẻ tấm poly theo kích thước yêu cầu không?
Tấm poly đặc dạng cuộn cắt được theo chiều dài yêu cầu. Tôn sóng poly sản xuất theo chiều dài đặt hàng. Tấm poly rỗng có kích thước cố định 2,1m × 5,8m - không cắt lẻ chiều rộng nhưng có thể cắt chiều dài.
Tại sao mái poly bị dột sau một mùa mưa?
Nguyên nhân phần lớn là sai kỹ thuật mối nối - không dùng nẹp H nối giữa hai tấm, hoặc bỏ qua nẹp U che đầu tấm rỗng. Nước mưa và côn trùng xâm nhập vào khoang rỗng, gây ố vàng và thấm dột theo thời gian. Thi công đúng kỹ thuật mối nẹp từ đầu tốt hơn sửa chữa sau một mùa mưa.