Tấm Poly có 4 loại, trong đó tấm poly đặc ruột là dòng chịu lực tốt nhất và trong suốt nhất – phù hợp với giếng trời, vách kính và mái che cường độ cao. Tấm polycarbonate đặc ruột tại Đại Nghĩa Home có đủ 7 độ dày từ 2mm đến 10mm, hàng nhập khẩu Hàn Quốc và Đài Loan, có chứng từ CO/CQ kèm theo, bảo hành 10 năm UV coating.


Giá tấm poly đặc hiện tại dao động 120.000 đ/m² (2mm) đến 1.550.000 đ/m² (10mm) - xem bảng giá đầy đủ theo độ dài.

Tấm Poly Đặc Là Gì? Khác Gì Tấm Rỗng?

Cấu trúc đặc ruột (solid core)

Tấm poly đặc ruột là tấm polycarbonate đồng nhất một lớp - không có khoang rỗng, không có gân chịu lực bên trong. Cấu trúc này tạo ra hai đặc tính quan trọng: độ trong suốt tối đa (85–92% với tấm clear)khả năng uốn cong ở nhiệt độ phòng đối với tấm mỏng 2–3mm.

Tên kỹ thuật đầy đủ: solid polycarbonate sheet hoặc monolithic polycarbonate. Thuật ngữ "đặc ruột" phân biệt loại này với "rỗng ruột" (multiwall) - hai cách gọi phổ biến nhất trong ngành xây dựng tại Việt Nam.

Công Ty Đại Nghĩa - Đơn vị cung cấp tấm Poly đặc bảo hành 10 năm
Công Ty Đại Nghĩa - Đơn vị cung cấp tấm Poly đặc bảo hành 10 năm

Tấm poly đặc vs tấm poly rỗng - khác biệt cốt lõi

Hai loại tấm poly phổ biến nhất có đặc tính kỹ thuật khác nhau rõ rệt. Tấm poly rỗng có khoang khí bên trong - lợi thế về cách nhiệt và trọng lượng, nhưng độ trong thấp hơn và không uốn cong được.

Đặc tính Tấm đặc ruột Tấm rỗng ruột
Cấu trúc Đồng nhất 1 lớp Đa lớp + khoang khí
Độ trong suốt 85–92% 70–80%
Cách nhiệt Thấp Cao (khoang khí)
Trọng lượng (5mm) ~6 kg/m² ~1.5 kg/m²
Uốn cong Được (tấm ≤3mm) Không được
Giá (5mm) ~320.000 đ/m² ~130.000 đ/m²
Use case Giếng trời, vách kính Mái nhà xưởng, nhà kính

5 ưu điểm độc quyền của tấm poly đặc

Tấm polycarbonate đặc ruột có 5 đặc tính không thể thay thế bằng tấm rỗng:

  1. Chịu va đập 250× kính thủy tinh - tiêu chuẩn đo lường theo ASTM D256 Izod test. Tấm đặc 3mm chịu lực va đập tương đương kính 15mm.
  2. Truyền sáng 85–92% - gần bằng kính thủy tinh (90–92%), cao hơn tấm rỗng và tấm sóng.
  3. Uốn cong tạo mái vòm - tấm 2–3mm có thể uốn cong bán kính đến 1.5m ở nhiệt độ phòng mà không cần gia nhiệt.
  4. Cách âm tốt hơn tấm rỗng - khối lượng lớn hơn → hấp thụ rung động tốt hơn. Tấm 6mm giảm 26 dB âm thanh va đập.
  5. Bề mặt phẳng tuyệt đối - không có đường gân như tấm rỗng, phù hợp ứng dụng cần thẩm mỹ cao: vách kính văn phòng, bảng hiệu chiếu sáng.

7 Độ Dày Tấm Poly Đặc - Spec + Giá

Bảng giá tấm polycarbonate đặc ruột tháng 4/2026, nhập khẩu Hàn Quốc/Đài Loan, màu trong suốt (clear), chưa VAT:

Độ dày Khổ tấm (mm) Trọng lượng Giá/m² Sản phẩm
2mm 2.100 × 6.000 2.4 kg/m² 120.000 đ Tấm poly đặc 2mm
2.2mm 2.100 × 6.000 2.6 kg/m² 135.000 đ Tấm poly đặc 2.2mm
3mm 2.100 × 6.000 3.6 kg/m² 185.000 đ Tấm poly đặc 3mm
5mm 2.100 × 6.000 6.0 kg/m² 320.000 đ Tấm poly đặc 5mm
6mm 2.100 × 6.000 7.2 kg/m² 420.000 đ Tấm poly đặc 6mm
8mm 2.100 × 6.000 9.6 kg/m² 650.000 đ Tấm poly đặc 8mm
10mm 2.100 × 6.000 12.0 kg/m² 1.550.000 đ Tấm poly đặc 10mm
7 Độ Dày Tấm Poly Đặc - Spec + Giá
7 Độ Dày Tấm Poly Đặc - Spec + Giá

Tấm màu trà, opal, xanh dương, xanh lá tăng thêm 5–10% so với giá trong suốt. Giá có thể thay đổi theo tỷ giá USD/VND và giá nguyên liệu polycarbonate nhập khẩu. Liên hệ để xác nhận giá theo ngày đặt hàng.

Nên chọn độ dày nào theo use case?

Chọn độ dày tấm poly đặc dựa trên 3 yếu tố: tải trọng cần chịu, bán kính uốn cong (nếu có) và ngân sách:

  • 2mm – 2.2mm: Vách ngăn trong suốt nội thất, bảng hiệu chiếu sáng nhỏ, uốn cong mái vòm bán kính nhỏ (R ≥ 0.9m). Không dùng cho mái lợp ngoài trời chịu tải gió.
  • 3mm: Mái che hiên nhẹ có mái nghiêng, giếng trời dân dụng, uốn cong mái vòm (R ≥ 1.5m). Phổ biến nhất - chiếm khoảng 40% lượng tiêu thụ tấm đặc tại HCM.
  • 5mm: Mái che nhà xưởng nhỏ, giếng trời nhà phố, vách ngăn ngoài trời chịu gió. Độ dày tiêu chuẩn cho công trình dân dụng.
  • 6mm: Mái che diện tích lớn (>50m²), vách kính lan can cần chịu va đập, công trình gần bờ biển có gió mạnh.
  • 8mm – 10mm: Mái nhà kính nông nghiệp chịu tải mưa đá, công trình công nghiệp, ứng dụng an ninh (vách ngăn bảo vệ máy móc).

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Poly Đặc

Kích thước tiêu chuẩn

Kích thước tấm polycarbonate đặc ruột tiêu chuẩn tại thị trường Việt Nam:

Thông số Giá trị
Khổ rộng chuẩn 2.100 mm
Chiều dài chuẩn 6.000 mm
Khổ rộng khác 1.220 mm / 1.500 mm / 2.050 mm (theo đặt hàng)
Chiều dài tối đa 12.000 mm (theo đặt hàng)
Dung sai độ dày ±0.2mm
Dung sai khổ ±5mm

"Khổ tấm poly đặc" 2.100mm là khổ phổ biến nhất vì khớp với bước xà gồ tiêu chuẩn 1.050mm (lắp 2 tấm/nhịp xà gồ).

Bảng màu tấm poly đặc

Tấm poly đặc Đại Nghĩa phân phối 5 màu tiêu chuẩn:

Màu Ký hiệu Độ truyền sáng Đặc điểm
Trong suốt (Clear) CL 90–92% Tối đa ánh sáng tự nhiên, thấy rõ bên trong
Trà (Bronze) BR 50–60% Lọc ánh sáng, giảm chói, phổ biến nhà phố
Opal (sữa) OP 30–40% Ánh sáng khuếch tán đều, không chói
Xanh dương BL 40–55% Tạo ánh sáng mát, dùng bể bơi, sân chơi
Xanh lá GR 40–55% Tạo cảm giác thiên nhiên, cây xanh

Màu opal được ưa chuộng nhất cho giếng trời nhà phố - ánh sáng khuếch tán đều tránh bóng cứng làm chói mắt người bên dưới.

Tấm poly đặc
Tấm poly đặc có nhiều màu lấy sáng khuếch tán tốt

Khả năng chịu lực và nhiệt độ

Thông số cơ lý của tấm polycarbonate đặc ruột:

  • Độ bền kéo: 55–65 MPa (ASTM D638)
  • Chịu va đập Izod: 600–850 J/m (ASTM D256)
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +120°C liên tục
  • Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT): 130°C @ 1.82 MPa (ASTM D648)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 6.5 × 10⁻⁵ /°C - quan trọng khi tính khe hở lắp đặt

Tuổi thọ và chống UV

Lớp phủ UV coating được coextrude trực tiếp lên bề mặt tấm (không phải sơn phủ sau) - chống tia tử ngoại UV-A (315–400nm) và UV-B (280–315nm). Độ dày lớp UV coating: 50–75 micron (sản phẩm thương mại tiêu chuẩn) hoặc 125 micron (sản phẩm premium).

Tuổi thọ thực tế: 10–15 năm với UV coating tiêu chuẩn tại khí hậu nhiệt đới, điều kiện không có hóa chất ăn mòn và vệ sinh định kỳ 6 tháng/lần.

Xuất Xứ Tấm Poly Đặc Đại Nghĩa Phân Phối

Đại Nghĩa Home phân phối tấm polycarbonate đặc từ 2 xuất xứ chính:

Hàn Quốc - Cao cấp

Sản phẩm từ Hàn Quốc (thương hiệu Teijin, LG Chem) có lớp UV coating dày hơn (75–125 micron) và dung sai sản xuất chặt hơn (±0.1mm). Giá cao hơn hàng Đài Loan 15–20%. Phù hợp với công trình dài hạn cần độ ổn định màu sắc và tuổi thọ tối đa.

Đài Loan - Trung cấp

Sản phẩm từ Đài Loan (thương hiệu Sabic GE, King Metal) đạt tiêu chuẩn thương mại tốt - UV coating 50–75 micron, dung sai ±0.15mm. Giá trung bình, phù hợp đa số công trình dân dụng và nhà xưởng có ngân sách tiêu chuẩn.

Đại Nghĩa không phân phối hàng không có CO/CQ. Với mọi đơn hàng, chứng từ xuất xứ được cung cấp kèm theo invoice.

Bảng Giá Tấm Poly Đặc Tháng 4/2026

Giá đầy đủ đã trình bày tại trên. Phần này bổ sung yếu tố ảnh hưởng giá và chính sách chiết khấu:

Yếu tố ảnh hưởng giá tấm poly đặc

  • Xuất xứ: Hàn Quốc đắt hơn Đài Loan 15–20%, đắt hơn Trung Quốc 35–50%
  • Màu sắc: Màu trong suốt là giá gốc; màu trà, opal, xanh tăng 5–10%
  • Số lượng: Đơn từ 100m² được thương lượng giá dự án

Chính sách chiết khấu

  • 50–99 m²: –3% giá niêm yết + miễn phí cắt theo kích thước yêu cầu
  • 100–499 m²: –5–7% + hỗ trợ vận chuyển nội thành HCM
  • ≥500 m²: báo giá dự án riêng + hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tận công trình

Ứng Dụng Phổ Biến Tấm Poly Đặc

Mái che giếng trời và sân thượng

Giếng trời nhà phố tại TP.HCM thường dùng tấm poly đặc 5–6mm màu opal - cung cấp ánh sáng khuếch tán đều, không chói, chịu tải trọng gió và mưa. Khung thép hộp 40×40mm với bước xà gồ ≤1.2m cho tấm 5mm.

Vách ngăn trong suốt và lan can

Tấm poly đặc 8mm được dùng làm vách ngăn trong suốt tại văn phòng, showroom ô tô và lan can ban công. Khả năng chịu va đập vượt trội so với kính cường lực 10mm, nhẹ hơn 50% và không vỡ thành mảnh nguy hiểm khi bị đập.

Bảng hiệu và trưng bày

Tấm 2–3mm màu trắng sữa (opal) dùng làm mặt bảng hiệu chiếu sáng - ánh đèn LED chiếu từ bên trong truyền qua đều, không xuất hiện điểm sáng cục bộ.

Nhà kính nông nghiệp

Nhà kính trồng rau sạch và hoa công nghệ cao tại khu vực ngoại thành TP.HCM (Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh) thường chọn tấm đặc 3mm màu opal - truyền sáng 30–40% đủ cho quang hợp, giảm cường độ bức xạ gây cháy lá vào mùa khô.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tấm poly đặc và tấm polycarbonate đặc ruột có khác nhau không?

Không khác. "Tấm poly đặc" và "tấm polycarbonate đặc ruột" là hai tên gọi cho cùng một sản phẩm - đây là tấm nhựa polycarbonate không có khoang rỗng bên trong. Tên "poly đặc" phổ biến trong ngành xây dựng HCM, "polycarbonate đặc ruột" là tên kỹ thuật chính xác hơn.

Tấm poly đặc bao nhiêu mm thì phù hợp lợp mái che?

Tối thiểu 3mm cho mái che hiên nhẹ, khung xà gồ bước ≤1.0m. Từ 5mm cho mái nhà xưởng, công trình chịu tải gió, bước xà gồ đến 1.2m. Không dùng tấm 2–2.2mm cho mái ngoài trời - độ dày này chỉ phù hợp vách ngăn nội thất có khung đỡ toàn mặt.

Tấm poly đặc có uốn cong được không?

Tấm poly đặc từ 2mm đến 3mm có thể uốn cong nguội (cold bending) ở nhiệt độ phòng. Bán kính uốn tối thiểu cho phép: R ≥ 150 × độ dày tấm. Tấm 3mm: R ≥ 450mm. Tấm 5mm trở lên không uốn cong được ở nhiệt độ phòng - cần gia nhiệt ở 140–150°C.

Giá tấm poly đặc 3mm bao nhiêu tiền 1 m²?

Tấm poly đặc 3mm tại Đại Nghĩa Home giá 185.000 đ/m² (tháng 4/2026, màu trong suốt, hàng Hàn Quốc/Đài Loan, chưa VAT). Giá có thể thay đổi theo biến động tỷ giá. Liên hệ để xác nhận giá tại thời điểm đặt hàng.

Bảo hành tấm poly đặc tại Đại Nghĩa bao lâu?

Đại Nghĩa bảo hành 10 năm cho lớp phủ UV coating - cam kết tấm không vàng, không giòn vỡ do tia UV trong điều kiện sử dụng bình thường ngoài trời. Bảo hành áp dụng cho sản phẩm nhập khẩu Hàn Quốc