Đại Nghĩa Home phân phối tấm poly đặc từ 4 thương hiệu (Thái Lan, Malaysia, Đài Loan, Châu Âu), 13 mức độ dày từ 1mm đến 10mm. Mức giá dao động từ 130.000đ đến 818.000đ. Nội dung dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật, bảng giá đầy đủ cập nhật 2026, hướng dẫn chọn độ dày theo công trình và lưu ý khi thi công lắp đặt.

Bảng Giá Tấm Poly Đặc 2026 Đầy Đủ Theo Độ Dày Và Thương Hiệu

Giá tấm poly đặc tính theo VNĐ/m², dao động từ 130.000đ đến 818.000đ tùy độ dày và thương hiệu. Bảng dưới đây là giá sỉ theo cuộn (30m-60m):

Độ dày United-Plus (Thái Lan, BH 5N) SUPER (Malaysia, BH 5N) GreenSuperis (Đài Loan, BH 10N) EU INDIA (Châu Âu, BH 12N)
1mm - - - - (SL VN: 130.000)
1.6mm 153.000 161.000 239.000 -
1.9mm - - 274.000 -
2.2mm 206.000 230.000 - -
2.4mm 220.000 245.000 330.000 -
2.7mm 256.000 287.000 374.000 -
2.9mm - - 394.000 -
3mm 297.000 336.000 432.000 479.000
3.5mm 310.000 350.000 456.000 -
4.5mm 400.000 461.000 612.000 -
4.9mm - - 654.000 -
5mm - 618.000 672.000 818.000
6mm - 633.000 721.000 -
Bảng giá tấm Polycarbonate đặc ruột cập nhật 2026
Bảng giá tấm Polycarbonate đặc ruột cập nhật 2026

Tấm Poly Đặc Dày 8mm - 10mm (Tấm Cắt Sẵn)

Tấm poly đặc từ 8mm trở lên không bán theo cuộn mà cắt sẵn theo kích thước 1.22m × 2.44m hoặc khổ rộng × 6m. Giá tính theo tấm:

Độ dày SUPER (Malaysia) GreenSuperis (Đài Loan)
8mm 873.000/tấm 1.199.000/tấm
10mm 1.127.000/tấm 1.478.000/tấm

Màu có sẵn 8-10mm: trắng trong, xanh biển, nâu trà - đủ khổ. Cắt lẻ kích thước đặc biệt liên hệ báo giá riêng.

Giá cập nhật 16/03/2026. Cắt lẻ cộng thêm 10.000-30.000đ/m² tùy độ dày.

Giá Phụ Kiện Lắp Đặt Tấm Poly Đặc Đi Kèm

Phụ kiện chuyên dụng giúp liên kết các tấm poly đặc và cố định vào khung:

Phụ kiện Chất liệu Giá
Nẹp H6 Nhựa 177.000đ
Nẹp H6 Nhôm 140.000đ
Nẹp H10 / H12 Nhựa / Nhôm 260.000 - 290.000đ
Nẹp U6 / U7 Nhựa / Nhôm 60.000 - 94.000đ
Nẹp U10 Nhựa / Nhôm 82.000 - 120.000đ
Ke chống bão Thép 3.000đ/cái
Mũ chụp vít chống bão Nhựa 3.000đ/cái
Dằn chống bão 4.5mm Nhôm 220.000đ
Nẹp nối 3 bộ phận Nhôm 860.000đ

Nẹp H dùng nối 2 tấm poly cạnh nhau, nẹp U bịt đầu tấm ngăn bụi nước. Ke chống bão và dằn nhôm cần thiết cho mái lợp vùng có gió lớn - đặc biệt khu vực miền Trung.

Tấm Poly Đặc Là Gì? Cấu Tạo Và Đặc Điểm Nhận Dạng

Tấm poly đặc (polycarbonate solid sheet) là tấm nhựa nguyên khối được ép từ hạt polycarbonate nguyên sinh, phủ lớp chống UV trên một hoặc hai mặt. Khác với tấm poly rỗng có các khoang khí bên trong, tấm poly đặc có mặt cắt đồng nhất - tương tự tấm kính nhưng nhẹ bằng một nửa trọng lượng.

Thành phần chính gồm nhựa polycarbonate (PC) kết hợp phụ gia chống tia cực tím. Lớp UV coating ngăn tấm bị vàng ố theo thời gian; các dòng cao cấp từ Đài Loan và Châu Âu duy trì độ trong suốt ổn định sau 10-12 năm sử dụng ngoài trời.

Cách phân biệt nhanh: tấm poly đặc khi gõ có tiếng đặc, uốn cong mềm mại không gãy - trong khi kính cường lực cứng, giòn và nặng gấp đôi ở cùng độ dày.

Công Ty Đại Nghĩa - Đơn vị cung cấp tấm Poly đặc bảo hành 10 năm
Công Ty Đại Nghĩa - Đơn vị cung cấp tấm Poly đặc bảo hành 10 năm

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Polycarbonate Đặc Ruột

Bảng Độ Dày Và Quy Cách Có Sẵn

Tấm poly đặc tại Đại Nghĩa Home có 13 mức độ dày, chia 3 nhóm theo ứng dụng:

Nhóm Độ dày Ứng dụng chính
Mỏng 1mm - 2.4mm Mái che nhà xe, vách ngăn nhẹ, biển quảng cáo
Trung bình 2.7mm - 4.5mm Giếng trời, mái sảnh, mái hiên biệt thự
Dày 5mm - 10mm Thay kính cường lực, vách kính an toàn, ô giếng trời chịu lực

Khổ rộng tiêu chuẩn: 1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.1m. Chiều dài cuộn 30m hoặc 60m - riêng tấm dày 8mm-10mm cắt sẵn theo kích thước 1.22m × 2.44m hoặc khổ rộng × 6m.

Bảng Màu Tấm Poly Đặc

Màu phổ biến gồm trắng trong, xanh biển, nâu trà và trắng sữa. Dòng GreenSuperis (Đài Loan) có thêm các màu đặc biệt: trong sần, xanh sần, trà sần, bông tuyết, grey và siver - phù hợp thiết kế trang trí hoặc giảm chói cho giếng trời.

Độ truyền sáng thay đổi theo màu: trắng trong đạt 88-90%, xanh biển khoảng 55-60%, nâu trà khoảng 40-45%. Chọn màu cần cân bằng giữa lượng sáng mong muốn và mức chống chói cho không gian bên dưới.

Trọng Lượng Theo Độ Dày

Trọng lượng tấm poly đặc tỷ lệ thuận với độ dày - mỗi mm dày tương đương khoảng 1.2 kg/m². Tấm 3mm nặng khoảng 3.6 kg/m², tấm 5mm khoảng 6 kg/m², tấm 10mm khoảng 12 kg/m². So với kính cùng độ dày (kính 5mm nặng 12.5 kg/m²), tấm poly đặc nhẹ hơn khoảng 50% - giảm đáng kể tải trọng lên khung đỡ và xà gồ.

Thông số trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế kết cấu: mái lợp poly đặc 3mm chỉ cần xà gồ khoảng cách 800-1.000mm, trong khi kính cùng diện tích đòi hỏi khung thép dày hơn và khoảng cách xà gồ ngắn hơn.

Ưu Điểm Của Tấm Poly Đặc So Với Kính Và Poly Rỗng

Tấm polycarbonate đặc ruột kết hợp ưu điểm của cả kính (trong suốt) lẫn nhựa (nhẹ, dẻo):

  • Chịu va đập gấp 250 lần kính thường - búa đập không vỡ, an toàn cho mái che khu vực có người qua lại.
  • Nhẹ hơn kính 50% - giảm tải cho khung thép, tiết kiệm kết cấu đỡ.
  • Chống cháy tự tắt - không lan lửa, đạt chuẩn phòng cháy cho nhà xưởng.
  • Uốn cong nguội - thi công được mái vòm, mái cong mà không cần gia nhiệt. Bán kính uốn tối thiểu bằng 150 lần độ dày tấm.
  • Chống UV toàn diện - lớp coating ngăn 99% tia cực tím, bảo vệ hàng hóa và con người bên dưới.
  • Cách âm hiệu quả - giảm tiếng ồn mưa rơi tốt hơn tôn thép và kính, phù hợp mái che sân thượng khu vực sinh hoạt.
Tấm poly đặc
Tấm poly đặc có nhiều màu lấy sáng khuếch tán tốt

So với tấm poly rỗng: poly đặc trong suốt hơn (90% vs 80%), chịu lực tốt hơn, nhưng cách nhiệt kém hơn và giá cao hơn ở cùng độ dày. Poly đặc phù hợp vị trí cần tầm nhìn xuyên suốt; poly rỗng phù hợp mái lợp cần cách nhiệt.

Nhược điểm cần lưu ý: tấm poly đặc dễ trầy xước bề mặt hơn kính - cần bảo quản cẩn thận khi vận chuyển và thi công. Ngoài ra, hệ số giãn nở nhiệt của polycarbonate cao hơn kính khoảng 7 lần, đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt phải chừa khe giãn nở đúng cách.

Ứng Dụng Tấm Poly Đặc Trong Xây Dựng

Tấm polycarbonate đặc ruột được lắp đặt tại nhiều loại công trình khác nhau - từ nhà xưởng công nghiệp đến biệt thự dân dụng:

  • Giếng trời biệt thự, nhà phố: Tấm dày 5mm-10mm thay kính cường lực, an toàn khi mưa đá hoặc vật rơi. Trong suốt 90% giúp lấy sáng tự nhiên mà không lo kính vỡ rơi xuống.
  • Mái che nhà xe, sân thượng: Tấm 2.4mm-4.5mm vừa lấy sáng vừa che mưa, trọng lượng nhẹ nên khung thép đơn giản. Mái nhà xe diện tích 20m² chỉ cần khoảng 25-30 phút lắp đặt.
  • Mái lấy sáng nhà xưởng, kho bãi: Tấm 1.6mm-3mm xen kẽ tôn thép, tăng ánh sáng tự nhiên giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày đến 30-40%.
  • Vách ngăn trong suốt, lan can ban công: Tấm 3mm-6mm thay kính, chống vỡ an toàn cho tầng cao. Không tạo mảnh sắc khi va đập mạnh - đặc biệt quan trọng cho nhà có trẻ nhỏ.
  • Biển quảng cáo, hộp đèn: Tấm mỏng 1mm-2.2mm dễ gia công cắt, khoan, uốn. Truyền sáng đều, không bị đốm sáng như mica thông thường.
  • Mái che lối đi, hành lang nối: Tấm 2.4mm-3.5mm tạo không gian sáng thoáng giữa các tòa nhà, chịu được gió mạnh nhờ độ dẻo dai vượt trội.

Đội ngũ Đại Nghĩa Home đã thi công hơn 1.000 dự án sử dụng tấm poly đặc trên toàn quốc - từ nhà xưởng Bình Dương đến biệt thự TP. HCM, mái che resort miền Trung.

Hướng Dẫn Chọn Độ Dày Tấm Poly Đặc Phù Hợp Công Trình

Chọn độ dày tấm polycarbonate đặc ruột dựa trên 3 yếu tố: vị trí lắp đặt, tải trọng gió/mưa, và ngân sách.

Công trình Độ dày khuyến nghị Lý do
Mái che nhà xe gia đình 2.4mm - 3mm Đủ chịu mưa, gió vừa, chi phí hợp lý
Giếng trời nhà phố 4.5mm - 6mm Chịu lực tốt, an toàn khi người đi trên sàn trên
Thay kính cường lực 5mm - 10mm Bền gấp 250 lần kính, không vỡ mảnh
Mái xưởng lấy sáng 1.6mm - 2.4mm Tiết kiệm chi phí trên diện tích lớn
Vách ngăn / lan can 3mm - 5mm Trong suốt, chống va đập, nhẹ hơn kính
Biển quảng cáo / hộp đèn 1mm - 2.2mm Mỏng nhẹ, dễ gia công, truyền sáng đều
Mái hành lang, lối đi 2.4mm - 3.5mm Cân bằng giữa độ bền và giá thành

Quy tắc nhanh: vị trí càng chịu lực - chọn càng dày. Vị trí chỉ cần lấy sáng - chọn mỏng để tiết kiệm. Khi phân vân giữa 2 mức, ưu tiên mức dày hơn - chênh lệch giá không lớn nhưng độ bền tăng đáng kể.

Ước tính ngân sách nhanh: mái che nhà xe 20m² dùng tấm 3mm SUPER Malaysia tốn khoảng 6.720.000đ vật liệu tấm + phụ kiện khoảng 500.000-800.000đ.

Lưu Ý Khi Thi Công Lắp Đặt Tấm Poly Đặc

Tấm polycarbonate đặc ruột có hệ số giãn nở nhiệt cao - thi công sai kỹ thuật sẽ gây cong vênh, nứt hoặc bung vít. Đội ngũ kỹ thuật Đại Nghĩa Home khuyến nghị tuân thủ các nguyên tắc sau:

Khe giãn nở nhiệt: Chừa khe giãn nở 3-5mm mỗi mét chiều dài tấm. Lỗ khoan vít phải rộng hơn thân vít 2-3mm để tấm co giãn tự do khi nhiệt độ thay đổi. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tấm poly bị cong vênh sau 1-2 mùa nắng.

Hướng mặt UV: Lớp phủ UV luôn quay lên trên (hướng ra nắng). Tấm poly đặc thường có nhãn hoặc màng bảo vệ đánh dấu mặt UV - lắp ngược sẽ khiến tấm vàng ố nhanh và mất bảo hành.

Khoảng cách xà gồ: Tấm 1.6-2.4mm cần xà gồ cách nhau 600-800mm; tấm 3-5mm cách 800-1.200mm; tấm 8-10mm cách 1.200-1.500mm. Khoảng cách quá rộng gây võng giữa tấm khi mưa lớn.

Vít chuyên dụng: Dùng vít tự khoan có đệm EPDM chống thấm, bước vít 200-300mm dọc xà gồ. Siết vít vừa tay - siết quá chặt sẽ gây nứt quanh lỗ khoan do giãn nở.

Bảo quản trước thi công: Để tấm nằm ngang trên mặt phẳng, tránh dựng đứng gây cong. Không bóc màng bảo vệ cho đến khi lắp đặt xong để tránh trầy xước bề mặt.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Poly Đặc

Tấm poly đặc và poly rỗng khác nhau ở điểm nào?

Tấm poly đặc có cấu trúc nguyên khối, trong suốt 90%, chịu va đập mạnh - phù hợp thay kính. Tấm poly rỗng có khoang khí bên trong, cách nhiệt tốt hơn, nhẹ hơn, giá thấp hơn - phù hợp mái lợp diện tích lớn cần giảm nhiệt.

Tấm poly đặc có bị vàng ố không?

Tấm phủ UV chất lượng (GreenSuperis, EU INDIA) duy trì độ trong suốt 10-12 năm. Tấm không phủ UV hoặc phủ kém có thể vàng sau 2-3 năm ngoài trời. Cách kiểm tra: yêu cầu nhà cung cấp cho xem chứng nhận UV coating và thời hạn bảo hành bằng văn bản.

Giá tấm poly đặc bao nhiêu tiền 1m²?

Từ 130.000đ/m² (1mm Việt Nam) đến 818.000đ/m² (5mm EU Châu Âu). Mức phổ biến cho mái che gia đình (2.4-3mm): 220.000-432.000đ/m² tùy thương hiệu. Cắt lẻ cộng thêm 10.000-30.000đ/m².

Tấm poly đặc có chống cháy không?

Polycarbonate đặc ruột đạt chuẩn chống cháy tự tắt - khi rời nguồn lửa, tấm tự dập không lan cháy. Phù hợp tiêu chuẩn phòng cháy cho nhà xưởng và công trình công cộng.

Tấm poly đặc chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Tấm polycarbonate đặc ruột hoạt động ổn định trong khoảng -40°C đến +120°C. Tại Việt Nam, nhiệt độ mái có thể đạt 60-70°C vào mùa nắng - vẫn nằm trong ngưỡng an toàn. Tuy nhiên, cần chừa khe giãn nở đúng kỹ thuật để tránh cong vênh.

Tuổi thọ tấm poly đặc là bao lâu?

Tùy chất lượng UV coating và điều kiện sử dụng. Dòng phổ thông (United-Plus, SUPER) bền 8-15 năm. Dòng cao cấp (GreenSuperis) bền 15-20 năm. Dòng EU Châu Âu bền 20-25 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào việc lắp đặt đúng kỹ thuật - đặc biệt hướng mặt UV và khe giãn nở.

Có nên dùng tấm poly đặc thay kính cường lực không?

Tấm poly đặc 5-10mm là giải pháp thay kính cường lực hiệu quả cho giếng trời, vách kính an toàn và lan can ban công. Ưu điểm so với kính: nhẹ hơn 50%, không vỡ mảnh, dễ thi công. Nhược điểm: dễ trầy xước hơn kính, hệ số giãn nở nhiệt cao hơn. Phù hợp cho vị trí ưu tiên an toàn hơn thẩm mỹ tuyệt đối.