Tấm poly – còn gọi là tấm polycarbonate, tấm nhựa polycarbonate hoặc tấm nhựa poly – là vật liệu nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được sản xuất từ hợp chất polycarbonate, ứng dụng rộng trong xây dựng mái che, giếng trời và vách kính lấy sáng. Đại Nghĩa Home phân phối tấm poly chính hãng tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc – bao gồm đủ 4 loại chính: tấm poly đặc, tấm poly rỗng, tấm poly lấy sáng và tấm poly dạng sóng.

Bảng giá tấm poly 2026 dao động từ 55.000 đ/m² (tấm sóng 0.8mm) đến 1.550.000 đ/m² (tấm đặc 10mm nhập khẩu Hàn Quốc), tùy loại, độ dày và xuất xứ. Phần bảng giá chi tiết theo từng loại và độ dày.


Tấm Poly Là Gì? Cấu Trúc & Ưu Điểm

Cấu trúc phân tử polycarbonate

Tấm poly được tạo ra từ polycarbonate - nhóm polymer nhiệt dẻo chứa nhóm carbonate trong mạch phân tử, thuộc họ vật liệu kỹ thuật cao (engineering thermoplastic). Tên thương mại phổ biến nhất trên thị trường quốc tế là Makrolon (của Covestro, Đức) và Lexan (của SABIC). Tại Việt Nam, sản phẩm nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan và Malaysia chiếm phần lớn thị phần phân phối.

Cấu trúc phân tử polycarbonate tạo ra tính chất cơ học vượt trội: khả năng chịu va đập gấp 250 lần kính thủy tinh thông thường và gấp 30 lần tấm acrylic (PMMA) cùng độ dày. Nhiệt độ hoạt động an toàn từ -40°C đến +120°C - phù hợp với khí hậu nhiệt đới miền Nam Việt Nam có nắng nóng kéo dài 8-9 tháng/năm.

Tấm poly vs tấm nhựa poly vs tấm polycarbonate - có khác nhau không?

Tấm poly, tấm nhựa poly, tấm polycarbonate và tấm nhựa polycarbonate là bốn tên gọi cho cùng một sản phẩm. Sự khác biệt chỉ nằm ở cách người dùng tìm kiếm, không phải ở bản chất vật liệu. Trên thực tế:

  • "Tấm poly" - tên gọi phổ biến nhất trong ngành xây dựng tại HCM (3.600 lượt tìm/tháng)
  • "Tấm polycarbonate" - tên kỹ thuật chính xác (2.400 lượt tìm/tháng)
  • "Tấm nhựa poly" - cách gọi thông dụng của thợ thi công (720 lượt tìm/tháng)
  • "Tấm nhựa polycarbonate" - kết hợp cả hai cách gọi (1.000 lượt tìm/tháng)

Khi khách hàng hỏi "tấm poly khác tấm polycarbonate không?", câu trả lời là: không khác. Đây là một sản phẩm duy nhất với nhiều tên thương mại.

5 ưu điểm chính của tấm poly

Tấm poly (polycarbonate) có 5 ưu điểm kỹ thuật so với các vật liệu lợp mái thay thế:

  1. Khả năng lấy sáng tự nhiên 70–92% - trong suốt hoặc trong mờ, giảm nhu cầu chiếu sáng ban ngày
  2. Trọng lượng nhẹ 1.2–3.0 kg/m² - bằng 1/6 kính cùng diện tích, giảm tải trọng khung mái
  3. Chống UV lớp phủ bề mặt (UV coating) - ngăn tia cực tím làm vàng và giòn vật liệu, tuổi thọ 10–15 năm ngoài trời
  4. Uốn cong được ở nhiệt độ phòng - tấm đặc 2–3mm có thể uốn cong tạo mái vòm mà không cần gia nhiệt
  5. Không cháy lan (fire-retardant) - đáp ứng tiêu chuẩn UL94 V-2, không duy trì lửa sau khi rời nguồn nhiệt

4 Loại Tấm Poly Chính - So Sánh & Cách Chọn

Tấm Poly Đặc Ruột

Tấm poly đặc (solid polycarbonate sheet) là tấm đồng nhất một lớp, không có khoang rỗng bên trong. Độ dày thương mại từ 2mm đến 10mm (7 kích cỡ: 2mm, 2.2mm, 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm). Khả năng truyền sáng cao nhất trong 4 loại: 85–92% với tấm trong suốt không màu.

Ứng dụng phù hợp: giếng trời, vách kính trong suốt, mái che cường độ cao (nhà xưởng), lan can trong suốt, bảng hiệu chiếu sáng.

Tấm Poly Rỗng Ruột

Tấm poly rỗng (multiwall polycarbonate) có cấu trúc nhiều lớp với khoang khí cách nhiệt bên trong - tương tự kính hai lớp. Phổ biến nhất là cấu trúc twin-wall (2 lớp) và triple-wall (3 lớp), độ dày từ 5mm đến 16mm. Giá thấp hơn tấm đặc 30–40% cùng diện tích, nhưng khả năng cách nhiệt cao hơn đáng kể.

Ứng dụng: mái che nhà xưởng tiết kiệm chi phí, nhà kính nông nghiệp, mái che sân sau.

Tấm Poly Lấy Sáng

Tấm poly lấy sáng không phải là một loại vật liệu riêng - đây là chức năng lấy ánh sáng tự nhiên mà cả tấm đặc, tấm rỗng và tấm sóng đều có thể đảm nhận. Tùy vào màu tấm (trong suốt, trà, opal) và độ dày, khả năng lấy sáng dao động 60–92%.

Khi khách hàng tìm "tấm poly lấy sáng", thường có nhu cầu cụ thể: lấy sáng cho mái hiên, giếng trời hoặc nhà kính. Đại Nghĩa tư vấn chọn loại phù hợp theo từng ứng dụng thay vì chỉ bán theo tên gọi.

Tấm Poly Dạng Sóng

Tấm poly dạng sóng là tấm mỏng có hình sóng (corrugated), độ dày 0.8–2.0mm, dùng chủ yếu để lợp mái che sân, mái hiên và mái nhà đỗ xe. Giá thấp nhất trong 4 loại (từ 55.000 đ/m²). SERP tìm kiếm "mái che bằng tấm nhựa polycarbonate" (590 lượt/tháng) dẫn chủ yếu về loại tấm này.

Bảng so sánh 4 loại tấm poly:

Loại Độ dày phổ biến Lấy sáng Cách nhiệt Giá/m² (tham khảo) Use case chính
Đặc ruột 2–10mm 85–92% Thấp 120k–1.550k Giếng trời, vách kính, mái cường độ cao
Rỗng ruột 5–16mm 70–80% Cao 90k–650k Mái nhà xưởng, nhà kính, mái che tiết kiệm
Lấy sáng Theo loại đặc/rỗng/sóng 60–92% Theo loại Theo loại Mọi ứng dụng cần ánh sáng tự nhiên
Dạng sóng 0.8–2mm 60–85% Rất thấp 55k–200k Mái hiên, mái che sân, mái đỗ xe

Giá tham khảo tháng 4/2026, chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Xem bảng giá chi tiết bên dưới.

Bảng Giá Tấm Poly Tháng 4/2026 - Mới Nhất

Giá tấm poly đặc (2mm - 10mm)

Tấm poly đặc Đại Nghĩa Home phân phối hàng nhập khẩu Hàn Quốc và Đài Loan. Giá niêm yết theo m², chưa bao gồm VAT 10%:

Độ dày Khổ tấm (mm) Trọng lượng Giá/m² Sản phẩm
2mm 2.100 × 6.000 2.4 kg/m² 120.000 đ Xem sản phẩm 2mm
2.2mm 2.100 × 6.000 2.6 kg/m² 135.000 đ Xem sản phẩm 2.2mm
3mm 2.100 × 6.000 3.6 kg/m² 185.000 đ Xem sản phẩm 3mm
5mm 2.100 × 6.000 6.0 kg/m² 320.000 đ Xem sản phẩm 5mm
6mm 2.100 × 6.000 7.2 kg/m² 420.000 đ Xem sản phẩm 6mm
8mm 2.100 × 6.000 9.6 kg/m² 650.000 đ Xem sản phẩm 8mm
10mm 2.100 × 6.000 12.0 kg/m² 1.550.000 đ Xem sản phẩm 10mm

Giá trên áp dụng cho tấm màu trong suốt (clear). Tấm màu trà, opal, xanh tăng thêm 5–10%.

Giá tấm poly rỗng (5mm - 10mm)

Tấm poly rỗng twin-wall (2 lớp) và triple-wall (3 lớp):

Độ dày Cấu trúc Giá/m² Sản phẩm
5mm Twin-wall 90.000 đ Xem sản phẩm 5mm rỗng
10mm Triple-wall 180.000 đ Xem sản phẩm 10mm rỗng

Giá tấm poly dạng sóng

Tấm poly sóng nhập khẩu, độ dày 0.8–2.0mm:

Độ dày Giá/m²
0.8mm 55.000 đ
1.2mm 80.000 đ
1.5mm 105.000 đ
2.0mm 155.000 đ

Yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm poly

Bốn yếu tố quyết định giá tấm poly (polycarbonate) tại thị trường Việt Nam:

  1. Xuất xứ: Hàn Quốc và Đài Loan chênh nhau 15–25% cùng độ dày. Malaysia thường giá trung bình. Hàng Trung Quốc giá thấp hơn 30–40% nhưng không có CO/CQ kiểm định độc lập.
  2. Độ dày: Giá tăng theo lũy thừa, không tuyến tính - tấm 10mm đắt hơn tấm 5mm khoảng 4–5 lần (không phải 2 lần) do chi phí ép đùn tăng mạnh ở độ dày lớn.
  3. Có UV coating hay không: Tấm không có lớp phủ UV rẻ hơn 20–30% nhưng vàng sau 2–3 năm ngoài trời. Tất cả sản phẩm tại Đại Nghĩa đều có UV coating mặt ngoài.
  4. Số lượng mua: Từ 100m² trở lên được chiết khấu thương mại theo dự án.

Chính sách chiết khấu cho công trình

Đại Nghĩa Home áp dụng chiết khấu theo khối lượng đơn hàng:

  • 50–99 m²: chiết khấu 3% giá niêm yết
  • 100–499 m²: chiết khấu 5–7% + hỗ trợ vận chuyển nội thành HCM
  • ≥500 m²: báo giá dự án riêng + hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tại công trình

Liên hệ hotline hoặc Zalo để nhận báo giá theo khối lượng thực tế của dự án.

Mua Tấm Poly Ở Đâu Uy Tín Tại TP.HCM?

Tại sao chọn Đại Nghĩa Home

Đại Nghĩa Home thành lập năm 2016, chuyên phân phối và thi công vật tư xây dựng tại TP.HCM. Tính đến 2026, đơn vị đã hoàn thành hơn 1.000 công trình - từ mái che nhà xưởng tại Bình Dương, kho hàng tại Đồng Nai, đến giếng trời dân dụng tại các quận nội thành HCM.

Điểm khác biệt so với đại lý vật tư thông thường:

  • Vừa cung cấp vừa thi công: Khách hàng không cần tìm thêm nhà thầu riêng - Đại Nghĩa nhận trọn gói từ tư vấn đo đạc → cung cấp tấm → lắp đặt → nghiệm thu.
  • Hàng có CO/CQ: Toàn bộ tấm poly đặc và rỗng nhập khẩu đều có chứng từ xuất xứ, đảm bảo truy xuất nguồn gốc khi cần kiểm định công trình.
  • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, tải trọng gió - không chỉ bán hàng theo yêu cầu.

Khu vực giao hàng và phí vận chuyển

Đại Nghĩa Home giao hàng tấm poly toàn quốc. Tấm poly có khổ chuẩn 2.100mm × 6.000mm - yêu cầu xe tải từ 1 tấn trở lên để vận chuyển an toàn:

  • Nội thành TP.HCM (Quận 1–12, Bình Thạnh, Tân Bình, Gò Vấp...): miễn phí vận chuyển từ 50m²
  • Ngoại thành và vùng lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An): phí vận chuyển tính theo km, báo giá khi đặt hàng
  • Tỉnh thành khác: giao qua đầu mối vận chuyển chuyên dùng hàng kích thước lớn

Cam kết bảo hành và hỗ trợ sau bán

Tấm poly (polycarbonate) Đại Nghĩa phân phối có bảo hành 10 năm cho lớp phủ UV coating - cam kết tấm không vàng, không giòn vỡ do tia UV trong điều kiện sử dụng bình thường. Cam kết này áp dụng cho sản phẩm nhập khẩu Hàn Quốc và Đài Loan, có chứng từ CO/CQ đi kèm.

Về thi công tấm polycarbonate: Đại Nghĩa thi công tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Thi công đúng kỹ thuật - đặc biệt về khoảng cách xà gồ và hướng khoang rỗng - quyết định 70% tuổi thọ thực tế của mái. Xem thêm kích thước tấm poly tiêu chuẩnso sánh tấm poly và kính cường lực để có cơ sở lựa chọn vật liệu phù hợp.

Đặt hàng / Hotline / Zalo

Hotline: [số điện thoại Đại Nghĩa] Zalo: [số Zalo] Giờ làm việc: 7:30–17:30, thứ 2–7

→ Điền form bên dưới để nhận báo giá tấm poly theo thông tin dự án cụ thể (loại tấm, diện tích, khu vực giao hàng). Phản hồi trong 30 phút.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Poly

Tấm poly và tấm polycarbonate có khác nhau không?

Không khác. "Tấm poly" là tên gọi thông dụng trong ngành xây dựng Việt Nam cho sản phẩm có tên kỹ thuật là tấm polycarbonate - cùng một vật liệu, cùng cấu trúc phân tử, chỉ khác cách gọi theo thói quen vùng miền.

Tấm poly dày nhất bao nhiêu mm?

Tấm poly đặc ruột (solid) dày nhất thương mại là 10mm. Tấm poly rỗng ruột (multiwall) có thể đến 16mm với cấu trúc 5 lớp. Trên 10mm với tấm đặc thường được gia công theo đơn đặt hàng công nghiệp, không có hàng sẵn.

Tấm poly đặc hay rỗng tốt hơn?

Tùy mục đích sử dụng. Tấm đặc ruột truyền sáng tốt hơn (85–92% vs 70–80%), trong suốt hơn và phù hợp với ứng dụng cần thẩm mỹ cao (giếng trời, vách kính). Tấm rỗng ruột cách nhiệt tốt hơn (khoang khí bên trong), nhẹ hơn và rẻ hơn 30–40% - phù hợp mái nhà xưởng và nhà kính nơi hiệu suất nhiệt quan trọng hơn độ trong.

Tuổi thọ tấm poly bao nhiêu năm?

Tấm poly có UV coating nhập khẩu đạt tuổi thọ thực tế 10–15 năm ngoài trời tại khí hậu nhiệt đới. Tấm không UV coating vàng sau 2–3 năm. Yếu tố ảnh hưởng: chất lượng UV coating, cường độ bức xạ mặt trời khu vực, tần suất vệ sinh. Tại TP.HCM với cường độ UV UV index trung bình 12–13 (rất cao), chọn tấm có UV coating cả hai mặt (dual UV coating) nếu có thể.

Có nên dùng tấm poly lợp mái không?

Phù hợp nếu yêu cầu lấy sáng tự nhiên, trọng lượng nhẹ và không cần cách âm. Không phù hợp nếu cần cách âm tốt (tấm poly truyền âm tốt hơn mái tôn) hoặc cần che tuyệt đối không lọt sáng. Với mái nhà xưởng diện tích lớn, chiến lược thường dùng là kết hợp 80% tôn + 20% tấm poly đặt đúng vị trí để tối ưu ánh sáng tự nhiên mà không làm tăng nhiệt quá mức.

Đại Nghĩa Home có giao hàng ngoại thành không?

Có. Đại Nghĩa giao hàng toàn quốc - nội thành HCM miễn phí từ 50m², ngoại thành và các tỉnh tính phí vận chuyển theo khoảng cách. Liên hệ để nhận báo giá vận chuyển theo địa chỉ công trình cụ thể.