Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!
Tấm poly (tên đầy đủ: tấm polycarbonate) là vật liệu nhựa kỹ thuật cao được sản xuất từ hạt nhựa Polycarbonate (PC), có độ truyền sáng lên đến 92%, chịu va đập gấp 250 lần kính thường, dùng rộng rãi trong mái che, giếng trời, vách ngăn và lợp nhà.
Tấm nhựa polycarbonate thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic), được phát triển bởi Bayer AG (Đức) và General Electric (Mỹ) từ thập niên 1960. Trọng lượng tấm polycarbonate chỉ bằng 1/2 so với kính cùng độ dày.
Tại Việt Nam, tấm poly có 4 loại chính: đặc, rỗng, lấy sáng và sóng. Mỗi loại phục vụ nhu cầu khác nhau về cách nhiệt, truyền sáng và chịu lực. Bảng giá tấm poly 2026 dao động từ 85.000 đến 680.000 đ/m² tùy loại và độ dày.
Tấm poly là tấm nhựa kỹ thuật được ép đùn từ hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh, ký hiệu hóa học C₁₅H₁₆O₂. Tên gọi "poly" là cách viết tắt phổ biến tại Việt Nam của polycarbonate.
Hạt nhựa PC có chỉ số khúc xạ 1,586, cho phép tấm polycarbonate truyền sáng từ 80% đến 92% tùy độ dày. Lớp phủ UV400 trên bề mặt ngăn 99,9% tia cực tím, bảo vệ người sử dụng và vật dụng bên dưới.
Nhiệt độ hoạt động của tấm nhựa polycarbonate nằm trong khoảng -40°C đến +120°C. Khả năng chống cháy đạt chuẩn UL94 V-0, tự tắt khi rời nguồn lửa.
Tấm poly khác hoàn toàn với tấm nhựa PVC, acrylic hay composite. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng chịu va đập: polycarbonate gấp 250 lần kính, trong khi acrylic chỉ gấp 17 lần.
Tìm hiểu chi tiết hơn về thành phần, cấu tạo và đặc tính vật liệu tại bài viết tấm poly là gì.
Tấm polycarbonate được phân thành 4 loại theo cấu trúc mặt cắt ngang: đặc (solid), rỗng (multiwall), lấy sáng (light-transmitting) và sóng (corrugated). Mỗi loại sở hữu đặc tính cơ lý riêng biệt.
Việc lựa chọn loại tấm poly phụ thuộc vào 3 yếu tố: mục đích sử dụng, ngân sách dự án và yêu cầu cách nhiệt. Dưới đây là đặc điểm từng loại.
Tấm poly đặc có cấu trúc nguyên khối, không có khoang rỗng bên trong. Độ truyền sáng đạt 86-92%, cao nhất trong 4 loại tấm polycarbonate.
Độ dày tấm poly đặc dao động từ 2mm đến 15mm. Tại Việt Nam, 3 độ dày thông dụng nhất là 3mm, 5mm và 10mm. Trọng lượng riêng khoảng 1,2 kg/m² cho mỗi mm độ dày.
Khả năng chịu va đập của tấm polycarbonate đặc vượt trội: gấp 250 lần kính thường và gấp 30 lần acrylic cùng độ dày. Ứng dụng chính gồm mái che sảnh, vách ngăn an toàn, tấm chắn gió.
Nhược điểm duy nhất là giá thành cao hơn tấm rỗng 2-3 lần ở cùng kích thước. Xem đầy đủ thông số, ứng dụng và bảng giá tại trang tấm poly đặc.
Tấm poly rỗng có cấu trúc nhiều lớp với các khoang khí bên trong, tạo thành dạng tổ ong hoặc lớp song song. Thiết kế này giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt.
Tấm polycarbonate rỗng sản xuất theo 3 dạng: 2 lớp (twin-wall), 3 lớp (triple-wall) và 4 lớp (four-wall). Độ dày phổ biến từ 4mm đến 25mm. Truyền sáng đạt 55-82% tùy màu sắc và số lớp.
Hệ số cách nhiệt (U-value) của tấm rỗng 10mm đạt 3,1 W/m²K, tốt hơn kính đơn (5,8 W/m²K) gần 2 lần. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho mái lấy sáng nhà xưởng, nhà kính nông nghiệp.
Giá thành tấm poly rỗng thấp hơn tấm đặc 50-70%, phù hợp các công trình diện tích lớn. Chi tiết tại tấm poly rỗng.
Tấm poly lấy sáng là nhóm tấm polycarbonate được tối ưu hóa chức năng truyền sáng tự nhiên vào không gian bên dưới. Nhóm này bao gồm cả dạng đặc và rỗng.
Độ truyền sáng của tấm polycarbonate lấy sáng nằm trong khoảng 80-90%. Lớp phủ chống UV trên bề mặt lọc tia cực tím nhưng vẫn giữ nguyên ánh sáng khả kiến.
Ứng dụng phổ biến gồm giếng trời (skylight), mái che hành lang, mái sân thượng. Tấm lấy sáng giúp giảm 30-50% chi phí chiếu sáng ban ngày cho nhà xưởng công nghiệp.
Tham khảo hướng dẫn chọn loại và lắp đặt tại trang tấm poly lấy sáng.
Tấm poly sóng có bề mặt dạng lượn sóng giống tôn truyền thống, kết hợp ưu điểm của polycarbonate với khả năng thoát nước mưa nhanh.
Biên dạng sóng phổ biến tại Việt Nam gồm sóng vuông, sóng tròn và sóng ngói. Độ dày từ 0,8mm đến 2mm. Chiều dài tấm sản xuất theo yêu cầu, thường từ 1,8m đến 12m.
Tấm polycarbonate sóng lắp đặt tương tự tôn thép, sử dụng vít tự khoan và ron cao su. Trọng lượng chỉ 1,2-2,4 kg/m², nhẹ hơn tôn thép 3-5 lần.
Xem đầy đủ biên dạng sóng, màu sắc và báo giá tại tấm poly sóng.
Kích thước tấm poly tiêu chuẩn phụ thuộc vào loại tấm và nhà sản xuất. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam là kích thước gốc (nguyên tấm) và kích thước cắt theo yêu cầu.
| Loại tấm poly | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Poly đặc | 1.220 | 2.440 | 2 – 15 | 2,4 – 18,0 |
| Poly đặc (cuộn) | 1.220 – 2.050 | Theo yêu cầu | 0,5 – 2,0 | 0,6 – 2,4 |
| Poly rỗng 2 lớp | 2.100 | 6.000 – 11.800 | 4 – 10 | 0,8 – 1,7 |
| Poly rỗng 3-4 lớp | 2.100 | 6.000 – 11.800 | 10 – 25 | 1,7 – 3,5 |
| Poly sóng | 820 – 1.130 | 1.800 – 12.000 | 0,8 – 2,0 | 1,2 – 2,4 |
| Poly lấy sáng | 1.220 – 2.100 | 2.440 – 11.800 | 2 – 16 | Tùy dạng đặc/rỗng |
Tấm polycarbonate đặc có kích thước tấm gốc phổ biến nhất là 1.220 × 2.440 mm (tương đương 4 × 8 feet). Tấm poly rỗng rộng 2.100 mm, dài 6.000 mm hoặc 11.800 mm.
Đại Nghĩa Home cung cấp dịch vụ cắt tấm poly theo kích thước yêu cầu, sai số ±1mm. Xem chi tiết tại trang kích thước tấm poly.
Tấm polycarbonate sản xuất với hơn 10 màu sắc, trong đó 4 màu bán chạy nhất tại Việt Nam là trong suốt, trà (bronze), xanh dương (blue) và trắng sữa (opal).
Mỗi màu tấm poly có mức truyền sáng khác nhau. Tấm trong suốt truyền sáng cao nhất, đạt 92%. Tấm trà truyền sáng khoảng 45%, phù hợp không gian cần giảm chói. Tấm xanh đạt 55%, tạo ánh sáng dịu mát.
Tấm polycarbonate trắng sữa truyền sáng 32-55% tùy độ dày, tán xạ ánh sáng đồng đều. Loại này phù hợp cho vách ngăn văn phòng, hộp đèn quảng cáo.
Ngoài 4 màu chính, tấm poly còn có màu xám khói, xanh lá, đỏ, vàng và cam — chủ yếu dùng trong trang trí nội thất. Tham khảo bảng màu đầy đủ tại tấm poly màu trà.
Giá tấm poly tại Việt Nam dao động từ 85.000 đến 680.000 đồng/m², phụ thuộc vào loại tấm, độ dày, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
| Loại tấm poly | Độ dày | Giá (đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Poly đặc | 3 mm | 180.000 – 220.000 | Phổ biến cho mái hiên, mái che |
| Poly đặc | 5 mm | 280.000 – 350.000 | Vách ngăn, tấm chắn bảo vệ |
| Poly đặc | 10 mm | 550.000 – 680.000 | Công trình chịu lực cao |
| Poly rỗng 2 lớp | 6 mm | 85.000 – 120.000 | Mái lấy sáng nhà xưởng |
| Poly rỗng 2 lớp | 10 mm | 130.000 – 170.000 | Nhà kính, mái sân thượng |
| Poly rỗng 3 lớp | 16 mm | 180.000 – 250.000 | Cách nhiệt tốt, công trình lớn |
| Poly sóng | 0,8 – 1,5 mm | 95.000 – 160.000 | Lợp mái thay tôn |
Giá tham khảo, liên hệ Đại Nghĩa Home để nhận báo giá chính xác theo số lượng và thương hiệu.
Giá tấm nhựa polycarbonate chịu ảnh hưởng bởi 4 yếu tố: nguyên liệu PC nguyên sinh (chiếm 60-70% giá thành), lớp phủ UV, thương hiệu sản xuất và chi phí vận chuyển.
Thương hiệu tấm polycarbonate phổ biến tại Việt Nam gồm Solarlite (Indonesia), Xinhai (Trung Quốc), Palram (Israel) và Lexan (SABIC). Tấm Lexan và Palram thường có giá cao hơn 15-25% so với Solarlite cùng thông số.
Tấm polycarbonate đặc và rỗng khác nhau cơ bản về cấu trúc, giá thành và hiệu suất cách nhiệt. Bảng so sánh dưới đây tổng hợp 8 tiêu chí quan trọng nhất.
| Tiêu chí | Tấm poly đặc | Tấm poly rỗng |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Nguyên khối, không khoang rỗng | Nhiều lớp, khoang khí bên trong |
| Truyền sáng | 86 – 92% | 55 – 82% |
| Chịu va đập | Gấp 250 lần kính | Gấp 200 lần kính |
| Cách nhiệt (U-value) | 5,4 W/m²K (5mm) | 3,1 W/m²K (10mm) |
| Trọng lượng | 1,2 kg/m² mỗi mm | 0,8 – 1,7 kg/m² (tùy lớp) |
| Giá thành (10mm) | 550.000 – 680.000 đ/m² | 130.000 – 170.000 đ/m² |
| Uốn cong | Dễ uốn nguội, bán kính nhỏ | Uốn theo chiều dọc sóng |
| Ứng dụng chính | Mái hiên, vách ngăn, chắn gió | Mái nhà xưởng, nhà kính |
Chọn tấm poly đặc khi ưu tiên độ trong suốt cao và chịu va đập tối đa. Chọn tấm polycarbonate rỗng khi cần cách nhiệt tốt và tối ưu chi phí cho diện tích lớn.
Với các công trình kết hợp cả 2 yêu cầu, giải pháp thường là dùng tấm đặc cho khu vực cần thẩm mỹ (sảnh, lối vào) và tấm rỗng cho mái che diện tích rộng (nhà xưởng, bãi xe).
Tấm polycarbonate được ứng dụng trong 5 nhóm công trình chính tại Việt Nam: mái che, giếng trời, vách ngăn, nhà kính và lợp mái thay tôn.
Nhóm mái che bao gồm: mái hiên nhà phố, mái che sân vườn, mái che bãi đỗ xe, mái che lối đi và mái che sân thượng. Tấm poly đặc hoặc sóng là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng này.
Giếng trời (skylight) sử dụng tấm polycarbonate để đưa ánh sáng tự nhiên vào không gian sống. Giải pháp giếng trời giúp tiết kiệm 30-50% chi phí điện chiếu sáng ban ngày.
Vách ngăn polycarbonate ứng dụng trong văn phòng, phòng tắm, nhà hàng. Tấm poly đặc 4-6mm vừa ngăn không gian vừa cho ánh sáng xuyên qua.
Nhà kính nông nghiệp sử dụng tấm polycarbonate rỗng 6-16mm để kiểm soát nhiệt độ và ánh sáng. Tuổi thọ tấm poly trong nhà kính đạt 10-15 năm với lớp phủ UV chất lượng.
Tham khảo các mẫu công trình thực tế tại mái che tấm poly.
Lắp đặt tấm polycarbonate đòi hỏi tuân thủ đúng quy trình 6 bước để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất sử dụng tối đa.
Quy trình lắp đặt tấm poly cơ bản gồm các bước sau.
Sai lầm phổ biến nhất khi lắp tấm poly là bỏ qua khoảng giãn nở nhiệt. Tấm polycarbonate giãn nở 0,065 mm/m cho mỗi 1°C thay đổi nhiệt độ.
Hướng dẫn lắp đặt chi tiết kèm video tại lắp đặt tấm polycarbonate.
Phụ kiện tấm polycarbonate bao gồm 5 nhóm sản phẩm thiết yếu cho quá trình lắp đặt: nẹp nối, ron chống thấm, băng keo bảo vệ, vít chuyên dụng và thanh nhôm viền.
Nẹp nối tấm polycarbonate (H-profile) là phụ kiện quan trọng nhất, kết nối 2 tấm poly liền kề. Nẹp nối có 2 loại: nẹp nhựa PC (snap-lock) và nẹp nhôm. Nẹp nhôm bền hơn, chịu được tải trọng lớn.
Ron EPDM chuyên dụng cho tấm poly chịu nhiệt -40°C đến +150°C, không lão hóa dưới tia UV. Băng keo nhôm và băng keo thoáng khí bảo vệ đầu tấm rỗng khỏi bụi, côn trùng và hơi ẩm.
Vít tự khoan SUS304 (inox) có đường kính 5,5mm, kèm ron EPDM 16mm là tiêu chuẩn cho mái polycarbonate ngoài trời. Thanh nhôm viền tạo thẩm mỹ và chống rò nước tại mép tấm.
Xem đầy đủ danh mục phụ kiện và báo giá tại nẹp nối tấm polycarbonate.
Tấm poly rỗng có khả năng cách nhiệt tốt nhờ các khoang khí bên trong. Hệ số truyền nhiệt (U-value) của tấm rỗng 10mm là 3,1 W/m²K, tốt hơn kính đơn (5,8 W/m²K) gần 2 lần. Tấm poly đặc cách nhiệt kém hơn tấm rỗng cùng độ dày. Để tăng cách nhiệt, chọn tấm rỗng 3-4 lớp hoặc độ dày từ 16mm trở lên.
Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!