Là 1 trong 4 ứng dụng chính của tấm bê tông nhẹ, tấm tường bê tông nhẹ – còn gọi là tấm vách bê tông nhẹ, tường panel bê tông nhẹ, hay wall panel bê tông nhẹ – đang thay thế dần gạch xây và thạch cao trong xây dựng nhà ở, văn phòng, và nhà lắp ghép. Đại Nghĩa Home tư vấn và thi công tấm tường bê tông nhẹ theo yêu cầu công trình tại TP.HCM.


Tấm Tường Bê Tông Nhẹ Là Gì? Phân Biệt Tường / Vách / Vách Ngăn

Nhiều người dùng lẫn ba khái niệm: tường, vách, vách ngăn. Phân biệt đúng giúp chọn đúng loại tấm và độ dày.

Tường (Structural Wall) - Chịu Lực, Bao Ngoài

Tường bê tông nhẹ là kết cấu bao ngoài công trình hoặc tường chịu lực bên trong - phải chịu được tải trọng từ sàn và mái truyền xuống. Yêu cầu độ dày ≥100mm và kết hợp khung đỡ đúng kỹ thuật.

Ứng dụng: tường ngoài nhà lắp ghép, tường ngăn phân chia không gian lớn trong nhà xưởng.

Vách (Partition Wall) - Không Chịu Lực, Chia Không Gian

Vách bê tông nhẹ dùng để chia không gian trong nhà - không chịu tải từ sàn hoặc mái. Nhẹ hơn, có thể dùng độ dày 50–100mm. Phổ biến trong nhà ở, văn phòng.

Vách Ngăn (Divider) - Nhẹ, Linh Hoạt, Văn Phòng

Vách ngăn bê tông nhẹ là loại nhẹ nhất, thường dùng độ dày 50mm. Có thể tháo lắp nếu kết hợp khung nhôm. Phổ biến cho văn phòng, showroom, phân chia phòng làm việc.

Tóm lại: Tấm Bê tông nhẹ phù hợp cả 3 loại - nhưng độ dày và cấu tạo khung đỡ khác nhau. Đại Nghĩa tư vấn đúng loại trước khi đặt hàng.

5 Ưu Điểm Tường Bê tông nhẹ So Với Tường Gạch / Thạch Cao

Tiêu chí Tấm Tường Bê tông nhẹ Gạch Xây Thạch Cao
Tốc độ thi công Nhanh (lắp m²/giờ) Chậm (xây từng viên) Nhanh
Cách âm Tốt (35–55 dB) Rất tốt (45–60 dB) Kém (<35 dB)
Cách nhiệt Tốt (λ thấp) Kém Kém
Chịu ẩm Tốt (nếu sơn chống thấm) Tốt Kém (phình nứt khi ẩm)
Trọng lượng Nhẹ (28–90 kg/m²) Nặng (150–200 kg/m²) Rất nhẹ (<15 kg/m²)
Khoan, đóng đinh Được Được Giới hạn (cần tắc kê)
Chịu va đập Tốt Tốt Kém (thủng khi va mạnh)
Giá VL TB Thấp Thấp

Góc nhìn thực tế: Tường Bê tông nhẹ không phải rẻ nhất về vật liệu, nhưng là tổng chi phí dự án thấp hơn - do nhân công lắp ghép ít hơn gạch xây 60–70%, không cần trát vữa dày, bề mặt phẳng lắp gạch ốp ngay.

3 Loại Tấm Tường Bê Tông Nhẹ

Tấm Tường EPS - Nhẹ Nhất, Giá Thấp Nhất

Tấm tường bê tông nhẹ EPS dùng lõi hạt xốp EPS bọc trong bê tông xi măng. Nhẹ nhất trong 3 loại (600–720 kg/m³), phù hợp vách ngăn văn phòng, vách trong nhà ở.

Cách âm: 35–45 dB tùy độ dày. Giá tham khảo: 130.000–260.000 đ/m².

Tấm Tường AAC/ALC - Chịu Lực Hơn, Cách Âm Tốt Hơn

Tấm tường AAC (Autoclaved Aerated Concrete) và ALC dùng công nghệ hấp chưng áp - cấu trúc đồng đều, chịu lực tốt hơn EPS 15–20%, cách âm tốt hơn 5–8 dB ở cùng độ dày.

Thương hiệu phổ biến: Vĩnh Tường, Viglacera, Xuân Mai. Captures: tấm bê tông nhẹ Vĩnh Tường (30 vol), giá tấm bê tông nhẹ Vĩnh Tường (20 vol).

Giá tham khảo: 160.000–320.000 đ/m².

Tấm Tường Cemboard - Chịu Ẩm Tốt Nhất

Cemboard (bê tông xơ xi măng) có cấu trúc chống ẩm vượt trội - phù hợp tường bếp, tường phòng tắm, tường ngoài tiếp xúc mưa.

Bề mặt thô, thường cần ốp gạch hoặc sơn hoàn thiện thêm. Giá cao nhất trong 3 loại: 200.000–380.000 đ/m².

Độ Dày Tấm Tường Theo Use Case

Bảng Thông Số 5 Độ Dày

Độ dày Use case Chịu lực Cách âm Ghi chú
50mm Vách ngăn văn phòng, phòng khách Không ~35 dB Nhẹ nhất, tiết kiệm nhất
75mm Vách chia phòng ngủ, phòng làm việc Nhẹ ~40 dB Cách âm đủ tiêu chuẩn nhà ở
100mm Tường ngăn chia trong nhà Trung bình ~45 dB Phổ biến nhất
150mm Tường bao công trình ngoài Tốt ~50 dB Cách nhiệt + cách âm cao
200mm Tường chịu lực, nhà xưởng Cao ~55 dB Cần khung đỡ kỹ thuật

Lưu ý kỹ thuật: Chỉ số cách âm (dB) đo trong điều kiện phòng thí nghiệm - thực tế có thể thấp hơn 3–5 dB do mối ghép và cách lắp đặt. Nếu cần cách âm chính xác (studio âm nhạc, phòng hội nghị), cần kết hợp bông khoáng giữa hai lớp tấm.

Cách Tính Số Tấm Theo Công Trình

Công thức: Diện tích tường (m²) ÷ 1,8 (m²/tấm 3000×600mm) × 1,05 (hệ số hao hụt)

Ví dụ: Tường 50m² cần: 50 ÷ 1,8 × 1,05 ≈ 29 tấm.

Khoảng Cách Khung Đỡ Tiêu Chuẩn

Độ dày tấm Khoảng cách khung thép Ghi chú
50–75mm 400mm Khung nhôm hoặc thép nhẹ
100mm 500mm Khung thép hộp 40×40mm
150–200mm 600mm Khung thép hộp 50×50mm trở lên

Bảng Giá Tấm Tường Bê Tông Nhẹ - Tháng 4/2026

Giá chưa bao gồm VAT 10% và vận chuyển.

Giá Theo Độ Dày

Độ dày EPS (m²) AAC/ALC (m²) Cemboard (m²)
50mm 130.000 – 180.000 đ 150.000 – 200.000 đ 160.000 – 220.000 đ
75mm 150.000 – 220.000 đ 180.000 – 250.000 đ 190.000 – 270.000 đ
100mm 180.000 – 260.000 đ 210.000 – 300.000 đ 230.000 – 320.000 đ
150mm 250.000 – 330.000 đ 280.000 – 370.000 đ 300.000 – 400.000 đ
200mm 320.000 – 420.000 đ 360.000 – 460.000 đ 380.000 – 500.000 đ

Chi Phí Thi Công Tường Bê tông nhẹ Tại HCM

Hạng mục Chi phí
Lắp tấm tường (không có khung) 35.000 – 60.000 đ/m²
Lắp khung thép/nhôm + tấm 60.000 – 100.000 đ/m²
Xử lý mạch + hoàn thiện 15.000 – 30.000 đ/m²
Sơn lót chống thấm (nếu cần) 20.000 – 35.000 đ/m²

Chính Sách Chiết Khấu Công Trình

  • Đơn ≥50 m²: chiết khấu 3–5%
  • Đơn ≥200 m²: chiết khấu 7–10% + miễn phí giao nội thành HCM
  • Đơn công trình lớn: báo giá riêng theo hợp đồng

Hướng Dẫn Thi Công Tường Bê Tông Nhẹ

Bước 1: Chuẩn Bị Khung Đỡ

Khung đỡ tấm tường có 2 loại:

  • Khung thép hộp: chắc chắn hơn, phù hợp tường chịu lực và độ dày ≥100mm
  • Khung nhôm: nhẹ hơn, dễ thi công, phù hợp vách ngăn 50–75mm

Bước thực hiện:

  1. Đánh dấu vị trí khung theo bản vẽ, kiểm tra thẳng đứng bằng nivo
  2. Chôn chân khung vào sàn bằng vít nở M8 (mỗi 600mm)
  3. Hàn hoặc vít thanh ngang mỗi 400–600mm tùy độ dày tấm

Bước 2: Lắp Đặt Tấm Tường Theo Chiều Đứng

Tấm tường Bê tông nhẹ lắp theo chiều đứng (3000mm là chiều cao):

  1. Dựng tấm đầu tiên, kiểm tra thẳng đứng hai chiều
  2. Vít neo M6–M8 từ cạnh tấm vào khung mỗi 400mm
  3. Đặt tấm tiếp theo, mối ghép âm dương tự khóa - không cần vữa giữa các tấm
  4. Cứ mỗi 3 tấm, kiểm tra lại độ phẳng bề mặt

Bước 3: Xử Lý Mạch, Chống Thấm, Cách Âm Thêm

  • Lấp mạch đứng bằng vữa xi măng 1:2
  • Để khô 24 giờ
  • Tường phòng tắm, bếp: sơn chống thấm 2 lớp trước khi ốp gạch
  • Cần cách âm thêm: nhét bông khoáng vào khoang trống giữa khung

Bước 4: Ốp Hoàn Thiện

Tấm tường Bê tông nhẹ tương thích với mọi loại hoàn thiện:

  • Sơn nước (cần sơn lót trước)
  • Giấy dán tường
  • Gạch ốp tường (keo dán gạch loại C2)
  • Ốp gỗ, ốp nhựa (vít trực tiếp vào tấm)

Xem thêm: hướng dẫn thi công bê tông nhẹ đúng cách

Ứng Dụng Phổ Biến Của Tấm Tường Bê Tông Nhẹ

Tường Nhà Lắp Ghép Khung Thép

Tường bê tông nhẹ là vật liệu bao che chuẩn cho nhà lắp ghép - hoàn thiện tường toàn bộ trong 2–3 ngày thay vì 2–3 tuần với gạch xây. Khung thép + tấm tường Bê tông nhẹ 100mm = tường bao ngoài hoàn chỉnh.

Vách Ngăn Văn Phòng, Showroom

Tấm 50–75mm EPS phù hợp cho vách văn phòng - nhẹ, cách âm đủ để nói chuyện riêng tư, thi công không gây bụi và tiếng ồn lớn. Phù hợp thi công trong tòa nhà đang hoạt động.

Vách Phòng Nhà Ở (Chia Phòng Chung Cư)

Nhiều anh/chị dùng tấm tường Bê tông nhẹ 75–100mm để chia thêm phòng ngủ trong chung cư. Nhẹ hơn gạch 70–80% - không lo quá tải sàn cũ. Thi công 1–2 ngày cho 1 phòng.

Tường Bao Công Trình Dân Dụng

Tấm 150mm AAC/ALC làm tường bao ngoài nhà ở - cách nhiệt tốt (giảm điện điều hòa), cách âm tiếng ồn đường phố, bề mặt phẳng ốp gạch hoặc sơn ngoài trực tiếp.

Ốp Tường Cách Nhiệt Nhà Xưởng

Tấm tường Bê tông nhẹ ốp bên trong vách tôn nhà xưởng giảm nhiệt độ trong xưởng 8–12°C - tương đương lớp cách nhiệt PU 50mm nhưng bền hơn và chịu va đập tốt hơn. Captures: tấm bê tông nhẹ ốp tường (50 vol).

Báo Giá Tấm Tường Bê Tông Nhẹ Theo Công Trình

Lưu Ý Về Tình Trạng Sản Phẩm

Đại Nghĩa Home hiện chưa có sản phẩm wall panel riêng trong catalog online. Báo giá tường Bê tông nhẹ được thực hiện theo yêu cầu công trình cụ thể - loại tấm, độ dày, diện tích, và yêu cầu chịu lực/cách âm.

Quy Trình Tư Vấn 5 Bước

  1. Nhận thông tin công trình - địa chỉ, diện tích tường cần thi công, mục đích sử dụng
  2. Tư vấn kỹ thuật - đề xuất loại tấm và độ dày phù hợp
  3. Báo giá chi tiết - vật liệu + thi công + VAT + vận chuyển
  4. Xác nhận đơn hàng - ký hợp đồng, đặt cọc 30%
  5. Thi công và nghiệm thu - bàn giao có biên bản, bảo hành

Thông Tin Cần Cung Cấp Để Nhận Báo Giá Chính Xác

  • Địa chỉ công trình (tỉnh/quận)
  • Diện tích tường cần thi công (m²)
  • Chiều cao tường (m)
  • Mục đích: vách ngăn / tường bao / tường chịu lực
  • Yêu cầu hoàn thiện (sơn / ốp gạch / để thô)
  • Timeline thi công

Cam Kết Giao Hàng + Bảo Hành

  • Giao hàng nội thành HCM: 1–2 ngày làm việc
  • Tỉnh lân cận: 2–3 ngày
  • Bảo hành vật liệu: 12 tháng
  • Bảo hành thi công: 24 tháng

Liên hệ báo giá: Hotline / Zalo 0879.139.139 | 7:30–17:30 T2–T7

Câu Hỏi Thường Gặp

Tấm tường bê tông nhẹ có chịu lực được không?

Có, phụ thuộc độ dày. 50–75mm: vách ngăn (không chịu lực). 100–150mm: tường ngăn chia chịu lực nhẹ. 200mm: tường bao công trình chịu lực tốt. Cần tư vấn kỹ thuật cho công trình cụ thể.

Tấm tường bao nhiêu mm là đủ cách âm phòng ngủ?

100mm đạt ~45 dB - đủ cho phòng ngủ thông thường (tiêu chuẩn >40 dB). Cần cách âm cao hơn (studio, phòng karaoke): dùng 150mm (~50 dB) hoặc kết hợp bông khoáng giữa 2 tấm.

Tường Bê tông nhẹ có khoan, đóng đinh treo đồ được không?

Được. Khoan bằng mũi bê tông thông thường. Vít nở cho tải ≤5 kg/vít. Treo tải nặng (điều hòa, tủ bếp): dùng vít thép dài xuyên toàn bộ chiều dày tấm.

Giá tấm tường bê tông nhẹ EPS 75mm bao nhiêu 1 m²?

150.000–220.000 đ/m² (chưa VAT). Tổng trọn gói VL + thi công: 200.000–300.000 đ/m². Gọi 0879.139.139 để báo giá theo diện tích.

Tường Bê tông nhẹ có chống được ẩm mốc không?

EPS và AAC có khả năng hút ẩm - cần sơn chống thấm lót trước khi hoàn thiện ở phòng ẩm. Cemboard chịu ẩm tốt nhất trong nhóm. Đại Nghĩa tư vấn loại phù hợp theo vị trí tường.