Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!
Là 1 trong 4 ứng dụng chính của tấm bê tông nhẹ, tấm tường bê tông nhẹ – còn gọi là tấm vách bê tông nhẹ, tường panel bê tông nhẹ, hay wall panel bê tông nhẹ – đang thay thế dần gạch xây và thạch cao trong xây dựng nhà ở, văn phòng, và nhà lắp ghép. Đại Nghĩa Home tư vấn và thi công tấm tường bê tông nhẹ theo yêu cầu công trình tại TP.HCM.
Nhiều người dùng lẫn ba khái niệm: tường, vách, vách ngăn. Phân biệt đúng giúp chọn đúng loại tấm và độ dày.
Tường bê tông nhẹ là kết cấu bao ngoài công trình hoặc tường chịu lực bên trong - phải chịu được tải trọng từ sàn và mái truyền xuống. Yêu cầu độ dày ≥100mm và kết hợp khung đỡ đúng kỹ thuật.
Ứng dụng: tường ngoài nhà lắp ghép, tường ngăn phân chia không gian lớn trong nhà xưởng.
Vách bê tông nhẹ dùng để chia không gian trong nhà - không chịu tải từ sàn hoặc mái. Nhẹ hơn, có thể dùng độ dày 50–100mm. Phổ biến trong nhà ở, văn phòng.
Vách ngăn bê tông nhẹ là loại nhẹ nhất, thường dùng độ dày 50mm. Có thể tháo lắp nếu kết hợp khung nhôm. Phổ biến cho văn phòng, showroom, phân chia phòng làm việc.
Tóm lại: Tấm Bê tông nhẹ phù hợp cả 3 loại - nhưng độ dày và cấu tạo khung đỡ khác nhau. Đại Nghĩa tư vấn đúng loại trước khi đặt hàng.
| Tiêu chí | Tấm Tường Bê tông nhẹ | Gạch Xây | Thạch Cao |
|---|---|---|---|
| Tốc độ thi công | Nhanh (lắp m²/giờ) | Chậm (xây từng viên) | Nhanh |
| Cách âm | Tốt (35–55 dB) | Rất tốt (45–60 dB) | Kém (<35 dB) |
| Cách nhiệt | Tốt (λ thấp) | Kém | Kém |
| Chịu ẩm | Tốt (nếu sơn chống thấm) | Tốt | Kém (phình nứt khi ẩm) |
| Trọng lượng | Nhẹ (28–90 kg/m²) | Nặng (150–200 kg/m²) | Rất nhẹ (<15 kg/m²) |
| Khoan, đóng đinh | Được | Được | Giới hạn (cần tắc kê) |
| Chịu va đập | Tốt | Tốt | Kém (thủng khi va mạnh) |
| Giá VL | TB | Thấp | Thấp |
Góc nhìn thực tế: Tường Bê tông nhẹ không phải rẻ nhất về vật liệu, nhưng là tổng chi phí dự án thấp hơn - do nhân công lắp ghép ít hơn gạch xây 60–70%, không cần trát vữa dày, bề mặt phẳng lắp gạch ốp ngay.
Tấm tường bê tông nhẹ EPS dùng lõi hạt xốp EPS bọc trong bê tông xi măng. Nhẹ nhất trong 3 loại (600–720 kg/m³), phù hợp vách ngăn văn phòng, vách trong nhà ở.
Cách âm: 35–45 dB tùy độ dày. Giá tham khảo: 130.000–260.000 đ/m².
Tấm tường AAC (Autoclaved Aerated Concrete) và ALC dùng công nghệ hấp chưng áp - cấu trúc đồng đều, chịu lực tốt hơn EPS 15–20%, cách âm tốt hơn 5–8 dB ở cùng độ dày.
Thương hiệu phổ biến: Vĩnh Tường, Viglacera, Xuân Mai. Captures: tấm bê tông nhẹ Vĩnh Tường (30 vol), giá tấm bê tông nhẹ Vĩnh Tường (20 vol).
Giá tham khảo: 160.000–320.000 đ/m².
Cemboard (bê tông xơ xi măng) có cấu trúc chống ẩm vượt trội - phù hợp tường bếp, tường phòng tắm, tường ngoài tiếp xúc mưa.
Bề mặt thô, thường cần ốp gạch hoặc sơn hoàn thiện thêm. Giá cao nhất trong 3 loại: 200.000–380.000 đ/m².
| Độ dày | Use case | Chịu lực | Cách âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 50mm | Vách ngăn văn phòng, phòng khách | Không | ~35 dB | Nhẹ nhất, tiết kiệm nhất |
| 75mm | Vách chia phòng ngủ, phòng làm việc | Nhẹ | ~40 dB | Cách âm đủ tiêu chuẩn nhà ở |
| 100mm | Tường ngăn chia trong nhà | Trung bình | ~45 dB | Phổ biến nhất |
| 150mm | Tường bao công trình ngoài | Tốt | ~50 dB | Cách nhiệt + cách âm cao |
| 200mm | Tường chịu lực, nhà xưởng | Cao | ~55 dB | Cần khung đỡ kỹ thuật |
Lưu ý kỹ thuật: Chỉ số cách âm (dB) đo trong điều kiện phòng thí nghiệm - thực tế có thể thấp hơn 3–5 dB do mối ghép và cách lắp đặt. Nếu cần cách âm chính xác (studio âm nhạc, phòng hội nghị), cần kết hợp bông khoáng giữa hai lớp tấm.
Công thức: Diện tích tường (m²) ÷ 1,8 (m²/tấm 3000×600mm) × 1,05 (hệ số hao hụt)
Ví dụ: Tường 50m² cần: 50 ÷ 1,8 × 1,05 ≈ 29 tấm.
| Độ dày tấm | Khoảng cách khung thép | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50–75mm | 400mm | Khung nhôm hoặc thép nhẹ |
| 100mm | 500mm | Khung thép hộp 40×40mm |
| 150–200mm | 600mm | Khung thép hộp 50×50mm trở lên |
Giá chưa bao gồm VAT 10% và vận chuyển.
| Độ dày | EPS (m²) | AAC/ALC (m²) | Cemboard (m²) |
|---|---|---|---|
| 50mm | 130.000 – 180.000 đ | 150.000 – 200.000 đ | 160.000 – 220.000 đ |
| 75mm | 150.000 – 220.000 đ | 180.000 – 250.000 đ | 190.000 – 270.000 đ |
| 100mm | 180.000 – 260.000 đ | 210.000 – 300.000 đ | 230.000 – 320.000 đ |
| 150mm | 250.000 – 330.000 đ | 280.000 – 370.000 đ | 300.000 – 400.000 đ |
| 200mm | 320.000 – 420.000 đ | 360.000 – 460.000 đ | 380.000 – 500.000 đ |
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Lắp tấm tường (không có khung) | 35.000 – 60.000 đ/m² |
| Lắp khung thép/nhôm + tấm | 60.000 – 100.000 đ/m² |
| Xử lý mạch + hoàn thiện | 15.000 – 30.000 đ/m² |
| Sơn lót chống thấm (nếu cần) | 20.000 – 35.000 đ/m² |
Khung đỡ tấm tường có 2 loại:
Bước thực hiện:
Tấm tường Bê tông nhẹ lắp theo chiều đứng (3000mm là chiều cao):
Tấm tường Bê tông nhẹ tương thích với mọi loại hoàn thiện:
Xem thêm: hướng dẫn thi công bê tông nhẹ đúng cách
Tường bê tông nhẹ là vật liệu bao che chuẩn cho nhà lắp ghép - hoàn thiện tường toàn bộ trong 2–3 ngày thay vì 2–3 tuần với gạch xây. Khung thép + tấm tường Bê tông nhẹ 100mm = tường bao ngoài hoàn chỉnh.
Tấm 50–75mm EPS phù hợp cho vách văn phòng - nhẹ, cách âm đủ để nói chuyện riêng tư, thi công không gây bụi và tiếng ồn lớn. Phù hợp thi công trong tòa nhà đang hoạt động.
Nhiều anh/chị dùng tấm tường Bê tông nhẹ 75–100mm để chia thêm phòng ngủ trong chung cư. Nhẹ hơn gạch 70–80% - không lo quá tải sàn cũ. Thi công 1–2 ngày cho 1 phòng.
Tấm 150mm AAC/ALC làm tường bao ngoài nhà ở - cách nhiệt tốt (giảm điện điều hòa), cách âm tiếng ồn đường phố, bề mặt phẳng ốp gạch hoặc sơn ngoài trực tiếp.
Tấm tường Bê tông nhẹ ốp bên trong vách tôn nhà xưởng giảm nhiệt độ trong xưởng 8–12°C - tương đương lớp cách nhiệt PU 50mm nhưng bền hơn và chịu va đập tốt hơn. Captures: tấm bê tông nhẹ ốp tường (50 vol).
Đại Nghĩa Home hiện chưa có sản phẩm wall panel riêng trong catalog online. Báo giá tường Bê tông nhẹ được thực hiện theo yêu cầu công trình cụ thể - loại tấm, độ dày, diện tích, và yêu cầu chịu lực/cách âm.
Liên hệ báo giá: Hotline / Zalo 0879.139.139 | 7:30–17:30 T2–T7
Tấm tường bê tông nhẹ có chịu lực được không?
Có, phụ thuộc độ dày. 50–75mm: vách ngăn (không chịu lực). 100–150mm: tường ngăn chia chịu lực nhẹ. 200mm: tường bao công trình chịu lực tốt. Cần tư vấn kỹ thuật cho công trình cụ thể.
Tấm tường bao nhiêu mm là đủ cách âm phòng ngủ?
100mm đạt ~45 dB - đủ cho phòng ngủ thông thường (tiêu chuẩn >40 dB). Cần cách âm cao hơn (studio, phòng karaoke): dùng 150mm (~50 dB) hoặc kết hợp bông khoáng giữa 2 tấm.
Tường Bê tông nhẹ có khoan, đóng đinh treo đồ được không?
Được. Khoan bằng mũi bê tông thông thường. Vít nở cho tải ≤5 kg/vít. Treo tải nặng (điều hòa, tủ bếp): dùng vít thép dài xuyên toàn bộ chiều dày tấm.
Giá tấm tường bê tông nhẹ EPS 75mm bao nhiêu 1 m²?
150.000–220.000 đ/m² (chưa VAT). Tổng trọn gói VL + thi công: 200.000–300.000 đ/m². Gọi 0879.139.139 để báo giá theo diện tích.
Tường Bê tông nhẹ có chống được ẩm mốc không?
EPS và AAC có khả năng hút ẩm - cần sơn chống thấm lót trước khi hoàn thiện ở phòng ẩm. Cemboard chịu ẩm tốt nhất trong nhóm. Đại Nghĩa tư vấn loại phù hợp theo vị trí tường.
Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!