Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!
| Màu sắc (Color) | Khoảng giá (VNĐ) |
| Silver (Bạc) | 1,978,000 – 3,642,000 |
| Gold (Vàng) | 2,377,000 – 4,192,000 |
| Black (Đen) | 2,066,000 – 4,557,000 |
| Rosegold/Law Umber (Hồng vàng/Nâu) | 2,232,000 – 4,849,000 |
| Lavender (Tím nhạt) | 2,410,000 – 4,849,000 |
| Sky Blue (Xanh da trời) | 2,499,000 – 4,849,000 |


| Ưu điểm | Mô tả |
| Độ bền cao | Chịu lực tốt, không dễ móp méo trong quá trình thi công và sử dụng. |
| Chống ăn mòn | Bề mặt inox có khả năng chống gỉ sét, bền đẹp ngay cả trong môi trường ẩm ướt. |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt sáng bóng, dễ gia công thành nhiều kiểu hoàn thiện như gương, xước, mờ. |
| Dễ gia công | Độ dày 1.2mm vừa đủ để uốn, cắt, hàn theo nhiều mục đích mà vẫn đảm bảo chắc chắn. |
| Ứng dụng đa dạng | Dùng trong nội thất, ngoại thất, ốp tường, trang trí, thang máy, biển bảng… |
| Tuổi thọ lâu dài | Ít hư hỏng, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế. |


Chưa có bình luận nào
Yêu cầu tư vấn
Tư vấn - Báo giá - Hỗ trợ miễn phí ngay trong 30 Phút!
Đánh giá Tấm inox 1.2mm
Chưa có đánh giá nào.