Phân Biệt Tấm Poly: Cách Chọn 3 Loại Polycarbonate Phổ Biến

Phân Biệt Tấm Poly: Cách Chọn 3 Loại Polycarbonate Phổ Biến

Phân biệt tấm Poly là việc phân loại Polycarbonate theo cấu tạo, độ dày, bảng màu và khả năng lấy sáng của từng loại. Từ đó, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn loại vật liệu lợp mái phù hợp, đáp ứng tốt nhu cầu và mong muốn, đồng thời giúp giảm hao hụt vật liệu gây lãng phí.

Vậy phân biệt tấm Poly như thế nào? Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp chúng ta nhận biết từng loại và chọn đúng vật liệu ngay từ khâu chuẩn bị.

Tấm Polycarbonate là gì?

Để hiểu đơn giản, tấm Polycarbonate là tên gọi của nguyên liệu sản xuất chính. Với đặc tính bền nhẹ, chịu va đập tốt và khả năng lấy sáng cao, loại vật liệu này được ứng dụng phổ biến cho mái che lấy sáng, mái che nhà ở, nhà xe, giếng trời, vách ngăn trang trí và các hạng mục công trình khác.

Tùy thuộc vào công nghệ sản xuất và nhu cầu sử dụng, tấm Poly có thể được tạo thành nhiều dạng như Poly đặc ruột, Poly rỗng ruột và tôn sóng Poly. Mỗi loại sẽ có cấu tạo và ưu thế riêng biệt, phù hợp cho những mục đích sử dụng khác nhau.

Phân biệt tấm Poly theo cấu tạo

Dưới đây là 3 loại Polycarbonate chính, thay thế kính cường lực và nhựa cứng, sử dụng an toàn, bền bỉ trong thời gian dài:

Tấm Poly đặc ruột

Tấm Poly đặc ruột có cấu tạo đặc nguyên khối, bề mặt tấm phẳng mịn, màu sắc đa dạng, hài hòa và đồng nhất. Đây là dòng tấm lợp mái Polycarbonate có độ cứng và khả năng chống chịu va đập tốt, phù hợp với những công trình có diện tích lớn, yêu cầu vật liệu chắc chắn, độ bền cao và tính thẩm mỹ đẹp mắt.

Tấm lợp Poly đặc thường được lựa chọn cho:

  • Mái che lấy sáng, mái hiên, nhà xe, sân thượng, mái che ban công
  • Giếng trời, ô lấy sáng xen kẽ mái tôn.
  • Vách ngăn trang trí, lan can hoặc hạng mục lấy sáng cho văn phòng.
  • Công trình mái che cần bề mặt phẳng, hiện đại, diện tích lớn.
  • Những vị trí yêu cầu khả năng chống chịu va đập cao hơn.

Tấm Poly rỗng ruột

Tấm lợp Poly rỗng ruột được cấu tạo từ 2 lớp Polycarbonate liên kết với nhau bằng các gân nối chạy dọc theo tấm, tạo thành những khoang rỗng bên trong tấm.

Cấu tạo này giúp vật liệu nhẹ hơn so với tấm đặc có cùng độ dày, đồng thời tạo ra khoảng không khí (khoảng đệm) hỗ trợ khả năng cách nhiệt, chống ồn mái. Vì vậy, Poly rỗng thường được dùng cho mái lấy sáng, mái hiên, nhà xưởng, nhà kính và các công trình có diện tích lớn cần giảm tải trọng cho hệ khung.

Tấm Poly tôn sóng

Mái lợp tôn nhựa Poly sóng có bề mặt được định hình thành các gợn sóng (vuông hoặc tròn) tương tự tôn lợp, giúp tăng độ cứng theo hình dạng tấm và thuận tiện khi kết hợp với hệ mái sẵn có.

Dòng vật liệu Poly sóng này thường được dùng để lấy sáng xen kẽ với mái tôn truyền thống, làm mái che, mái hiên, mái lấy sáng nhà xưởng, hành lang, giếng trời hoặc các khu vực cần đưa ánh sáng tự nhiên vào công trình.

Phân biệt tấm Poly theo màu sắc

Bảng màu sắc Polycarbonate không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến tỷ lệ lấy sáng của mái che tại các khu vực lắp đặt khác nhau.

  • Poly trắng trong có khả năng truyền sáng cao nhất (70% – 90%), phù hợp với giếng trời, mái lấy sáng và khu vực cần tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.
  • Poly trắng sữa cho ánh sáng dịu hơn nhờ khả năng khuếch tán ánh sáng, giúp hạn chế cảm giác chói và tạo không gian sáng tương đối đồng đều.
  • Poly xanh biển, xanh lá thường được lựa chọn khi công trình cần tạo điểm nhấn màu sắc đồng thời vẫn đảm bảo khả năng lấy sáng.
  • Poly màu trà cho ánh sáng trầm hơn, tạo cảm giác dịu mắt và thường được sử dụng cho mái che, ban công, sân thượng hoặc các không gian cần giảm độ sáng trực tiếp.

Phân biệt tấm Poly theo độ dày

Độ dày Polycarbonate là một trong những thông số kỹ thuật được quan tâm nhiều nhất khi chọn Poly, nhưng tấm dày hơn không đồng nghĩa là luôn phù hợp hơn.

Các độ dày phổ biến của mái lợp Poly có thể được sử dụng cho những nhu cầu khác nhau, tại các vị trí khác nhau. Tấm Poly mỏng thường phù hợp với các hạng mục lấy sáng hoặc mái che có kết cấu vừa đủ, tiết kiệm chi phí, trong khi tấm Poly dày hơn thường được cân nhắc khi công trình cần tăng độ cứng, khả năng chịu lực hoặc yêu cầu sử dụng cao hơn.

Báo giá tấm lợp lấy sáng polycarbonate

Để Quý khách hàng dễ dàng lựa chọn dòng vật liệu lợp mái che Poly phù hợp ngân sách, chúng tôi cung cấp bảng giá theo phân loại Poly đặc – rỗng – sóng chi tiết sau:

Giá tấm nhựa lấy sáng polycarbonate đặc ruột

Bảng giá tấm lấy sáng polycarbonate đặc ruột mới nhất:

Độ dày tấm Poly Màu sắc tấm Poly Công nghệ sản xuất Khoảng giá (VNĐ/m²)
1mm, 1.6mm, 1.9mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.7mm, 2.9mm Trong, xanh biển, trà, sữa, trắng sữa, xanh sẫm, xanh sần, trà sần, bóng tuyết, Grey, Silver Thái Lan, Malaysia, Taiwan 130.000 VNĐ/m² – 394.000 VNĐ/m²
3mm, 3.5mm, 4.5mm, 4.9mm, 5mm Trong, xanh biển, trà, sữa, trắng sữa, xanh sần, trà sần, bóng tuyết, Grey, Silver Thái Lan, Malaysia, Taiwan, EU/India 297.000 VNĐ/m² – 848.000 VNĐ/m²
6mm, 8mm, 10mm Trong, xanh biển, trà, đục Malaysia, Taiwan 633.000 VNĐ/m² – 1.730.000 VNĐ/m²

Bảng giá tấm Poly lấy sáng rỗng ruột

Bảng giá tấm Poly lấy sáng rỗng ruột mới nhất:

Độ dày tấm rỗng Màu sắc Công nghệ / xuất xứ Giá khoảng (VNĐ/tấm)
4mm, 5mm, 6mm Trắng trong, xanh biển, sữa, trà, xanh lá, dương, khói Grey, Silver, đỏ, vàng Việt Nam, Malaysia, Taiwan, Dubai, India, EU 780.000 VNĐ/tấm – 2.039.000 VNĐ/tấm
8mm, 10mm Trắng trong, xanh biển, trà, sữa, xanh lá Malaysia, Taiwan, EU 1.398.000 VNĐ/tấm – 3.367.000 VNĐ/tấm

Báo giá tấm lấy sáng polycarbonate sóng

Bảng giá tấm lấy sáng polycarbonate sóng mới nhất:

Loại tôn sóng Poly Độ dày Quy cách Giá tham khảo
Tôn Poly sóng tròn 0.6mm, 0.8mm, 1mm, 1.2mm, 1.5mm, 2mm 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m 109.000 VNĐ – 309.000 VNĐ
Tôn Poly sóng mini 1.2mm 1.26m × 30m / 1.26m × 60m 200.000VNĐ/m

Cung cấp tấm Polycarbonate hàng chính hãng, chất lượng cao

DN ECO Home tự hào là đơn vị cung cấp đa dạng mẫu mã, kích thước tấm Polycarbonate với nhiều công nghệ sản xuất khác nhau, đáp ứng tốt các nhu cầu của Quý khách hàng.

Không chỉ hỗ trợ báo giá, lựa chọn vật liệu mái Poly phù hợp, chúng tôi còn cung cấp các kỹ thuật thi công chi tiết cho các hạng mục khác nhau, giúp Quý khách hàng tiết kiệm thời gian thi công, tranh hao hụt vật tư lắp đặt.

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0879 139 139 để đặt giao nhanh toàn quốc với giá ưu đãi!