Giá tấm bê tông nhẹ EPS dao động từ 150.000 – 450.000 đồng/m² tùy loại (tấm sàn hoặc tấm tường), độ dày và thương hiệu. Bài viết này tổng hợp bảng báo giá cập nhật nhất, giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp công trình.
Bảng Giá Tấm Bê Tông Nhẹ Mới Nhất 2025
Thị trường hiện có ba dòng tấm bê tông nhẹ chính: tấm EPS (hạt xốp polystyrene), tấm bê tông khí chưng áp (AAC/ALC) và tấm bê tông bọt (CLC). Mỗi dòng có mức giá và ứng dụng khác nhau – cần phân biệt rõ trước khi báo giá.
Giá Tấm Sàn Bê Tông Nhẹ EPS
Tấm sàn EPS được dùng phổ biến nhất trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi tại Việt Nam vì trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực tốt và thi công nhanh.
| Độ dày | Kích thước tiêu chuẩn | Giá tham khảo (đã VAT) |
| 75mm | 600 × 2400mm | 180.000 – 220.000 đồng/m² |
| 100mm | 600 × 2400mm | 210.000 – 260.000 đồng/m² |
| 120mm | 600 × 2400mm | 240.000 – 300.000 đồng/m² |
| 150mm | 600 × 2400mm | 280.000 – 350.000 đồng/m² |
| 200mm | 600 × 2400mm | 350.000 – 420.000 đồng/m² |
Lưu ý: Tấm sàn EPS thường có cốt thép hàn bên trong, không phải tấm xốp đơn thuần. Cốt thép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và giá thành.
Giá Tấm Tường Bê Tông Nhẹ EPS
Tấm tường (vách ngăn, vách bao) có cấu tạo khác tấm sàn – thường mỏng hơn và nhẹ hơn do không cần chịu tải trọng theo phương ngang.
| Độ dày | Kích thước tiêu chuẩn | Giá tham khảo (đã VAT) |
| 50mm | 600 × 2400mm | 150.000 – 190.000 đồng/m² |
| 75mm | 600 × 2400mm | 180.000 – 220.000 đồng/m² |
| 100mm | 600 × 2400mm | 210.000 – 260.000 đồng/m² |
| 120mm | 600 × 2400mm | 240.000 – 290.000 đồng/m² |
So Sánh Giá Theo Loại Bê Tông Nhẹ
Ngoài EPS, nhiều dự án xây dựng tại Hà Nội, TP HCM và Đà Nẵng còn dùng tấm AAC và tấm CLC. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn cân nhắc chi phí và hiệu năng:
| Loại | Giá tham khảo | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Tấm EPS (hạt xốp) | 150.000 – 450.000 đ/m² | Nhẹ nhất, thi công nhanh, cách nhiệt tốt | Cần xử lý mối nối kỹ |
| Tấm AAC/ALC (khí chưng áp) | 200.000 – 500.000 đ/m² | Chống cháy cao, độ bền dài hạn | Nặng hơn EPS, cần cẩu lắp |
| Tấm CLC (bê tông bọt) | 180.000 – 380.000 đ/m² | Chi phí vừa phải, sản xuất linh hoạt | Khả năng chịu lực thấp hơn EPS |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Bê Tông Nhẹ
Giá niêm yết trên catalogue chỉ là giá tham khảo tại xưởng. Chi phí thực tế bạn trả khi nhận hàng phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:
1. Độ Dày Và Quy Cách Tấm
Tấm dày hơn tiêu thụ nhiều nguyên liệu hơn – trực tiếp đẩy giá lên. Tấm 16mm (dùng cho vách thạch cao composite) rẻ hơn tấm 200mm dùng cho sàn chịu tải nặng theo hệ số 3-4 lần. Ngoài ra, tấm không tiêu chuẩn (cắt theo yêu cầu) tính thêm phí gia công từ 5-15%.
2. Loại Cốt Thép Bên Trong
Đây là yếu tố ít người mua biết nhưng ảnh hưởng lớn nhất đến giá. Tấm cốt thép hàn (welded mesh) chịu lực tốt hơn tấm cốt sợi thủy tinh – nhưng đắt hơn 20-30%. Khi so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp, nhớ hỏi rõ loại cốt.
3. Chi Phí Vận Chuyển
Tấm bê tông nhẹ có kích thước lớn (600 × 2400mm), cần xe tải chuyên dụng. Chi phí vận chuyển từ nhà máy đến công trình có thể chiếm 10-20% tổng chi phí vật tư, đặc biệt với các tỉnh xa như Nghệ An, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Lào Cai, Điện Biên.
Đại Nghĩa Home có kho phân phối và đội xe giao hàng toàn quốc – hỗ trợ bốc xếp tại công trình, giúp giảm chi phí trung gian.
4. Khối Lượng Đặt Hàng
Đặt hàng số lượng lớn (từ 500m² trở lên) được chiết khấu 5-15% tùy thương hiệu. Các dự án nhà xưởng, khu dân cư thường đặt theo lô lớn – có thể thương lượng trực tiếp với nhà cung cấp để được giá sỉ.
Ứng Dụng Phổ Biến Của Tấm Bê Tông Nhẹ
Giá cả chỉ có ý nghĩa khi bạn chọn đúng sản phẩm cho đúng ứng dụng. Trong 10 năm thi công hơn 1.000 dự án, đội kỹ thuật Đại Nghĩa Home nhận thấy ba ứng dụng phổ biến nhất:
Làm sàn tầng trên: Tấm sàn EPS dày 100-150mm thay thế sàn bê tông đổ tại chỗ – tiết kiệm 30-40% trọng lượng kết cấu, rút ngắn thời gian thi công từ 3-4 tuần xuống còn 3-5 ngày cho một sàn 100m².
Làm tường/vách ngăn: Tấm tường EPS dày 75-100mm thay thế gạch xây – không cần trát vữa, lắp ghép bằng mối âm dương, hoàn thiện bề mặt trong 1-2 ngày.
Làm trần nhà: Ít phổ biến hơn nhưng phù hợp cho không gian cần cách nhiệt mạnh (nhà xưởng sản xuất thực phẩm, kho lạnh). Kết hợp chống thấm sàn bê tông nhẹ phía trên tăng độ bền dài hạn.
Nhận Báo Giá Chính Xác Cho Công Trình Của Bạn
Bảng giá trên là mức tham khảo thị trường. Giá thực tế phụ thuộc vào khối lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.
Đại Nghĩa Home cung cấp tấm bê tông nhẹ EPS chính hãng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí – từ chọn loại tấm, tính toán khối lượng đến lập bản vẽ thi công. Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ bốc xếp tại chân công trình.
→ Nhận báo giá miễn phí hoặc gọi trực tiếp để được tư vấn ngay hôm nay.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tấm Bê Tông Nhẹ
Giá tấm bê tông nhẹ đã bao gồm VAT chưa?
Tùy nhà cung cấp. Một số báo giá chưa VAT (thêm 10%), một số đã bao gồm. Khi yêu cầu báo giá, hãy hỏi rõ giá đã VAT hay chưa để tránh nhầm lẫn khi thanh toán. Giá Đại Nghĩa Home báo là giá đã VAT.
Tấm bê tông nhẹ giá rẻ có đảm bảo chất lượng không?
Không nhất thiết. Giá thấp bất thường thường do cốt thép kém chất lượng hoặc tỷ lệ hạt xốp EPS quá cao làm giảm mật độ. Sản phẩm đạt chuẩn cần có chứng nhận kiểm định độ bền uốn, độ bền kéo và khả năng chịu tải – yêu cầu nhà cung cấp xuất trình trước khi ký hợp đồng.
Có thể mua số lượng nhỏ (dưới 50m²) không?
Có. Nhiều nhà cung cấp nhận đơn lẻ từ 10-20 tấm. Tuy nhiên chi phí vận chuyển theo đơn nhỏ sẽ cao hơn so với đơn lô. Nếu công trình dưới 50m², cân nhắc gộp đơn với các hạng mục khác hoặc mua tại kho địa phương gần nhất.
Tấm sàn EPS chịu tải được bao nhiêu kg/m²?
Tấm sàn EPS cốt thép hàn tiêu chuẩn chịu tải phân bố đều từ 300-500 kg/m² tùy độ dày và mật độ cốt thép. Với tải trọng thiết kế đặc biệt (máy móc nặng, xe nâng), cần tính toán kỹ thuật riêng – đội kỹ thuật Đại Nghĩa Home có thể hỗ trợ tính toán miễn phí.
Giá có bao gồm chi phí thi công không?
Thông thường giá vật tư và giá thi công được báo riêng. Đại Nghĩa Home cung cấp cả hai dạng: bán vật tư thuần hoặc gói trọn vật tư + thi công. Gói trọn gói thường tiết kiệm hơn 15-20% so với thuê thợ bên ngoài vì đội kỹ thuật quen thuộc sản phẩm, ít phát sinh lỗi thi công.







