Chi phí sàn bê tông nhẹ EPS phụ thuộc vào 5 yếu tố chính – trong đó khẩu độ (khoảng cách giữa 2 điểm đỡ) là yếu tố tác động lớn nhất, quyết định kích thước và trọng lượng hệ dầm thép đỡ sàn. Báo giá sàn EPS trên mạng thường bỏ qua khẩu độ, dẫn đến chênh lệch 30-50% giữa giá tham khảo và giá thực tế khi triển khai. Đại Nghĩa Home đã thi công hàng trăm dự án sàn EPS tại TP.HCM và miền Nam với khẩu độ từ 2m đến 12m và quy mô từ 15m² đến 500m².
Bài viết này cung cấp bảng giá vật liệu tấm sàn EPS và bảng chi phí trọn gói theo khẩu độ năm 2026, giải thích 5 yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với sàn bê tông truyền thống, và hướng dẫn cách tính chi phí sơ bộ cho công trình cụ thể.
Giá Vật Liệu Tấm Sàn EPS Đúc Sẵn 2026
Giá tấm EPS là chi phí vật liệu – chưa bao gồm dầm thép, bê tông hoàn thiện và nhân công.
| Loại tấm | Kích thước (dày × rộng × dài) | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| T7 (70mm) | 70×610×2.440mm | 290.000-370.000 VND/m² |
| T8 (80mm) | 80×610×2.440mm | 320.000-420.000 VND/m² |
| T9 (90mm) | 90×610×2.440mm | 350.000-470.000 VND/m² |
| T10 (100mm) | 100×610×2.440mm | 390.000-520.000 VND/m² |
| T12 (120mm) | 120×610×2.440mm | 430.000-580.000 VND/m² |
Dải giá thấp hơn: sản phẩm tiêu chuẩn, phân phối qua đại lý. Dải giá cao hơn: tấm mật độ cao, có chứng nhận thử nghiệm PCCC, hoặc giao tận công trình tỉnh ngoài.

Chi Phí Thi Công Sàn EPS Trọn Gói 2026
Chi phí trọn gói bao gồm: tấm EPS + hệ dầm thép + bê tông M200 hoàn thiện 40-50mm + lưới thép gia cường + nhân công.
Theo khẩu độ (khoảng cách giữa 2 dầm chính đỡ sàn)
| Khẩu độ | Chi phí trọn gói |
|---|---|
| Dưới 3m | 450.000-600.000 VND/m² |
| 3-5m | 600.000-800.000 VND/m² |
| 5-7m | 750.000-950.000 VND/m² |
| 7-10m | 900.000-1.200.000 VND/m² |
| 10-15m | 1.200.000-1.600.000 VND/m² |
Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chưa bao gồm hoàn thiện mặt sàn (lát gạch, vinyl hoặc sơn epoxy).
Chi phí tham khảo theo quy mô công trình
| Loại công trình | Diện tích | Khẩu độ | Chi phí ước tính |
|---|---|---|---|
| Gác lửng nhà phố nhỏ | 20m² | <3m | 9-12 triệu VND |
| Gác lửng nhà phố thông thường | 30m² | 3-4m | 18-24 triệu VND |
| Sàn văn phòng 1 phòng | 50m² | 3-5m | 30-40 triệu VND |
| Sàn nhà xưởng nhỏ | 100m² | 5-6m | 75-95 triệu VND |
| Sàn nhà xưởng vừa | 200m² | 6-8m | 180-240 triệu VND |
Số liệu từ dự án thực tế của Đại Nghĩa, cập nhật quý 1/2026.

5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí
1. Khẩu độ – Yếu tố tác động mạnh nhất
Khẩu độ là khoảng cách giữa 2 điểm đỡ dầm chính. Khẩu độ tăng → dầm phụ phải chịu lực uốn lớn hơn → thép hộp to hơn và nặng hơn → chi phí thép tăng theo bình phương khẩu độ.
So sánh cụ thể: sàn 50m² khẩu độ 4m so với sàn 50m² khẩu độ 8m:
- Khẩu độ 4m: dầm phụ thép hộp 50×100×1,8mm
- Khẩu độ 8m: dầm phụ thép hộp 100×200×3mm trở lên
- Chênh lệch chi phí thép: 50-80% cho cùng diện tích
2. Độ dày tấm EPS
Tấm dày hơn chịu lực tốt hơn nhưng giá cao hơn. Chọn dựa trên khẩu độ – không phải “dày càng tốt”.
| Khẩu độ | Tấm EPS tối thiểu | Lý do |
|---|---|---|
| ≤2,5m | T7 (70mm) | Tải trọng nhỏ, dầm đỡ gần |
| 2,5-3,5m | T8-T9 (80-90mm) | Tải nhà ở tiêu chuẩn |
| 3,5-5m | T10 (100mm) | Tải trọng và võng tấm |
| >5m | T10-T12 + dầm gia cường | Cần tính kết cấu cụ thể |
Chọn tấm quá dày hơn cần thiết: lãng phí chi phí vật liệu mà không cải thiện an toàn. Chọn tấm quá mỏng: sàn võng, tấm nứt theo thời gian.
3. Lớp bê tông hoàn thiện
Tiêu chuẩn tối thiểu: 40-50mm bê tông M200 + lưới thép Φ4-100×100. Bỏ lớp bê tông hoàn thiện để “tiết kiệm” là sai – sàn EPS không có bê tông phủ không đủ cứng, không phân phối đều tải trọng điểm và nứt bề mặt nhanh.
Dự án yêu cầu 60-70mm: tải trọng sàn tăng ~15 kg/m² nhưng độ cứng cao hơn – phù hợp sàn lát gạch granite nặng hoặc sàn đặt máy móc nhẹ.
Chi phí bê tông hoàn thiện 40-50mm chiếm khoảng 15-20% tổng chi phí sàn EPS trọn gói.
4. Hệ dầm thép
Chi phí thép chiếm 30-45% tổng chi phí sàn EPS trọn gói – đây là hạng mục chi phí lớn nhất, không thể cắt giảm tùy tiện.
Thép hộp tiêu chuẩn phổ biến:
- Dầm chính: 100×100×3mm hoặc 100×150×3mm
- Dầm phụ: 50×100×1,8mm, khoảng cách 400mm
Thép phải được sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm trước khi lắp. Thép không được xử lý chống rỉ tại môi trường ẩm: gỉ sét sau 3-5 năm, suy giảm tiết diện chịu lực.
5. Chi phí vận chuyển và tiếp cận công trình
Tấm EPS cồng kềnh (tấm T8 kích thước 610×2.440mm) – cần xe tải dài tối thiểu 3m để vận chuyển.
Phụ phí vận chuyển:
- Trong TP.HCM: thường đã bao gồm trong báo giá với đơn hàng >20m²
- Tỉnh xa (>100km): cộng thêm 5-8% chi phí vật liệu
- Công trình khó tiếp cận (hẻm nhỏ, tầng cao không có thang máy): thêm phí bốc xếp 1-3 triệu VND tùy khối lượng
So Sánh Chi Phí: Sàn EPS vs Sàn Bê Tông Truyền Thống
| Hạng mục | Sàn EPS trọn gói | Sàn bê tông truyền thống |
|---|---|---|
| Chi phí vật liệu + thi công | 600K-800K VND/m² | 550K-750K VND/m² |
| Thời gian thi công 50m² | 3-4 ngày | 7-14 ngày (kể cả đóng khuôn + chờ) |
| Tải trọng tĩnh sàn | 65-90 kg/m² | 300-375 kg/m² |
| Cần ván khuôn | Không | Có – tốn 2-4 ngày và chi phí ván |
| Cần máy trộn bê tông khối lượng lớn | Không | Có |
| Thi công trên cao/tầng cao | Dễ hơn – tấm nhẹ | Khó hơn – đổ bê tông cần bơm hoặc vận thăng |
Kết luận so sánh chi phí: Sàn EPS và sàn bê tông truyền thống có tổng chi phí vật liệu + thi công gần tương đương. Lợi thế thực sự của EPS nằm ở:
Tốc độ: 50m² sàn EPS hoàn chỉnh trong 3-4 ngày vs 7-14 ngày sàn truyền thống – quan trọng khi dự án cần tiến độ gấp.
Tải trọng: Sàn EPS nhẹ hơn sàn truyền thống 4-5 lần – quyết định khi nâng tầng nhà cũ hoặc công trình có kết cấu không cho phép tăng thêm nhiều tải trọng.
Thi công đơn giản: Không cần ván khuôn, không cần máy trộn lớn – thực hiện được bởi đội nhỏ trong không gian hẹp.

Cách Tính Chi Phí Sơ Bộ Cho Công Trình
Bước 1: Xác định diện tích sàn và khẩu độ
Đo diện tích sàn và xác định khẩu độ lớn nhất (khoảng cách tự do giữa 2 dầm chính hoặc 2 tường chịu lực đỡ sàn). Khẩu độ là khoảng cách thông thủy, không phải khoảng cách tim cột.
Bước 2: Chọn mức giá theo khẩu độ
Dùng bảng chi phí trọn gói ở trên. Chọn mức trung bình trong dải giá nếu công trình tiêu chuẩn. Chọn mức cao hơn nếu khó tiếp cận, tầng cao, hoặc yêu cầu hoàn thiện cao.
Bước 3: Nhân diện tích × giá/m²
Kết quả là chi phí sàn EPS trọn gói chưa có VAT.
Bước 4: Cộng phát sinh 10-15%
Phát sinh thường gặp: cắt góc, phí bốc xếp, vật liệu phụ (vít, bu lông neo, sơn chống rỉ thêm), chờ bê tông khô trước khi tiếp tục.
Ví dụ: Gác lửng 40m², khẩu độ 4m tại nhà phố TP.HCM:
- 40 × 700.000 (mức trung bình 3-5m) = 28.000.000 VND
- Cộng 12% phát sinh = 31.360.000 VND
- Cộng VAT 10% = 34.500.000 VND
- Ước tính tổng: ~33-35 triệu VND
Bước 5: Yêu cầu báo giá chính xác
Sau khi có con số sơ bộ, liên hệ để được khảo sát thực tế và nhận báo giá chi tiết – vì mỗi công trình có đặc thù riêng về điều kiện kết cấu, chiều cao và tiếp cận.
Chi Phí Hoàn Thiện Mặt Sàn (Phần Không Bao Gồm Trong Trọn Gói)
Chi phí trọn gói sàn EPS chỉ bao gồm đến lớp bê tông hoàn thiện phẳng. Hoàn thiện mặt sàn tính riêng:
| Loại hoàn thiện | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Sơn epoxy 2 lớp | 80.000-150.000 VND/m² |
| Lát gạch ceramic 30×30 | 150.000-250.000 VND/m² |
| Lát gạch ceramic 60×60 | 200.000-350.000 VND/m² |
| Vinyl tile dán | 100.000-200.000 VND/m² |
| Lát gỗ công nghiệp | 150.000-300.000 VND/m² |
Cộng hoàn thiện mặt sàn vào tổng chi phí khi lập ngân sách dự án để tránh thiếu hụt.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
Chi phí sàn EPS trọn gói bao nhiêu tiền mỗi m²? Chi phí trọn gói (tấm + dầm thép + bê tông hoàn thiện + nhân công) tại TP.HCM 2026: khẩu độ <3m khoảng 450.000-600.000 VND/m²; khẩu độ 3-5m khoảng 600.000-800.000 VND/m²; khẩu độ 5-7m khoảng 750.000-950.000 VND/m².
Giá tấm sàn EPS T8 và T10 bao nhiêu tiền? Giá vật liệu tấm sàn EPS tại TP.HCM 2026: T8 (80mm) khoảng 320.000-420.000 VND/m², T10 (100mm) khoảng 390.000-520.000 VND/m². Chưa bao gồm dầm thép và bê tông hoàn thiện.
Giá trên đã bao gồm VAT chưa? Chưa bao gồm VAT 10%. Khi ký hợp đồng, yêu cầu báo giá rõ ràng giá trước và sau VAT.
Có thể thi công theo giai đoạn để giảm chi phí một lần không? Được. Có thể thi công phần sàn trước, sau đó thi công tường và hoàn thiện ở giai đoạn tiếp theo. Đại Nghĩa hỗ trợ lập kế hoạch chia giai đoạn hợp lý theo ngân sách.
Sàn EPS có bảo hành không? Đại Nghĩa bảo hành thi công sàn EPS 12 tháng cho các lỗi kỹ thuật phát sinh từ quá trình lắp đặt. Vật liệu tấm EPS có chứng chỉ chất lượng từ nhà sản xuất.
Sàn EPS có bảo trì định kỳ không? Không cần bảo trì đặc biệt. Kiểm tra định kỳ mối nối và lớp hoàn thiện bề mặt 2-3 năm/lần là đủ. Sàn EPS không bị mối mọt, không co ngót theo thời gian.
Liên hệ Đại Nghĩa Home qua hotline 0879.139.139 để được khảo sát thực tế và nhận báo giá chính xác cho dự án sàn bê tông nhẹ EPS của anh/chị.
- Tấm Tường Bê Tông Nhẹ: Giải Pháp Vách Ngăn Hiện Đại Cho Công Trình 2026
- Cách Lựa Chọn Tấm Poly Lấy Sáng Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
- Báo Giá Lam Gió Nhà Xưởng: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
- Kích Thước Tấm Bê Tông Nhẹ: Bảng Quy Cách Đầy Đủ Sàn, Tường, AAC
- Các Loại Lam Gió Nhà Xưởng Phổ Biến Và Cách Lựa Chọn Phù Hợp














